Kết quả bóng đá trận VPV Pallo-Veikot vs YPA Ylivieska, 23:00 ngày 10/09/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 10/09/2026
VPV Pallo-Veikot 0 Kết thúc HT 0-1 1
YPA Ylivieska
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| VPV Pallo-Veikot | Phút | |
| 18' | ||
| 20' | ||
| 26' | ⚽ 0 - 1 Miro Knuutila | |
| William Holti | 39' | |
| Holti W. | 39' | |
| 40' | Miika Isokääntä | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 13 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = VPV Pallo-Veikot · Khách = YPA Ylivieska
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VPV Pallo-Veikot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VPV Pallo-Veikot (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
YPA Ylivieska (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VPV Pallo-Veikot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.60 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.18 ↓ | 0.69 ↓ | 1.50 | 1.12 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.45 | 0.66 | 4.00 | 0.67 | 0.71 | 1.00 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.06 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.50 | 0.94 | 4.25 | 0.86 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.25 ↓ | 1.16 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.45 | 1.07 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 3.85 | 0.73 | 4.00 | 1.03 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.18 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 4.01 | 3.58 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.11 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 482.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.74 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.30 | 2.32 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.02 ↑ | 1.13 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.30 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.