Kết quả bóng đá trận Volos NFC vs Iraklis, 23:30 ngày 29/08/2026

Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 29/08/2026
Volos NFC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Iraklis
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Volos NFC Phút Iraklis
Jan Carlos Hurtado Anchico 23'
Jan Hurtado 23'
27'⚽ 0 - 1 Eulanio Angelo Chipela Gomes
27'⚽ 0 - 2 Nanu
HT 0-1
▲ Matias Gonzalez ▼ Georgios Mygas46' ⇄
▲ Francesc Regis ▼ Gustavo Furtado46' ⇄
Vasilios Grosdis 49'
51' Kylian Kaiboue
53'📺 Vitor Meer(Reason:Card changed) VAR
54' Vitor Meer
▲ Georgios Charalampoglou ▼ Anastasios Tsokanis63' ⇄
63' Rob Nizet
Keidi Bare 65'
▲ Maximiliano Gabriel Comba ▼ Keidi Bare69' ⇄
71' Elvir Koljic
72' ⇄▲ Kristian Kushta ▼ Elvir Koljic
72' ⇄▲ Carlos Rodriguez ▼ Rob Nizet
72' ⇄▲ Marco Krainz ▼ Kylian Kaiboue
78' ⇄▲ Daniel Munoz ▼ Carles Soria Grau
82' ⇄▲ Sofian Chakla ▼ Vasilis Sourlis
Matias Gonzalez 1 - 2 ⚽84'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 21
Hòa 02 25
Bại 30 64
Ghi bàn 43 137
Mất bàn 81 1914
Điểm 05 88

Chủ = Volos NFC · Khách = Iraklis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volos NFC (10)Hiệp 1 / Cả trậnIraklis (9)
2 (20%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (20%)Bại/Hòa2 (22%)
3 (30%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Volos NFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2694132638317
Sân nhà135441417196
Sân khách1340912211210
6 gần6303910--

Iraklis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201115110
Sân nhà000000010
Sân khách20111516
6 gần6024312--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Volos NFC 1 (20%)Hòa 1 (20%)Iraklis 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE Cup18/08/26Iraklis1-3 (1-2)Volos NFC5-302.25T
GRE D222/04/19Iraklis2-0 (2-0)Volos NFC4-4-12.5B
GRE D226/01/19Volos NFC0-2 (0-1)Iraklis7-3+0.752.25B
GRE D319/05/18Volos NFC2-2 (1-1)Iraklis3-5--H
GRE D302/05/18Iraklis2-0 (1-0)Volos NFC3-4--B

Thành tích gần đây — Volos NFC

BTTBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D123/08/26OFI Crete2-0 (2-0)Volos NFC5-2-0.52.5B
GRE Cup18/08/26Iraklis1-3 (1-2)Volos NFC5-302.25T
INT CF12/08/26Volos NFC2-1 (1-0)Olympiakos Piraeus B2-7+0.752.5T
INT CF11/08/26Volos NFC0-2 (0-1)Kalamata AO8-4+0.52.5B
INT CF01/08/26SC Heerenveen3-2 (2-0)Volos NFC3-9-0.752.75B
INT CF29/07/26SC Cambuur1-2 (1-1)Volos NFC6-3-0.252.75T
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4-0.752.75H
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3-0.52.75B
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2-0.52.25B
GRE D110/05/26Volos NFC0-3 (0-1)Levadiakos3-102.5B
GRE D103/05/26Levadiakos5-2 (2-0)Volos NFC3-4-0.752.5B
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5-0.752.25B
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5+0.252.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6-1.52.75T
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6-0.52.25B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4+0.252.25H
GRE D101/03/26Volos NFC2-2 (1-1)AEK Athens1-7-1.252.75H
GRE D122/02/26Panserraikos2-1 (1-1)Volos NFC2-3+0.252B
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1-0.252.25H
GRE D107/02/26Asteras Tripolis2-0 (0-0)Volos NFC11-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — Iraklis

BBHHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D123/08/26AEK Athens4-0 (2-0)Iraklis5-2-1.752.75B
GRE Cup18/08/26Iraklis1-3 (1-2)Volos NFC5-302.25B
INT CF02/08/26Parma1-1 (0-0)Iraklis6-4-1.53H
INT CF29/07/26Palermo1-1 (1-0)Iraklis5-1-1.252.75H
INT CF25/07/26Bologna2-0 (1-0)Iraklis3-3-2.754B
GRE D228/03/26Iraklis0-1 (0-0)Kalamata AO6-5--B
GRE D222/03/26Iraklis3-1 (1-1)Anagenisi Karditsa11-2--T
GRE D214/03/26Iraklis0-0 (0-0)Niki Volou3-2+0.52.25H
GRE D208/03/26Asteras Tripoli B0-2 (0-1)Iraklis1-7+0.52.25T
GRE D228/02/26Anagenisi Karditsa0-1 (0-0)Iraklis3-2-0.251.75T
GRE D222/02/26Niki Volou0-1 (0-0)Iraklis3-4--T
GRE D214/02/26Iraklis2-0 (1-0)Asteras Tripoli B6-3+1.752.5T
GRE D224/01/26Pas Giannina1-2 (0-1)Iraklis3-6+12.25T
GRE D217/01/26Iraklis1-0 (1-0)Anagenisi Karditsa1-5--T
GRE D210/01/26Niki Volou1-1 (1-1)Iraklis3-4-0.252H
GRE D221/12/25PAOK Saloniki B1-2 (0-1)Iraklis0-9+12.25T
GRE Cup17/12/25Olympiakos Piraeus6-0 (4-0)Iraklis9-1-2.753.5B
GRE D214/12/25Iraklis3-0 (1-0)Makedonikos13-3--T
GRE D207/12/25Nestos Chrisoupolis1-2 (1-0)Iraklis1-2--T
GRE Cup04/12/25Iraklis0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-3-0.52.5H

