Kết quả bóng đá trận Volta Redonda U20 vs Bangu U20, 01:00 ngày 16/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 16/08/2026
Volta Redonda U20 Sắp đá --:--:--
Bangu U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 11 |
Chủ = Volta Redonda U20 · Khách = Bangu U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volta Redonda U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (42%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Volta Redonda U20 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bangu U20 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/25 | Volta Redonda U20 | 4-0 (2-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 13/11/25 | Bangu U20 | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 02/09/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 22/06/24 | Bangu U20 | 0-1 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
| 07/03/23 | Bangu U20 | 0-2 (0-1) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
| 19/05/22 | Volta Redonda U20 | 2-2 (0-1) | Bangu U20 | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/07/21 | Bangu U20 | 1-2 (1-0) | Volta Redonda U20 | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/20 | Volta Redonda U20 | 1-1 (1-1) | Bangu U20 | +0.5 | 3 | H |
| 30/01/18 | Volta Redonda U20 | 2-1 (1-1) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/02/17 | Volta Redonda U20 | 3-0 (1-0) | Bangu U20 | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Volta Redonda U20
HBBBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Madureira Youth | 0-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | H |
| 16/06/26 | America-RJ U20 | 3-2 (1-1) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 25/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 4-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 22/03/26 | Volta Redonda U20 | 0-4 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 19/03/26 | Portuguesa RJ U20 | 4-1 (1-1) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 15/03/26 | Boavista (RJ) Youth | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 08/03/26 | Volta Redonda U20 | 1-2 (0-2) | Olaria RJ U20 | - | - | B |
| 17/11/25 | Volta Redonda U20 | 4-0 (2-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 13/11/25 | Bangu U20 | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 08/11/25 | Volta Redonda U20 | 1-0 (1-0) | Portuguesa RJ U20 | - | - | T |
| 03/11/25 | Portuguesa RJ U20 | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 25/10/25 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 19/10/25 | Volta Redonda U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/10/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 7-0 (6-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 27/09/25 | Botafogo RJ (Youth) | 3-0 (2-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 20/09/25 | Volta Redonda U20 | 1-5 (0-2) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 14/09/25 | Fluminense RJ (Youth) | 0-1 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
| 06/09/25 | Volta Redonda U20 | 3-2 (0-2) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
| 02/09/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 24/08/25 | Volta Redonda U20 | 2-1 (2-1) | Marica RJ U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bangu U20
BBHHHHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bangu U20 | 1-2 (1-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 06/08/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 01/08/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 26/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/07/26 | Bangu U20 | 1-1 (1-1) | America-RJ U20 | - | - | H |
| 07/07/26 | America-RJ U20 | 1-1 (1-1) | Bangu U20 | - | - | H |
| 22/06/26 | Bangu U20 | 1-0 (0-0) | Americano RJ U20 | - | - | T |
| 17/04/26 | America-RJ U20 | 4-2 (1-1) | Bangu U20 | - | - | B |
| 25/03/26 | Bangu U20 | 3-0 (2-0) | Boavista (RJ) Youth | - | - | T |
| 22/03/26 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Resende RJ U20 | - | - | T |
| 18/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Bangu U20 | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 07/03/26 | Portuguesa RJ U20 | 1-2 (1-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 07/01/26 | Ferroviaria Youth | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 04/01/26 | Bangu U20 | 1-1 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 17/11/25 | Volta Redonda U20 | 4-0 (2-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 13/11/25 | Bangu U20 | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
| 08/11/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volta Redonda U20 (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Bangu U20 (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volta Redonda U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.05 ↓ | 1.97 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.89 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.10 ↓ | 1.94 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.10 | 1.95 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.86 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.10 | 1.86 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.93 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.10 | 1.93 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.75 | 3.10 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Volta Redonda U20 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bangu U20 | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).