Kết quả bóng đá trận Volos NFC vs Olympiakos Piraeus, 23:00 ngày 05/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:00 ngày 05/09/2026
Volos NFC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Olympiakos Piraeus
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 19 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 23 |
Chủ = Volos NFC · Khách = Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volos NFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Volos NFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | 12 | 10 |
Olympiakos Piraeus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 66 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Đội hình
Volos NFC
Olympiakos Piraeus
1Siabanis M.4Kargas G.15H.Es-Saoubi22Georgios Mygas37Mendyl H.8Comba M.88Bare K.7Lamprou L.10Joca21Gonzalez M.9Jan Hurtado1Ortega S.2Saliakas M.5Pirola L.45Retsos P.70Onyemaechi S. B.14Garcia D.32Hezze S.20Jota Silva22Chiquinho73Roca J.9El Kaabi A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
8%92%
Chuyền bóng
11
TL chuyền bóng thành công
0%100%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
11
Chuyền dài
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Olympiakos Piraeus (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Volos NFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-5-26 | |
| Sân nhà | Karaiskakis Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 33500 |
| Juan Ferrando | HLV | Jose Luis Mendilibar |
| Khu vực | Piraeus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 5.80 | 1.15 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 9.60 ↓ | 5.20 ↓ | 1.21 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.87 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.21 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 | 1.21 ↓ | 6.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 5.25 | 1.22 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 5.00 | 1.30 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.28 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 9.09 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.80 | 5.50 | 1.22 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 5.10 | 1.23 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | -1.75 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.30 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 11.40 | 4.89 | 1.29 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 12.30 ↑ | 5.20 ↑ | 1.21 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.28 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 4.90 | 1.27 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.91 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.84 | 6.02 | 1.22 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 11.66 ↑ | 6.29 ↑ | 1.21 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 5.25 | 1.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.23 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.95 | 4.90 | 1.30 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.22 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.73 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↓ | 5.50 | 1.22 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.78 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Volos NFC | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Olympiakos Piraeus | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).