Kết quả bóng đá trận Volsungur husavik vs IR Reykjavik, 23:00 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Iceland · 23:00 ngày 29/08/2026
Volsungur husavik
3 Kết thúc HT 1-1 1
IR Reykjavik
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7°C

Diễn biến trận đấu

Volsungur husavik Phút IR Reykjavik
6' 0 - 1 Gudjon Mani Magnusson
6' 0 - 2
6' 0 - 3 Magnusson G. M.
Elvar Baldvinsson 1 - 3 12'
Elvar Baldvinsson 2 - 3 12'
39' Sigurthur Gunnarsson
39'
HT 1-1
63'
Elmar Gudmundsson 70'
Sergio Parla(Assists:Elfar Adalsteinsson) (Kiến tạo: Elfar Adalsteinsson) 3 - 3 74'
78' Bergvin Helgason
Fernando Arranz 85'
Gestur Sorensson(Assists:Arnar Kristjansson) (Kiến tạo: Arnar Kristjansson) 4 - 3 90+3'
90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 00 02
Bại 11 43
Ghi bàn 57 1617
Mất bàn 56 1716
Điểm 66 1817

Chủ = Volsungur husavik · Khách = IR Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volsungur husavik (25)Hiệp 1 / Cả trậnIR Reykjavik (32)
3 (12%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (9%)
6 (24%)Hòa/Bại8 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (24%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Volsungur husavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21651030442311
Sân nhà1152418201710
Sân khách101361224611
6 gần6402109--

IR Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2174103744259
Sân nhà105322014188
Sân khách112181730710
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Volsungur husavik 5 (29%)Hòa 3 (18%)IR Reykjavik 9 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D119/07/25Volsungur husavik2-3 (1-3)IR Reykjavik4-7-0.753.25B
ICE D103/05/25IR Reykjavik1-0 (1-0)Volsungur husavik8-5-0.753B
ICE D215/07/23Volsungur husavik2-0 (1-0)IR Reykjavik4-703.25T
ICE D213/05/23IR Reykjavik3-0 (2-0)Volsungur husavik9-4--B
ICE D203/09/22IR Reykjavik3-2 (1-2)Volsungur husavik9-4--B
ICE D230/06/22Volsungur husavik3-1 (2-1)IR Reykjavik-+0.53.25T
ICE D217/07/21IR Reykjavik1-3 (0-2)Volsungur husavik2-5-13.5T
ICE D215/05/21Volsungur husavik1-2 (0-0)IR Reykjavik6-7--B
ICE D227/09/20Volsungur husavik1-0 (0-0)IR Reykjavik---T
ICE D226/07/20IR Reykjavik5-1 (2-1)Volsungur husavik9-4-0.753.25B
ICE D210/08/19IR Reykjavik1-0 (0-0)Volsungur husavik11-2--B
ICE D225/05/19Volsungur husavik2-0 (1-0)IR Reykjavik---T
ICE D203/09/16Volsungur husavik1-1 (1-0)IR Reykjavik---H
ICE D202/07/16IR Reykjavik2-1 (1-1)Volsungur husavik11-3--B
ICE D226/07/14Volsungur husavik0-0 (0-0)IR Reykjavik8-4--H
ICE D217/05/14IR Reykjavik8-1 (4-1)Volsungur husavik---B

Thành tích gần đây — Volsungur husavik

BTTTBTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D122/08/26UMF Njardvik4-0 (2-0)Volsungur husavik6-3-1.253.5B
ICE D118/08/26Volsungur husavik2-0 (0-0)Vestri6-703.5T
ICE D114/08/26KFR Aegir0-2 (0-1)Volsungur husavik3-6-0.253.5T
ICE D109/08/26Volsungur husavik3-2 (1-1)HK Kopavogs5-5-13.75T
ICE D130/07/26Fylkir3-1 (0-0)Volsungur husavik2-1-23.75B
ICE D125/07/26Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik13-5-0.53.25T
ICE D118/07/26Throttur Reykjavik1-0 (0-0)Volsungur husavik8-2-2.254B
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4-1.53.75B
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6-0.753.25H
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10-0.53.5H
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12-1.253.25T
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3-0.253.25B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3-1.753.75B
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12-23.5B
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4-1.53.5B
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5-0.53.25H

