Kết quả bóng đá trận Volos NFC vs Iraklis, 23:30 ngày 29/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 29/08/2026
Volos NFC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Iraklis
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Volos NFC | Phút | |
| Jan Carlos Hurtado Anchico | 23' | |
| Jan Hurtado | 23' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Eulanio Angelo Chipela Gomes | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Nanu | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matias Gonzalez ▼ Georgios Mygas | 46' ⇄ | |
| ▲ Francesc Regis ▼ Gustavo Furtado | 46' ⇄ | |
| Vasilios Grosdis | 49' | |
| 51' | Kylian Kaiboue | |
| 53' | 📺 Vitor Meer(Reason:Card changed) VAR | |
| 54' | Vitor Meer | |
| ▲ Georgios Charalampoglou ▼ Anastasios Tsokanis | 63' ⇄ | |
| 63' | Rob Nizet | |
| Keidi Bare | 65' | |
| ▲ Maximiliano Gabriel Comba ▼ Keidi Bare | 69' ⇄ | |
| 71' | Elvir Koljic | |
| 72' ⇄ | ▲ Kristian Kushta ▼ Elvir Koljic | |
| 72' ⇄ | ▲ Carlos Rodriguez ▼ Rob Nizet | |
| 72' ⇄ | ▲ Marco Krainz ▼ Kylian Kaiboue | |
| 78' ⇄ | ▲ Daniel Munoz ▼ Carles Soria Grau | |
| 82' ⇄ | ▲ Sofian Chakla ▼ Vasilis Sourlis | |
| Matias Gonzalez 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 5 | 8 | 8 |
Chủ = Volos NFC · Khách = Iraklis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volos NFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Volos NFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Volos NFC 1 (20%)Hòa 1 (20%)Iraklis 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Iraklis | 1-3 (1-2) | Volos NFC | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/19 | Iraklis | 2-0 (2-0) | Volos NFC | -1 | 2.5 | B |
| 26/01/19 | Volos NFC | 0-2 (0-1) | Iraklis | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/18 | Volos NFC | 2-2 (1-1) | Iraklis | - | - | H |
| 02/05/18 | Iraklis | 2-0 (1-0) | Volos NFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Volos NFC
BTTBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | OFI Crete | 2-0 (2-0) | Volos NFC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/08/26 | Iraklis | 1-3 (1-2) | Volos NFC | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Volos NFC | 2-1 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Volos NFC | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | Volos NFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | SC Cambuur | 1-2 (1-1) | Volos NFC | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Volos NFC | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Volos NFC | 1-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Volos NFC | 0-3 (0-1) | Levadiakos | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Levadiakos | 5-2 (2-0) | Volos NFC | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aris Thessaloniki | 3-2 (1-2) | Volos NFC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | -1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | AE Kifisias | 2-0 (1-0) | Volos NFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Volos NFC | 2-2 (1-1) | AEK Athens | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Panserraikos | 2-1 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Volos NFC | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Asteras Tripolis | 2-0 (0-0) | Volos NFC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Iraklis
BBHHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AEK Athens | 4-0 (2-0) | Iraklis | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | Iraklis | 1-3 (1-2) | Volos NFC | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Iraklis | -1.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Palermo | 1-1 (1-0) | Iraklis | -1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Iraklis | -2.75 | 4 | B |
| 28/03/26 | Iraklis | 0-1 (0-0) | Kalamata AO | - | - | B |
| 22/03/26 | Iraklis | 3-1 (1-1) | Anagenisi Karditsa | - | - | T |
| 14/03/26 | Iraklis | 0-0 (0-0) | Niki Volou | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Asteras Tripoli B | 0-2 (0-1) | Iraklis | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Anagenisi Karditsa | 0-1 (0-0) | Iraklis | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Niki Volou | 0-1 (0-0) | Iraklis | - | - | T |
| 14/02/26 | Iraklis | 2-0 (1-0) | Asteras Tripoli B | +1.75 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Pas Giannina | 1-2 (0-1) | Iraklis | +1 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Iraklis | 1-0 (1-0) | Anagenisi Karditsa | - | - | T |
| 10/01/26 | Niki Volou | 1-1 (1-1) | Iraklis | -0.25 | 2 | H |
| 21/12/25 | PAOK Saloniki B | 1-2 (0-1) | Iraklis | +1 | 2.25 | T |
| 17/12/25 | Olympiakos Piraeus | 6-0 (4-0) | Iraklis | -2.75 | 3.5 | B |
| 14/12/25 | Iraklis | 3-0 (1-0) | Makedonikos | - | - | T |
| 07/12/25 | Nestos Chrisoupolis | 1-2 (1-0) | Iraklis | - | - | T |
| 04/12/25 | Iraklis | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Volos NFC
Iraklis
1MARIOS SIABANIS4Giannis Kargas6CAnastasios Tsokanis15Hatim Essaoubi7Lazaros Lamprou17Vasilios Grosdis22Georgios Mygas88Keidi Bare10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes11Gustavo Furtado9Jan Carlos Hurtado Anchico33Giorgos Athanasiadis2Praxitelis Vouros21Inigo Sebastian Magana30CCarles Soria Grau31Eulanio Angelo Chipela Gomes69Yohan Roche3Vitor Meer18Rob Nizet22Kylian Kaiboue90Vasilis Sourlis7Elvir Koljic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1MARIOS SIABANIS6.1
