Kết quả bóng đá trận VPS Vaasa-J vs JS Hercules, 20:30 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:30 ngày 15/08/2026
VPS Vaasa-J 3 Kết thúc HT 2-0 1
JS Hercules
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| VPS Vaasa-J | Phút | |
| Lenni Autio 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 36' | Siika-Aho L. | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| Lari Piiroinen | 41' | |
| 43' | ||
| Arnold Adu-Boahen 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| Arnold Adu-Boahen | 54' | |
| Lenni Autio 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 59' | Simon Thurling | |
| 75' | ⚽ 3 - 2 Niko Haapalainen | |
| Miika Niemi | 83' | |
| Theykwan Ajak | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 23 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = VPS Vaasa-J · Khách = JS Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VPS Vaasa-J | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
VPS Vaasa-J
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 47 | 36 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 27 | 14 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 20 | 22 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 11 | - | - |
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 42 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 24 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
VPS Vaasa-J 3 (60%)Hòa 0 (0%)JS Hercules 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4 | T |
| 13/07/25 | VPS Vaasa-J | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +2.25 | 4.25 | T |
| 11/05/25 | JS Hercules | 1-2 (1-2) | VPS Vaasa-J | +1 | 4.5 | T |
| 20/07/19 | JS Hercules | 5-1 (3-0) | VPS Vaasa-J | -2 | 3.75 | B |
| 12/05/19 | VPS Vaasa-J | 1-3 (0-3) | JS Hercules | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — VPS Vaasa-J
BTBTBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 31/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 03/08/26 | VPS Vaasa-J | 5-0 (2-0) | FF Jaro II | +1 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 19/07/26 | VPS Vaasa-J | 6-2 (3-2) | SJK Akatemia B | +1.5 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-0) | VPS Vaasa-J | 0 | 4.25 | B |
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | +0.5 | 4 | T |
| 27/06/26 | TP47 Tornio | 0-3 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | T |
| 14/06/26 | VPS Vaasa-J | 3-4 (1-1) | GBK Kokkola | +1 | 4 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4 | T |
| 27/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 4.25 | H |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | SJK Akatemia B | 3-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-1 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | +1 | 4 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | -3.25 | 4.25 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-1 (1-1) | TP47 Tornio | +1.75 | 4 | H |
| 15/04/26 | KajHa | 0-4 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | T |
| 05/10/25 | VPS Vaasa-J | 3-3 (2-2) | TPV Tampere | - | - | H |
| 27/09/25 | TPV Tampere | 2-1 (0-0) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
Thành tích gần đây — JS Hercules
HBTTHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | JS Hercules | 2-2 (1-1) | SJK Akatemia B | - | - | H |
| 01/08/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 23/07/26 | TP47 Tornio | 0-1 (0-0) | JS Hercules | -1 | 4 | T |
| 18/07/26 | JS Hercules | 5-3 (3-1) | Jakobstads Bollklubb | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | -2 | 4.5 | H |
| 04/07/26 | JS Hercules | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | 0 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | GBK Kokkola | 7-0 (5-0) | JS Hercules | -1.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | -1.75 | 4.5 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 16/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (1-0) | JS Hercules | - | - | B |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | -4.25 | 5 | B |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Vaajakoski | 3-5 (2-2) | JS Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 12/04/26 | Heinapaan Hanhet | 0-10 (0-4) | JS Hercules | - | - | T |
| 04/03/26 | JS Hercules | 0-3 (0-3) | RoPS Rovaniemi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
42
Sút bóng
73
Sút cầu môn
73
Tấn công
5832
Tấn công nguy hiểm
3925
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VPS Vaasa-J (20 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
JS Hercules (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VPS Vaasa-J (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 2 (17%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
JS Hercules (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VPS Vaasa-J | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 7.00 | 9.50 | 0.83 | 4.25 | 0.95 | 0.78 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.25 | 0.86 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 9.20 | 11.00 | 0.96 | 4.75 | 0.84 | 0.91 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.50 | 7.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 75.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 6.20 | 7.20 | 0.76 | 4.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 9.20 | 11.00 | 0.96 | 4.75 | 0.84 | 0.91 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 10.50 | 0.99 | 4.75 | 0.83 | 0.94 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 5.30 | 8.45 | 0.92 | 4.75 | 0.82 | 0.82 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.85 ↑ | 21.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.75 | 8.50 | 0.81 | 5.00 | 0.71 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.75 ↑ | 17.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.70 | 7.89 | 0.84 | 4.25 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.78 ↑ | 9.75 ↑ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.75 | 7.25 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 7.60 | 11.30 | 0.80 | 4.50 | 0.91 | 0.80 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 77.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.98 | 4.50 | 0.83 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.