Kết quả bóng đá trận Vrchovina vs MFK Havirov, 19:30 ngày 24/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 19:30 ngày 24/10/2026
Vrchovina 2 Kết thúc HT 0-0 0
MFK Havirov
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 23 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 8 |
Chủ = Vrchovina · Khách = MFK Havirov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vrchovina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Vrchovina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 |
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vrchovina (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
MFK Havirov (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vrchovina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 | 2.95 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.70 ↑ | 2.87 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.88 ↓ | 4.30 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.59 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vrchovina | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Havirov | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).