Thành tích gần đây — IR Reykjavik

TTBTTHBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D122/08/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)IR Reykjavik4-5-0.253.5T
ICE D118/08/26IR Reykjavik3-1 (1-0)UMF Njardvik4-12-0.53.25T
ICE D114/08/26Vestri1-0 (0-0)IR Reykjavik4-7-0.253.5B
ICE D107/08/26IR Reykjavik3-2 (1-0)KFR Aegir10-2+13.5T
ICE D125/07/26IR Reykjavik2-0 (1-0)Fylkir11-1-0.53.5T
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5-0.253.25H
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6-0.753.5B
ICE D111/07/26IR Reykjavik1-1 (0-0)Throttur Reykjavik2-2-0.753.25H
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4-0.753.5B
ICE D127/06/26Leiknir Reykjavik2-1 (0-1)IR Reykjavik16-703.25B
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4+1.53.25H
ICE D117/06/26IR Reykjavik2-1 (0-0)Grotta Seltjarnarnes13-7+0.53.25T
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8-0.53.25B
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4+0.253.25B
ICE D128/05/26KFR Aegir4-1 (0-0)IR Reykjavik2-7+0.753.25B
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5-0.253.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5-13.25B
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9+0.753.5H
ICE D102/05/26Throttur Reykjavik3-1 (3-0)IR Reykjavik7-3-0.53.5B
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6-0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
102
87
Tấn công nguy hiểm
58
65
Sút ngoài cầu môn
5
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B9
T9 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volsungur husavik (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
IR Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volsungur husavik (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

IR Reykjavik (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
57
1 Bàn
63
2 Bàn
24
3 Bàn
12
4+ Bàn
917
B.thắng H1
1819
B.thắng H2
Volsungur husavikIR Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
12
T/H
01
T/B
22
H/T
22
H/H
54
H/B
10
B/T
20
B/H
54
B/B
Volsungur husavikIR Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
22
Thắng 1
54
Hòa
45
Thua 1
64
Thua 2+
Volsungur husavikIR Reykjavik

Thông tin đội bóng

Volsungur husavik Thông tin IR Reykjavik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.602.060.793.000.970.88-0.250.89
Live1.08 ↓10.00 ↑67.00 ↑4.80 ↑3.500.05 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.883.752.151.013.250.790.86-0.250.88
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.15 ↑3.500.34 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.903.552.030.953.250.810.88-0.250.88
Live1.09 ↓5.30 ↑95.00 ↑3.03 ↑3.500.21 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.853.952.050.833.500.83---
Live1.04 ↓8.50 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.11 ↓---
10BETSớm2.803.802.010.823.500.82---
Live1.11 ↓6.02 ↑75.35 ↑2.10 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm2.893.552.030.953.250.810.88-0.250.88
Live1.09 ↓5.30 ↑95.00 ↑3.03 ↑3.500.21 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.843.802.050.833.000.930.91-0.250.85
Live2.46 ↓3.95 ↑2.27 ↑0.84 ↑3.250.98 ↑1.00 ↑0.000.84 ↓
SbobetSớm2.753.422.061.003.250.800.90-0.250.90
Live2.68 ↓3.51 ↑2.15 ↑0.97 ↓3.250.85 ↑0.86 ↓-0.250.98 ↑
WewbetSớm2.733.942.070.873.500.890.91-0.250.87
Live1.14 ↓4.22 ↑27.00 ↑1.81 ↑3.500.37 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.803.502.100.482.501.50---
Live4.80 ↑4.00 ↑1.44 ↓0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm2.803.702.000.813.500.710.81-0.250.71
Live1.02 ↓9.50 ↑97.00 ↑8.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.193.641.950.803.000.960.81-0.500.96
Live1.19 ↓5.38 ↑28.82 ↑2.93 ↑3.500.25 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.803.502.051.153.500.61---
Live4.80 ↑4.00 ↑1.44 ↓1.20 ↑4.500.52 ↓---
1xBetSớm2.933.802.060.803.250.900.89-0.250.81
Live1.09 ↓8.00 ↑41.00 ↑3.56 ↑3.500.20 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.883.602.050.853.250.950.95-0.250.85
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.003.502.051.103.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Volsungur husavik-1/4200
IR Reykjavik+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).