Kết quả bóng đá trận Vorwarts Brigittenau vs Floridsdorfer AC II, 16:15 ngày 18/10/2026
Landesliga (Áo) · 16:15 ngày 18/10/2026
Vorwarts Brigittenau 4 Kết thúc HT 0-0 0
Floridsdorfer AC II
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Vorwarts Brigittenau | Phút | |
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 18 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = Vorwarts Brigittenau · Khách = Floridsdorfer AC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vorwarts Brigittenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 10 (71%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vorwarts Brigittenau (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Floridsdorfer AC II (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vorwarts Brigittenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.00 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.21 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 28.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.97 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.65 ↓ | 1.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 1.96 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.75 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.29 | 2.19 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 18.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.86 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.68 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 59.00 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.00 | 1.96 | 0.66 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 24.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.91 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vorwarts Brigittenau | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Floridsdorfer AC II | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).