Kết quả bóng đá trận VRN Muangnont vs Hua Hin City, 15:30 ngày 06/09/2026
Cúp Liên đoàn Thái Lan · 15:30 ngày 06/09/2026
VRN Muangnont 2 Kết thúc HT 1-0 2
Hua Hin City
🟨 2 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| VRN Muangnont | Phút | |
| 7' | ||
| 8' | ||
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = VRN Muangnont · Khách = Hua Hin City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VRN Muangnont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VRN Muangnont (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hua Hin City (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VRN Muangnont | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.50 | 0.70 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.