Kết quả bóng đá trận Voltigeurs Chateaubriant vs Stade Briochin, 23:00 ngày 17/10/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 17/10/2026
Voltigeurs Chateaubriant 1 Kết thúc HT 0-1 1
Stade Briochin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 14 |
Chủ = Voltigeurs Chateaubriant · Khách = Stade Briochin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Voltigeurs Chateaubriant | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (33%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Voltigeurs Chateaubriant
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
Stade Briochin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | 27 | 17 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | 13 | 16 |
| Sân khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | 14 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Voltigeurs Chateaubriant (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Stade Briochin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Voltigeurs Chateaubriant | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillaume Allanou | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.85 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.00 | 3.25 | 1.85 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.35 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.25 ↓ | 1.90 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.83 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.87 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.40 ↓ | 1.90 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.35 | 1.82 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 1.14 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Voltigeurs Chateaubriant | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stade Briochin | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).