Kết quả bóng đá trận VSG Altglienicke vs BSG Chemie Leipzig, 00:00 ngày 29/08/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 29/08/2026
VSG Altglienicke 1 Kết thúc HT 1-1 1
BSG Chemie Leipzig
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| VSG Altglienicke | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Philipp Kuhn | |
| 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| Jonas Hartl 2 - 2 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 23 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 16 | 5 |
Chủ = VSG Altglienicke · Khách = BSG Chemie Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSG Altglienicke | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
VSG Altglienicke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 12 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 10 | - | - |
BSG Chemie Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
VSG Altglienicke 10 (67%)Hòa 3 (20%)BSG Chemie Leipzig 2 (13%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/10/25 | BSG Chemie Leipzig | 3-0 (1-0) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/03/25 | VSG Altglienicke | 2-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/09/24 | BSG Chemie Leipzig | 0-3 (0-1) | VSG Altglienicke | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/24 | VSG Altglienicke | 4-0 (3-0) | BSG Chemie Leipzig | +1 | 2.75 | T |
| 30/09/23 | BSG Chemie Leipzig | 0-3 (0-1) | VSG Altglienicke | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/23 | VSG Altglienicke | 4-0 (3-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/08/22 | BSG Chemie Leipzig | 1-2 (1-0) | VSG Altglienicke | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/22 | VSG Altglienicke | 2-3 (1-2) | BSG Chemie Leipzig | +1 | 3 | B |
| 06/11/21 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | VSG Altglienicke | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/20 | BSG Chemie Leipzig | 2-4 (0-2) | VSG Altglienicke | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/09/19 | VSG Altglienicke | 3-2 (1-1) | BSG Chemie Leipzig | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/18 | VSG Altglienicke | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/18 | VSG Altglienicke | 0-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/10/17 | BSG Chemie Leipzig | 1-1 (1-0) | VSG Altglienicke | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — VSG Altglienicke
HTTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | VSG Altglienicke | 2-2 (1-0) | VfL Wolfsburg | -2 | 3.5 | H |
| 16/08/26 | VSG Altglienicke | 2-1 (1-0) | Hallescher FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | VSG Altglienicke | 3-1 (3-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Greifswalder FC | 1-3 (1-2) | VSG Altglienicke | - | - | T |
| 05/08/26 | SV Babelsberg 03 | 2-2 (1-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 25/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-3 (2-2) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 18/07/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | - | - | B |
| 15/07/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-6 (0-2) | VSG Altglienicke | - | - | T |
| 12/07/26 | VSG Altglienicke | 3-0 (2-0) | Mahdov FC | - | - | T |
| 08/07/26 | VSG Altglienicke | 4-0 (3-0) | Union Klosterfelde | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 27/06/26 | FSV Optik Rathenow | 0-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | T |
| 16/05/26 | VSG Altglienicke | 1-0 (0-0) | BFC Preussen | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-1) | VSG Altglienicke | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (0-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Greifswalder FC | 1-0 (1-0) | VSG Altglienicke | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | VSG Altglienicke | 5-1 (2-1) | Magdeburg Am | +0.5 | 3 | T |
| 16/04/26 | Rot-Weiss Erfurt | 1-1 (1-0) | VSG Altglienicke | -0.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — BSG Chemie Leipzig
BBHBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Magdeburg Am | 1-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Carl Zeiss Jena | - | - | B |
| 08/08/26 | RSV Eintracht | 1-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 06/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 26/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | SV Babelsberg 03 | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Hannover 96 Am | 1-2 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 04/07/26 | Wiedenbruck | 0-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 01/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-1 (2-1) | VfB Eichstatt | - | - | T |
| 24/06/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 16/05/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-2 (2-1) | Eilenburg | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | ZFC Meuselwitz | 0-4 (0-3) | BSG Chemie Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 4-2 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (0-0) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.75 | 2.75 | H |
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSG Altglienicke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VSG Altglienicke (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
BSG Chemie Leipzig (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VSG Altglienicke | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.90 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↑ | 5.70 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.60 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.15 ↑ | 5.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.30 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.60 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.15 ↑ | 5.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.82 | 4.71 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.15 ↑ | 5.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.04 | 4.83 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.38 ↑ | 5.15 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.02 | 4.71 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.54 ↑ | 5.41 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.45 ↑ | 5.80 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.