Kết quả bóng đá trận Volna Pinsk vs Uni X-Labs Minsk, 22:00 ngày 10/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 10/08/2026
Volna Pinsk
0 Kết thúc HT 0-0 0
Uni X-Labs Minsk
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Volna Pinsk Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Volna Pinsk Phút Uni X-Labs Minsk
HT 0-0
Ilya Sedro 52'
65' Daniel Narchuk
90' Evgeniy Sakuta
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 01 24
Bại 21 53
Ghi bàn 24 1610
Mất bàn 61 248
Điểm 34 1113

Chủ = Volna Pinsk · Khách = Uni X-Labs Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volna Pinsk (33)Hiệp 1 / Cả trậnUni X-Labs Minsk (31)
7 (21%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (10%)
4 (12%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (12%)Hòa/Hòa5 (16%)
8 (24%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (15%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Volna Pinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229493739319
Sân nhà105321613187
Sân khách1241721261312
6 gần63121414--

Uni X-Labs Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661021282414
Sân nhà10334791214
Sân khách1233614191213
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Volna Pinsk 0 (0%)Hòa 1 (25%)Uni X-Labs Minsk 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D211/04/26Uni X-Labs Minsk1-0 (0-0)Volna Pinsk6-3--B
INT CF21/02/26Volna Pinsk1-1 (1-1)Uni X-Labs Minsk---H
BLR D210/10/25Uni X-Labs Minsk3-0 (2-0)Volna Pinsk6-1103.25B
BLR D207/06/25Volna Pinsk1-2 (0-0)Uni X-Labs Minsk4-3--B

Thành tích gần đây — Volna Pinsk

HTTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D206/08/26FC Molodechno2-2 (1-2)Volna Pinsk7-203.25H
BLR D202/08/26FC Gomel B1-4 (0-3)Volna Pinsk2-0--T
BLR D225/07/26Volna Pinsk3-1 (2-1)FK Orsha9-4--T
BLR CUP19/07/26Volna Pinsk0-5 (0-4)Slavia Mozyr1-9--B
BLR D212/07/26Volna Pinsk2-4 (1-2)FK Soligorsk1-3--B
BLR D205/07/26Smorgon FC1-3 (1-0)Volna Pinsk1-3--T
BLR D227/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)FK Bumprom---T
BLR D219/06/26FK Minsk B1-2 (0-1)Volna Pinsk8-4--T
BLR D213/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)Osipovichy8-5--T
BLR D206/06/26FK Lida2-4 (1-0)Volna Pinsk5-3--T
BLR D201/06/26Volna Pinsk1-0 (1-0)Niva Dolbizno0-4-0.253T
BLR CUP27/05/26FC Gazovik Vitebsk1-4 (0-2)Volna Pinsk2-6--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--B
BLR D216/05/26Volna Pinsk3-2 (2-2)Slutsksakhar Slutsk7-3--T
BLR D208/05/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (0-0)Volna Pinsk7-4--B
BLR D202/05/26Volna Pinsk2-2 (1-0)Ostrowitz1-8--H
BLR D226/04/26Kommunalnik Slonim2-1 (1-1)Volna Pinsk1-6--B
BLR D218/04/26Volna Pinsk1-1 (1-1)BATE-2 Borisov13-2--H
BLR D211/04/26Uni X-Labs Minsk1-0 (0-0)Volna Pinsk6-3--B
BLR D204/04/26Volna Pinsk0-1 (0-0)FC Molodechno5-1--B

Thành tích gần đây — Uni X-Labs Minsk

THBBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D205/08/26Uni X-Labs Minsk2-0 (1-0)Smorgon FC2-302.75T
BLR D201/08/26Uni X-Labs Minsk1-1 (1-0)FK Bumprom2-5--H
BLR D226/07/26FK Minsk B2-1 (0-0)Uni X-Labs Minsk6-5--B
BLR CUP18/07/26Uni X-Labs Minsk1-4 (1-1)FC Baranovichi3-6--B
BLR D211/07/26Uni X-Labs Minsk1-0 (1-0)Osipovichy5-1--T
BLR D205/07/26FK Lida0-0 (0-0)Uni X-Labs Minsk2-10--H
BLR D227/06/26Uni X-Labs Minsk1-3 (0-3)Niva Dolbizno10-2--B
BLR D221/06/26Energetik-BGU Minsk4-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-6--B
BLR D213/06/26Uni X-Labs Minsk0-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk3-11--B
BLR D206/06/26Dinamo Minsk Reserves2-1 (1-1)Uni X-Labs Minsk5-1--B
BLR D231/05/26Ostrowitz3-2 (2-0)Uni X-Labs Minsk---B
BLR CUP27/05/26FC Polotsk0-2 (0-2)Uni X-Labs Minsk1-5--T
BLR D223/05/26Kommunalnik Slonim3-0 (1-0)Uni X-Labs Minsk---B
BLR D217/05/26Uni X-Labs Minsk1-1 (1-0)BATE-2 Borisov7-3--H
BLR D210/05/26FK Soligorsk3-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-5--B
BLR D202/05/26FC Molodechno0-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk4-1--T
BLR D224/04/26Uni X-Labs Minsk0-2 (0-1)FC Gomel B7-8+12.25B
BLR D218/04/26FK Orsha2-2 (1-0)Uni X-Labs Minsk3-8--H
BLR D211/04/26Uni X-Labs Minsk1-0 (0-0)Volna Pinsk6-3--T
BLR D204/04/26Smorgon FC0-3 (0-2)Uni X-Labs Minsk6-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Tấn công
22
30
Tấn công nguy hiểm
1
0
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volna Pinsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Uni X-Labs Minsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volna Pinsk (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Uni X-Labs Minsk (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Volna PinskUni X-Labs Minsk

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Volna PinskUni X-Labs Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
34
Thua 1
46
Thua 2+
Volna PinskUni X-Labs Minsk

Thông tin đội bóng

Volna Pinsk Thông tin Uni X-Labs Minsk
Thành lập
Volna Pinsk Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Yaskovich HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.703.401.073.000.621.010.500.77
Live5.50 ↑1.16 ↓11.00 ↑3.50 ↑0.500.14 ↓2.30 ↑0.250.25 ↓
VcbetSớm1.913.603.400.792.750.960.910.500.81
Live6.00 ↑1.18 ↓13.00 ↑3.00 ↑0.500.22 ↓0.33 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.843.603.350.812.750.950.840.500.92
Live1.90 ↑3.603.20 ↓0.76 ↓2.751.00 ↑0.90 ↑0.500.86 ↓
10BETSớm1.783.853.150.883.000.76---
Live5.74 ↑1.16 ↓13.21 ↑2.93 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm1.843.603.350.812.750.950.840.500.92
Live1.90 ↑3.603.20 ↓0.76 ↓2.751.00 ↑0.90 ↑0.500.86 ↓
WewbetSớm1.973.493.110.782.751.000.970.500.81
Live1.96 ↓3.51 ↑3.12 ↑0.76 ↓2.751.02 ↑0.96 ↓0.500.82 ↑
1xBetSớm2.003.812.871.343.500.500.560.001.21
Live6.46 ↑1.17 ↓14.10 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.36 ↓0.002.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.