Kết quả bóng đá trận Volga Ulyanovsk vs Yenisey Krasnoyarsk, 20:00 ngày 11/07/2026

National Football League (Nga) · 20:00 ngày 11/07/2026
Volga Ulyanovsk
1 Kết thúc HT 1-2 2
Yenisey Krasnoyarsk
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Volga Ulyanovsk Phút Yenisey Krasnoyarsk
20' Aleksandr Nadolskiy
25' 0 - 1 Radzivon Pyachura
27' 0 - 2 Marat Tlekhugov
Kirill Folmer 32'
Vladislav Yakovlev 1 - 2 35'
45+1' Marat Tlekhugov
Vladislav Yakovlev 45+4'
HT 1-2
Andrey Kostin 76'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 33
Bại 10 52
Ghi bàn 47 812
Mất bàn 33 146
Điểm 47 918

Chủ = Volga Ulyanovsk · Khách = Yenisey Krasnoyarsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volga Ulyanovsk (11)Hiệp 1 / Cả trậnYenisey Krasnoyarsk (13)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (18%)Hòa/Hòa5 (38%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (36%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Volga Ulyanovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112012
Sân nhà100112016
Sân khách00000008
6 gần621359--

Yenisey Krasnoyarsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002135
Sân nhà00000009
Sân khách11002131
6 gần623173--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Volga Ulyanovsk 1 (20%)Hòa 3 (60%)Yenisey Krasnoyarsk 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D101/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-0)Volga Ulyanovsk2-4-0.52.25H
RUS D111/10/25Volga Ulyanovsk2-4 (1-2)Yenisey Krasnoyarsk4-702.25B
RUS D103/06/23Yenisey Krasnoyarsk0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk6-1-0.252.5H
INT CF18/02/23Volga Ulyanovsk3-1 (1-0)Yenisey Krasnoyarsk---T
RUS D116/07/22Volga Ulyanovsk1-1 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk--0.252.5H

Thành tích gần đây — Volga Ulyanovsk

THBBTBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/07/26Veles0-2 (0-1)Volga Ulyanovsk4-7--T
INT CF28/06/26Spartak Kostroma1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk---H
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--B
INT CF22/06/26Torpedo Moscow1-0 (1-0)Volga Ulyanovsk0-7--B
INT CF17/06/26Arsenal Tula1-2 (0-2)Volga Ulyanovsk1-1--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5-0.752.25B
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6-0.252H
RUS D103/05/26Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Sokol8-3+12.25B
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4-0.52H
RUS D122/04/26Volga Ulyanovsk2-1 (1-0)FK Chayka Pesch5-4+12.5T
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6-0.752.5H
RUS D112/04/26Volga Ulyanovsk0-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl5-4+0.252B
RUS D105/04/26SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk8-3-0.252.25H
RUS D128/03/26Volga Ulyanovsk1-0 (1-0)Spartak Kostroma2-402T
RUS D121/03/26FC Ufa2-1 (2-0)Volga Ulyanovsk3-9-0.252.25B
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5+0.252.25H
RUS D109/03/26Arsenal Tula0-1 (0-0)Volga Ulyanovsk2-4-0.52.25T
RUS D101/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-0)Volga Ulyanovsk2-4-0.52.25H
INT CF18/02/26Rotor Volgograd1-3 (1-1)Volga Ulyanovsk---T
INT CF12/02/26Volga Ulyanovsk2-1 (0-0)Sibir Novosibirsk---T

