Kết quả bóng đá trận Volna Pinsk vs Dinamo Minsk Reserves, 21:30 ngày 04/09/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 21:30 ngày 04/09/2026
Volna Pinsk
2 Kết thúc HT 1-1 1
Dinamo Minsk Reserves
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Volna Pinsk Phút Dinamo Minsk Reserves
13'
1 - 0 35'
HT 1-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 00 21
Bại 21 57
Ghi bàn 28 1612
Mất bàn 65 2419
Điểm 36 117

Chủ = Volna Pinsk · Khách = Dinamo Minsk Reserves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volna Pinsk (33)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk Reserves (28)
7 (21%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (12%)Hòa/Thắng5 (18%)
4 (12%)Hòa/Hòa1 (4%)
8 (24%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (15%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

Volna Pinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229493739319
Sân nhà105321613187
Sân khách1241721261312

Dinamo Minsk Reserves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229494035318
Sân nhà1151520211610
Sân khách1143420141510

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
0
1
TL kiểm soát bóng
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volna Pinsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Dinamo Minsk Reserves (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Volna Pinsk Thông tin Dinamo Minsk Reserves
Thành lập
Volna Pinsk Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Yaskovich HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.702.880.913.250.830.860.250.86
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑3.80 ↑3.500.14 ↓0.78 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.073.402.690.883.000.880.880.250.88
Live1.04 ↓5.40 ↑150.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.83 ↓0.000.93 ↑
12betSớm2.073.402.690.883.000.880.880.250.88
Live1.02 ↓6.00 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.86 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm2.033.802.750.923.250.780.820.250.88
Live1.01 ↓10.50 ↑23.00 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.054.002.600.332.502.10---
Live2.10 ↑3.25 ↓2.75 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm2.053.902.800.893.250.750.790.250.85
Live1.08 ↓6.25 ↑157.00 ↑6.74 ↑3.500.03 ↓0.80 ↑0.000.84 ↓
1xBetSớm2.084.152.570.763.500.910.670.001.03
Live1.08 ↓7.92 ↑42.00 ↑5.86 ↑3.500.07 ↓5.99 ↑0.500.05 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.