Kết quả bóng đá trận Volna Pinsk vs Uni X-Labs Minsk, 22:00 ngày 10/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 10/08/2026
Volna Pinsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
Uni X-Labs Minsk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Volna Pinsk Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Volna Pinsk | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ilya Sedro | 52' | |
| 65' | Daniel Narchuk | |
| 90' | Evgeniy Sakuta | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 24 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Volna Pinsk · Khách = Uni X-Labs Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volna Pinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Volna Pinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 37 | 39 | 31 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 13 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 21 | 26 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Uni X-Labs Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 21 | 28 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 | 14 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Volna Pinsk 0 (0%)Hòa 1 (25%)Uni X-Labs Minsk 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 21/02/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 10/10/25 | Uni X-Labs Minsk | 3-0 (2-0) | Volna Pinsk | 0 | 3.25 | B |
| 07/06/25 | Volna Pinsk | 1-2 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Volna Pinsk
HTTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Molodechno | 2-2 (1-2) | Volna Pinsk | 0 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | FC Gomel B | 1-4 (0-3) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Volna Pinsk | 3-1 (2-1) | FK Orsha | - | - | T |
| 19/07/26 | Volna Pinsk | 0-5 (0-4) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 12/07/26 | Volna Pinsk | 2-4 (1-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 27/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 01/06/26 | Volna Pinsk | 1-0 (1-0) | Niva Dolbizno | -0.25 | 3 | T |
| 27/05/26 | FC Gazovik Vitebsk | 1-4 (0-2) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Volna Pinsk | 3-2 (2-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 02/05/26 | Volna Pinsk | 2-2 (1-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 26/04/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 18/04/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 04/04/26 | Volna Pinsk | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uni X-Labs Minsk
THBBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Uni X-Labs Minsk | 2-0 (1-0) | Smorgon FC | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | H |
| 26/07/26 | FK Minsk B | 2-1 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 18/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-4 (1-1) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 11/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-3 (0-3) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 27/05/26 | FC Polotsk | 0-2 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-0 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | +1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Tấn công
2230
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volna Pinsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Uni X-Labs Minsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volna Pinsk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Uni X-Labs Minsk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volna Pinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Volna Pinsk Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Yaskovich | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.40 | 1.07 | 3.00 | 0.62 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 | 3.20 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.15 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.74 ↑ | 1.16 ↓ | 13.21 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 | 3.20 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.49 | 3.11 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.51 ↑ | 3.12 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.81 | 2.87 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.56 | 0.00 | 1.21 |
| Live | 6.46 ↑ | 1.17 ↓ | 14.10 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.