Thành tích gần đây — Yenisey Krasnoyarsk

HTHHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-1)FK Andijon---H
INT CF03/07/26Yenisey Krasnoyarsk4-1 (1-0)Zenit-2 St.Petersburg---T
INT CF23/06/26FC Gomel0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk7-6+0.52.75H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
INT CF17/06/26Neman Grodno0-2 (0-1)Yenisey Krasnoyarsk7-5--T
RUS D116/05/26Torpedo Moscow1-0 (1-0)Yenisey Krasnoyarsk6-4-0.252B
RUS D111/05/26Yenisey Krasnoyarsk1-0 (1-0)Arsenal Tula5-6+0.252.25T
RUS D103/05/26Fakel2-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk5-1-0.752.25B
RUS D126/04/26Yenisey Krasnoyarsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-7+0.52T
RUS D122/04/26Sokol0-4 (0-1)Yenisey Krasnoyarsk6-3+0.52T
RUS D117/04/26Yenisey Krasnoyarsk3-0 (2-0)Chelyabinsk3-9+0.252.25T
RUS D111/04/26FK Chayka Pesch1-4 (1-2)Yenisey Krasnoyarsk2-6--T
RUS D104/04/26Spartak Kostroma2-1 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk6-7-0.52B
RUS D128/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-0 (1-0)FC Ufa6-6+0.252T
RUS D122/03/26Ural Sverdlovsk Oblast2-4 (1-1)Yenisey Krasnoyarsk2-6-12.5T
RUS D115/03/26Shinnik Yaroslavl1-1 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk4-2-0.252H
RUS D108/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3+0.252.25T
RUS D101/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-0)Volga Ulyanovsk2-4+0.52.25H
INT CF15/02/26Yenisey Krasnoyarsk0-0 (0-0)FK Makhachkala---H
INT CF14/02/26Yenisey Krasnoyarsk2-1 (1-1)Rotor Volgograd---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
30
43
Tấn công nguy hiểm
43
41
Sút ngoài cầu môn
8
5
Đá phạt trực tiếp
21
28
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Yenisey Krasnoyarsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Volga UlyanovskYenisey Krasnoyarsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Volga UlyanovskYenisey Krasnoyarsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
54
Thắng 1
76
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
Volga UlyanovskYenisey Krasnoyarsk

Thông tin đội bóng

Volga Ulyanovsk Thông tin Yenisey Krasnoyarsk
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Aleksandr Alekseev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.002.380.792.250.830.840.000.86
Live2.353.002.380.792.250.830.840.000.86
EasybetsSớm2.403.203.000.952.250.771.010.250.73
Live8.10 ↑3.50 ↑1.48 ↓0.77 ↓4.001.03 ↑0.70 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.443.152.560.882.250.901.060.250.74
Live8.00 ↑3.35 ↑1.48 ↓0.77 ↓4.001.09 ↑1.19 ↑0.250.72 ↓
10BETSớm2.402.852.800.782.250.86---
Live7.65 ↑3.43 ↑1.45 ↓0.89 ↑4.250.75 ↓---
12betSớm2.443.152.560.882.250.901.060.250.74
Live8.00 ↑3.35 ↑1.48 ↓0.77 ↓4.001.09 ↑1.19 ↑0.250.72 ↓
CrownSớm2.523.202.550.882.250.920.900.000.92
Live7.20 ↑3.50 ↑1.44 ↓0.79 ↓4.001.05 ↑1.13 ↑0.250.74 ↓
SbobetSớm2.462.962.510.882.250.920.890.000.93
Live7.50 ↑3.26 ↑1.46 ↓1.11 ↑4.250.76 ↓1.20 ↑0.250.71 ↓
WewbetSớm2.413.092.780.842.250.920.740.001.04
Live7.70 ↑3.70 ↑1.48 ↓0.75 ↓4.001.09 ↑1.14 ↑0.250.73 ↓
18BetSớm2.452.902.650.762.250.760.690.000.84
Live7.50 ↑3.25 ↑1.52 ↓0.91 ↑4.250.74 ↓1.00 ↑0.250.67 ↓
PinnacleSớm2.583.062.800.882.250.880.810.000.97
Live8.71 ↑3.65 ↑1.48 ↓0.78 ↓4.001.06 ↑1.19 ↑0.250.70 ↓
1xBetSớm2.523.182.990.872.250.950.760.001.08
Live8.04 ↑3.57 ↑1.50 ↓0.95 ↑4.250.85 ↓1.10 ↑0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.