- 4Giannis Kargas6.5
- 6Anastasios Tsokanis C▼ Rời sân 63'6.4
- 7Lazaros Lamprou7.6
- 9Jan Carlos Hurtado Anchico🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23'6.5
- 10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes7.1
- 11Gustavo Furtado▼ Rời sân 46'6.1
- 15Hatim Essaoubi7.4
- 17Vasilios Grosdis🟨 Thẻ vàng 49'7.2
- 22Georgios Mygas▼ Rời sân 46'6.6
- 88Keidi Bare🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 69'6.8
Khách · 541
- 2Praxitelis Vouros6.1
- 3Vitor Meer🟥 Thẻ đỏ 54'4.5
- 7Elvir Koljic🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 72'5.8
- 18Rob Nizet🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 72'5.9
- 21Inigo Sebastian Magana6.5
- 22Kylian Kaiboue🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 72'7
- 30Carles Soria Grau C▼ Rời sân 78'6.3
- 31Eulanio Angelo Chipela Gomes⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27'8.1
- 33Giorgos Athanasiadis6.4
- 69Yohan Roche5.4
- 90Vasilis Sourlis▼ Rời sân 82'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
31
Tấn công
10872
Tấn công nguy hiểm
6941
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2318
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
400245
TL chuyền bóng thành công
84%68%
Phạm lỗi
1823
Việt vị
13
Cứu thua
02
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.48
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volos NFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Iraklis (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Volos NFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lazaros Lamprou Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 0/0 | 25/34 | 2 | |||
| 15Hatim Essaoubi Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 44/54 | 2 | |||
| 17Vasilios Grosdis Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 44/50 | 2 | 🟨 | ||
| 10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 4/2 | 34/37 | 2 | |||
| 88Keidi Bare Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/39 | 0 | 🟨 | ||
| 22Georgios Mygas Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 4Giannis Kargas Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/53 | 1 | |||
| 9Jan Carlos Hurtado Anchico Trung phong | 6.5 | 4/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 6Anastasios Tsokanis Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 1MARIOS SIABANIS Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 11Gustavo Furtado Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 21Matias Gonzalez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/1 | 26/29 | 0 | ||
| 20Francesc Regis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 8Maximiliano Gabriel Comba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 49Georgios Charalampoglou (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Iraklis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Eulanio Angelo Chipela Gomes Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 11/14 | 2 | ||
| 22Kylian Kaiboue Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 22/33 | 1 | 🟨 | ||
| 21Inigo Sebastian Magana Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 33Giorgos Athanasiadis Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 30Carles Soria Grau Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 20/25 | 2 | |||
| 2Praxitelis Vouros Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 18Rob Nizet Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 17/18 | 0 | 🟨 | ||
| 7Elvir Koljic Trung phong | 5.8 | 2/0 | 3/11 | 0 | 🟨 | ||
| 90Vasilis Sourlis Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 69Yohan Roche Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 3Vitor Meer Hậu vệ trái | 4.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟥 | ||
| 23Daniel Munoz (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Marco Krainz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Kristian Kushta (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Carlos Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 4Sofian Chakla (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Volos NFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Kaftantzoglio | |
| 0 | Sức chứa | 29100 |
| Juan Ferrando | HLV | Walter Mazzarri |
| Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.50 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 1.30 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.67 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.35 | 0.73 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 5.54 ↑ | 1.17 ↓ | 22.17 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.16 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.04 | 3.34 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 4.87 ↑ | 1.25 ↓ | 13.60 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.40 | 0.76 | 2.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.26 | 3.74 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.86 ↑ | 1.13 ↓ | 20.72 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 3.28 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.30 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.13 ↓ | 16.50 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.00 | 3.50 | 1.08 | 2.25 | 0.70 | 0.92 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Volos NFC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Iraklis | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).