Kết quả bóng đá trận Vorderland (W) vs FC Luzern (W), 19:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 25/07/2026
Vorderland (W) 3 Hiệp 2 - HT 2-0 0
FC Luzern (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Vorderland (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 23 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Vorderland (W) · Khách = FC Luzern (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vorderland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vorderland (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Luzern (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Vorderland (W) | 0-0 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vorderland (W)
BHBHBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Union Kleinmunchen (W) | 1-0 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | LASK Linz (W) | 0-0 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Vorderland (W) | 1-3 (1-0) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Vorderland (W) | 3-3 (2-1) | Sudburgenland (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Vorderland (W) | 0-2 (0-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | First Vienna (W) | 2-0 (0-0) | Vorderland (W) | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Vorderland (W) | 1-9 (1-4) | St. Polten (W) | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | LASK Linz (W) | 1-2 (0-2) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Sudburgenland (W) | 2-6 (2-3) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Vorderland (W) | 1-0 (0-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Neulengbach (W) | 0-2 (0-1) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Vorderland (W) | 2-4 (0-3) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Austria Wien (W) | 2-0 (2-0) | Vorderland (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 0-2 (0-0) | Vorderland (W) | -1 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-1) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | St. Polten (W) | 1-1 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-0) | LASK Linz (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Vorderland (W) | 6-3 (3-1) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Union Kleinmunchen (W) | 0-3 (0-1) | Vorderland (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Vorderland (W) | 1-0 (0-0) | Neulengbach (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Luzern (W)
BHTTTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Luzern (W) | 1-5 (1-2) | SC Freiburg (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Luzern (W) | 0-0 (0-0) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Thun (W) | 1-4 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Sion (W) | 2-5 (1-3) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Yverdon (W) | 1-2 (1-2) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Luzern (W) | 1-0 (1-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern (W) | 3-0 (2-0) | FC Sion (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | St Gallen (W) | 3-1 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Luzern (W) | 2-3 (1-0) | Aarau (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Grasshopper (W) | 2-2 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Luzern (W) | 2-4 (1-3) | FC Thun (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (2-1) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Young Boys (W) | 2-1 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-2) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Basel (W) | 2-2 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
77
Sút cầu môn
55
Tấn công
5655
Tấn công nguy hiểm
3633
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vorderland (W) (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
FC Luzern (W) (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Luzern (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vorderland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.40 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.45 ↑ | 28.77 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.29 | 3.35 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 12.70 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.46 | 5.29 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.48 ↑ | 26.72 ↑ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.70 | 0.78 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.