Kết quả bóng đá trận Vojvodina (W) vs ZFK Milutinac (W), 18:00 ngày 02/11/2026

Giải VĐQG Nữ Serbia · 18:00 ngày 02/11/2026
Vojvodina (W)
5 Kết thúc HT 2-0 0
ZFK Milutinac (W)
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Vojvodina (W) Phút ZFK Milutinac (W)
Anastasija Vuksanovič 1 - 0 ⚽20'
2 - 0 ⚽25'
32'
35'
HT 2-0
3 - 0 ⚽49'
4 - 0 ⚽63'
71'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 10 21
Bại 13 48
Ghi bàn 70 188
Mất bàn 716 2338
Điểm 40 144

Chủ = Vojvodina (W) · Khách = ZFK Milutinac (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnZFK Milutinac (W) (8)
5 (45%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
4 (36%)Bại/Bại4 (50%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
6
3
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
64%
36%
Quả ném biên
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina (W) (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
ZFK Milutinac (W) (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 3.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Vojvodina (W) Thông tin ZFK Milutinac (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0610.5017.000.784.501.040.222.002.50
Live1.04 ↓41.00 ↑71.00 ↑2.40 ↑4.500.30 ↓1.05 ↑0.750.81 ↓
VcbetSớm1.0211.5046.000.954.750.840.854.000.94
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↓0.94 ↓5.000.85 ↑0.82 ↓2.000.90 ↓
Mansion88Sớm1.0710.0015.000.884.250.930.883.000.93
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑1.07 ↑5.500.73 ↓0.98 ↑0.750.82 ↓
InterwettenSớm1.109.5015.000.754.500.95---
Live1.08 ↓8.75 ↓20.00 ↑2.20 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm1.075.9024.000.934.500.830.812.750.95
Live1.02 ↓6.70 ↑60.00 ↑2.63 ↑4.500.22 ↓0.17 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.0119.0071.000.403.501.80---
Live1.0156.00 ↑91.00 ↑0.30 ↓3.502.10 ↑---
18BetSớm1.0120.0013.500.824.500.750.734.000.83
Live1.0151.00 ↑51.00 ↑2.53 ↑4.500.23 ↓1.76 ↑0.250.36 ↓
1xBetSớm1.0213.0060.000.904.500.811.184.500.61
Live1.01 ↓19.70 ↑25.00 ↓2.99 ↑4.500.22 ↓1.66 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm1.0221.0041.000.904.750.900.854.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.55 ↑4.500.28 ↓1.75 ↑0.250.43 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.