Kết quả bóng đá trận Volendam vs FC Oss, 21:30 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 15/08/2026
Volendam 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Oss
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Volendam | Phút | |
| 20' | Jafar Bynoe | |
| Nordin Bukala 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | Richard van der Venne | |
| ▲ Erik Schouten ▼ Deron Payne | 30' ⇄ | |
| ▲ Luca Blondeau ▼ Mawouna Kodjo Amevor | 38' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jaïr Haakmat ▼ Mike Kleijn | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Mert Erkan ▼ Franslyn Nsingi | |
| 60' ⇄ | ▲ Milo Horemans ▼ Jafar Bynoe | |
| Nordin Bukala | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Sirine Doucoure ▼ Richard van der Venne | |
| ▲ Mohammed Belfqih ▼ Kayden Wolff | 69' ⇄ | |
| ▲ Alex Plat ▼ Reuven Niemeijer | 69' ⇄ | |
| Alex Plat(Assists:Henk Veerman) (Kiến tạo: Henk Veerman) 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 80' ⇄ | ▲ Kyanno SIlva ▼ Ilounga Pata | |
| 80' ⇄ | ▲ Alvaro Henry ▼ Maurilio de Lannoy | |
| Alex Plat(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman) 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Volendam · Khách = FC Oss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volendam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Bảng xếp hạng
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 13 | - | - |
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Volendam 9 (45%)Hòa 8 (40%)FC Oss 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/25 | FC Oss | 0-2 (0-1) | Volendam | +0.75 | 3 | T |
| 31/08/24 | Volendam | 4-0 (3-0) | FC Oss | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/04/22 | Volendam | 1-2 (0-1) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/09/21 | FC Oss | 2-3 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/21 | FC Oss | 2-0 (1-0) | Volendam | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/11/20 | Volendam | 1-1 (1-0) | FC Oss | +1.5 | 3.25 | H |
| 16/11/19 | FC Oss | 1-2 (1-2) | Volendam | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/19 | FC Oss | 0-0 (0-0) | Volendam | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/09/18 | Volendam | 0-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3 | H |
| 13/01/18 | Volendam | 3-1 (2-0) | FC Oss | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/08/17 | FC Oss | 1-0 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/04/17 | FC Oss | 2-2 (1-0) | Volendam | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/12/16 | Volendam | 3-1 (0-0) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/04/16 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Volendam | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/12/15 | Volendam | 1-1 (1-0) | FC Oss | +0.75 | 3 | H |
| 17/01/15 | Volendam | 2-2 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/08/14 | FC Oss | 0-4 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/14 | FC Oss | 2-2 (0-2) | Volendam | +0.5 | 3 | H |
| 05/10/13 | Volendam | 3-1 (1-0) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/02/13 | FC Oss | 2-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Volendam
BBTHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 05/07/26 | RKAV Volendam | 2-3 (0-2) | Volendam | +2 | 4 | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | -0.75 | 3 | H |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | -2 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.25 | H |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Volendam | 3-2 (1-1) | Groningen | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Oss
BBTBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | NAC Breda | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | Wattenscheid 09 | +1 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | FC Oss | 0-1 (0-1) | MSV Duisburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | RKC Waalwijk | 2-0 (0-0) | FC Oss | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
Volendam
FC Oss
16Roy Steur2Precious Ugwu3Mawouna Kodjo Amevor12Deron Payne15Mike Kleijn8Daan Huisman18Nordin Bukala7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer11Kayden Wolff9CHenk Veerman1Mike Havekotte2Ilounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26CJulian Kuijpers5Jafar Bynoe8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Precious Ugwu
- 3Mawouna Kodjo Amevor▼ Rời sân 38'
- 7Nick Doodeman🎯 Kiến tạo 81'
- 8Daan Huisman
- 9Henk Veerman C🎯 Kiến tạo 72'
- 10Reuven Niemeijer▼ Rời sân 69'
- 11Kayden Wolff▼ Rời sân 69'
- 12Deron Payne▼ Rời sân 30'
- 15Mike Kleijn▼ Rời sân 46'
- 16Roy Steur
- 18Nordin Bukala⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 68'
Khách · 433
- 1Mike Havekotte
- 2Ilounga Pata▼ Rời sân 80'
- 3Leonel Miguel
- 5Jafar Bynoe🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 60'
- 8Marcelencio Esajas
- 10Richard van der Venne🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 68'
- 17Mauresmo Hinoke
- 19Franslyn Nsingi▼ Rời sân 60'
- 23Delano Vianello
- 26Julian Kuijpers C
- 27Maurilio de Lannoy▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
39
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
33
Tấn công
9488
Tấn công nguy hiểm
7550
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
496307
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
1410
Cứu thua
31
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
4330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.280.77
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volendam (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
FC Oss (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volendam (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC Oss (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volendam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-6-1 | Thành lập | 1928 |
| KRAS Stadion | Sân nhà | TOP Oss Stadion |
| 6200 | Sức chứa | 4662 |
| Erwin van de Looi | HLV | Sjors Ultee |
| Volendam | Khu vực | Gemeente Oss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.10 | 1.05 | 3.25 | 0.67 | 1.03 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.40 ↓ | 5.30 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 1.03 | 1.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.20 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.10 | 1.12 | 3.25 | 0.71 | 1.06 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.40 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.99 ↑ | 100.00 ↑ | 4.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.10 | 1.12 | 3.25 | 0.71 | 1.06 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.52 | 6.40 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 14.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.99 | 7.60 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.69 ↓ | 17.10 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.75 | 0.73 | 3.25 | 1.01 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.02 | 6.74 | 0.98 | 3.25 | 0.79 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.21 ↑ | 21.93 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 4.05 | 5.70 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.25 ↑ | 5.60 ↓ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.25 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.83 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.