Kết quả bóng đá trận Volga Ulyanovsk vs Arsenal Tula, 20:00 ngày 05/09/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 05/09/2026
Volga Ulyanovsk 3 Kết thúc HT 1-0 0
Arsenal Tula
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Volga Ulyanovsk | Phút | |
| 14' | Karmaev N. | |
| Kostin A. | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 12 |
Chủ = Volga Ulyanovsk · Khách = Arsenal Tula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volga Ulyanovsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 5 (25%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Volga Ulyanovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 11 |
Arsenal Tula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 14 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 4 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 | 2 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Arsenal Tula (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Volga Ulyanovsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tula Arsenal Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | OLEG KONONOV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.87 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.20 | 2.62 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↓ | 3.10 | 2.80 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.72 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.20 ↑ | 2.62 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.74 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.25 | 2.67 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.99 | 2.79 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.01 ↑ | 2.62 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.92 | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.07 | 2.77 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.08 ↑ | 2.89 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.26 | 3.12 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.24 ↓ | 3.03 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.31 | 2.90 | 1.16 | 2.50 | 0.71 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.68 ↑ | 11.80 ↑ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.