Kết quả bóng đá trận Vorderland (W) vs Union Kleinmunchen (W), 19:00 ngày 03/10/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 19:00 ngày 03/10/2026
Vorderland (W) 6 Kết thúc HT 2-1 1
Union Kleinmunchen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Vorderland (W) | Phút | |
| Mikulica P. (Assist:Ellgass V.) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Kofler J. (Assist:Meister J.) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 | |
| 34' | ⚽ 2 - 2 Nimmrichter L. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 1 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 14 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Vorderland (W) · Khách = Union Kleinmunchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vorderland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Bảng xếp hạng
Vorderland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 34 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 25 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 17 | 4 |
Union Kleinmunchen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 0 | 15 | 14 | 45 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 23 | 3 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 22 | 6 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vorderland (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Union Kleinmunchen (W) (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vorderland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.85 | 1.75 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.40 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 100.00 ↑ | 1.58 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.30 | 7.80 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.77 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 38.00 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 8.50 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.50 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 104.00 ↑ | 1.60 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 4.90 | 6.86 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 26.00 ↑ | 1.68 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.