Kết quả bóng đá trận Vorwarts Brigittenau vs First Vienna 1894 Amateur, 16:15 ngày 06/09/2026
Landesliga (Áo) · 16:15 ngày 06/09/2026
Vorwarts Brigittenau 4 Kết thúc HT 1-1 2
First Vienna 1894 Amateur
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Vorwarts Brigittenau | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 38' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Vorwarts Brigittenau · Khách = First Vienna 1894 Amateur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vorwarts Brigittenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 10 (71%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
76
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vorwarts Brigittenau (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
First Vienna 1894 Amateur (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vorwarts Brigittenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.45 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.35 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 ↓ | 2.40 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.70 | 2.11 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.70 | 2.30 ↑ | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.23 | 2.26 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.91 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.86 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.70 ↓ | 2.60 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.00 | 1.92 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.05 ↑ | 29.00 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.