Kết quả bóng đá trận Volna Pinsk vs FK Soligorsk, 22:00 ngày 12/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 12/07/2026
Volna Pinsk Sắp đá --:--:--
FK Soligorsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Volna Pinsk Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 19 |
Chủ = Volna Pinsk · Khách = FK Soligorsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volna Pinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Volna Pinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 21 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 13 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 6 | - | - |
FK Soligorsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 29 | 18 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 4 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 14 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Volna Pinsk 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Soligorsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Volna Pinsk
TTTTTTTBTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 27/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 01/06/26 | Volna Pinsk | 1-0 (1-0) | Niva Dolbizno | -0.25 | 3 | T |
| 27/05/26 | FC Gazovik Vitebsk | 1-4 (0-2) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Volna Pinsk | 3-2 (2-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 02/05/26 | Volna Pinsk | 2-2 (1-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 26/04/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 18/04/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 04/04/26 | Volna Pinsk | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Volna Pinsk | 4-1 (1-1) | Stenles Pinsk | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 25/02/26 | Volna Pinsk | 1-1 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Soligorsk
BBTBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Bumprom | 6-2 (3-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Soligorsk | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Minsk B | 2-3 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leskhoz | 0-3 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 22/05/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 19/04/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (1-1) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 04/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volna Pinsk (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
FK Soligorsk (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volna Pinsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FK Soligorsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volna Pinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Volna Pinsk Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Yaskovich | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.86 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.65 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.85 ↓ | 2.45 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.