Đội hình

Volos NFCIraklis
1MARIOS SIABANIS4Giannis Kargas6CAnastasios Tsokanis15Hatim Essaoubi7Lazaros Lamprou17Vasilios Grosdis22Georgios Mygas88Keidi Bare10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes11Gustavo Furtado9Jan Carlos Hurtado Anchico33Giorgos Athanasiadis2Praxitelis Vouros21Inigo Sebastian Magana30CCarles Soria Grau31Eulanio Angelo Chipela Gomes69Yohan Roche3Vitor Meer18Rob Nizet22Kylian Kaiboue90Vasilis Sourlis7Elvir Koljic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
108
72
Tấn công nguy hiểm
69
41
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
23
18
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
400
245
TL chuyền bóng thành công
84%
68%
Phạm lỗi
18
23
Việt vị
1
3
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
27
18
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
23
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.19
0.48
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volos NFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Iraklis (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Volos NFCIraklis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Volos NFCIraklis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
36
Thắng 1
55
Hòa
41
Thua 1
74
Thua 2+
Volos NFCIraklis

Volos NFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Lazaros Lamprou
Tiền đạo cánh trái
7.60/025/342
15Hatim Essaoubi
Trung vệ
7.42/044/542
17Vasilios Grosdis
Tiền vệ trung tâm
7.20/044/502🟨
10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Tiền đạo cánh phải
7.14/234/372
88Keidi Bare
Tiền vệ trung tâm
6.81/034/390🟨
22Georgios Mygas
Hậu vệ phải
6.60/012/121
4Giannis Kargas
Trung vệ
6.50/042/531
9Jan Carlos Hurtado Anchico
Trung phong
6.54/08/121🟨
6Anastasios Tsokanis
Tiền vệ phòng ngự
6.40/015/190
1MARIOS SIABANIS
Thủ môn
6.10/021/220
11Gustavo Furtado
Tiền đạo cánh trái
6.11/03/61
21Matias Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.313/126/290
20Francesc Regis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/09/120
8Maximiliano Gabriel Comba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/012/150
49Georgios Charalampoglou (dự bị)
Trung phong
6.20/05/61

Iraklis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Eulanio Angelo Chipela Gomes
Hậu vệ phải
8.112/111/142
22Kylian Kaiboue
Tiền vệ phòng ngự
71/022/331🟨
21Inigo Sebastian Magana
Trung vệ
6.50/09/122
33Giorgos Athanasiadis
Thủ môn
6.40/011/290
30Carles Soria Grau
Hậu vệ phải
6.31/020/252
2Praxitelis Vouros
Trung vệ
6.10/021/261
18Rob Nizet
Hậu vệ trái
5.91/017/180🟨
7Elvir Koljic
Trung phong
5.82/03/110🟨
90Vasilis Sourlis
Tiền vệ trung tâm
5.51/012/160
69Yohan Roche
Trung vệ
5.40/018/261
3Vitor Meer
Hậu vệ trái
4.50/05/70🟥
23Daniel Munoz (dự bị)
Hậu vệ
6.51/02/20
27Marco Krainz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/04/50
9Kristian Kushta (dự bị)
Trung phong
6.31/03/50
6Carlos Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/80
4Sofian Chakla (dự bị)
Trung vệ
-0/05/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Volos NFC Thông tin Iraklis
Thành lập 1908
Sân nhà Kaftantzoglio
0 Sức chứa 29100
Juan Ferrando HLV Walter Mazzarri
Khu vực Thessaloniki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.303.500.912.250.870.830.250.96
Live6.40 ↑1.22 ↓12.00 ↑3.10 ↑2.500.15 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm2.003.203.600.912.250.881.020.500.79
Live10.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.45 ↑2.500.27 ↓1.98 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm2.053.203.250.932.250.890.860.250.98
Live11.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm2.303.003.501.352.500.551.300.500.60
Live12.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓1.20 ↓0.500.67 ↑
10BETSớm2.232.903.350.732.000.96---
Live5.54 ↑1.17 ↓22.17 ↑3.47 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm2.053.203.250.932.250.890.860.250.98
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm2.083.253.200.922.250.880.830.250.99
Live14.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.093.053.160.982.250.880.900.250.98
Live6.30 ↑1.14 ↓15.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm2.203.043.340.772.001.030.920.250.90
Live4.87 ↑1.25 ↓13.60 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm2.152.903.201.372.500.53---
Live9.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.252.903.400.762.000.970.890.250.83
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑7.98 ↑2.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.263.740.912.250.881.030.500.78
Live6.86 ↑1.13 ↓20.72 ↑3.75 ↑2.500.19 ↓3.28 ↑0.250.21 ↓
BwinSớm2.253.103.301.352.500.51---
Live7.25 ↑1.13 ↓16.50 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.293.003.501.082.250.700.920.250.83
Live14.20 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.45 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.963.203.600.932.250.881.030.500.78
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.003.103.601.152.500.65---
Live11.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Volos NFC+1/2Chưa có trận cùng mức
Iraklis-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).