Kết quả bóng đá trận VONDS Ichihara (W) vs IGA Kunoichi (W), 11:00 ngày 18/10/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 18/10/2026
VONDS Ichihara (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
IGA Kunoichi (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| VONDS Ichihara (W) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = VONDS Ichihara (W) · Khách = IGA Kunoichi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VONDS Ichihara (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 7 (33%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
VONDS Ichihara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 0 | 1 | 14 | 6 | 39 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 20 | 0 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 19 | 1 | 12 |
IGA Kunoichi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VONDS Ichihara (W) (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
IGA Kunoichi (W) (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VONDS Ichihara (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 3.60 | 1.47 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.55 | 3.60 | 1.47 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.87 | -0.75 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.10 | 1.46 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.45 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.66 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.47 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.66 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.60 | 1.65 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.64 | 3.51 | 1.53 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.46 | 0.75 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.57 | 4.05 | 1.49 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.56 | -1.50 | 1.22 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.03 ↓ | 15.90 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VONDS Ichihara (W) | -1 | 1 | 0 | 0 |
| IGA Kunoichi (W) | +1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).