Kết quả bóng đá trận Vojvodina U19 vs Cukaricki U19, 22:30 ngày 26/08/2026

Giải VĐQG U19 Serbia · 22:30 ngày 26/08/2026
Vojvodina U19
Sắp đá --:--:--
Cukaricki U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 21 32
Hòa 01 25
Bại 11 43
Ghi bàn 77 1420
Mất bàn 46 1417
Điểm 64 1111

Chủ = Vojvodina U19 · Khách = Cukaricki U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina U19 (9)Hiệp 1 / Cả trậnCukaricki U19 (10)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (11%)Hòa/Hòa4 (40%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Vojvodina U19 4 (24%)Hòa 4 (24%)Cukaricki U19 9 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1930/11/25Cukaricki U194-1 (1-0)Vojvodina U19---B
SER U1909/08/25Vojvodina U193-2 (1-2)Cukaricki U197-6--T
SER U1920/10/24Cukaricki U193-1 (3-0)Vojvodina U193-1--B
SER U1908/05/24Cukaricki U192-0 (1-0)Vojvodina U196-1-1.253.75B
SER U1928/10/23Vojvodina U191-3 (0-1)Cukaricki U198-15--B
SER U1901/04/23Vojvodina U192-1 (1-0)Cukaricki U194-6--T
SER U1910/09/22Cukaricki U193-0 (2-0)Vojvodina U196-5--B
SER U1904/05/22Vojvodina U193-2 (1-0)Cukaricki U192-1--T
SER U1924/10/21Cukaricki U193-2 (1-0)Vojvodina U198-2--B
SER U1904/04/21Vojvodina U190-0 (0-0)Cukaricki U192-7+0.252.75H
SER U1905/09/20Cukaricki U191-1 (1-0)Vojvodina U198-1--H
SER U1922/09/19Vojvodina U191-4 (0-3)Cukaricki U198-3--B
SER U1901/06/19Cukaricki U191-0 (1-0)Vojvodina U193-3-13.25B
INT CF06/12/18Cukaricki U191-1 (0-1)Vojvodina U195-2--H
SER U1910/11/18Vojvodina U193-2 (1-1)Cukaricki U196-4--T
SER U1924/09/17Vojvodina U192-3 (0-0)Cukaricki U196-5--B
SER U1902/10/16Vojvodina U191-1 (0-0)Cukaricki U196-11--H

Thành tích gần đây — Vojvodina U19

TTBBHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1916/08/26Vojvodina U195-0 (2-0)Spartak Subotica U192-5--T
SER U1915/04/26Vojvodina U192-0 (1-0)FK Novi Pazar U193-2--T
SER U1909/04/26IMT Novi Beograd U194-0 (3-0)Vojvodina U196-4-0.752.75B
SER U1905/04/26Vojvodina U192-3 (1-2)Spartak Subotica U1914-303B
SER U1918/03/26OFK Vrsac U190-0 (0-0)Vojvodina U198-8+0.252.75H
SER U1914/03/26Vojvodina U191-2 (0-0)FK Graficar Beograd U193-2+13.25B
SER U1908/03/26TSC Backa Topola U194-0 (4-0)Vojvodina U194-6-0.253B
SER U1901/03/26Vojvodina U193-0 (2-0)OFK Belgrade U195-6+0.753.25T
SER U1921/02/26FK Vozdovac U191-1 (1-0)Vojvodina U193-4--H
SER U1906/12/25Vojvodina U193-2 (1-1)FK Usce Novi Beograd U196-8+13.25T
SER U1930/11/25Cukaricki U194-1 (1-0)Vojvodina U19---B
SER U1922/11/25Vojvodina U193-0 (0-0)Borac Cacak U1912-3--T
SER U1905/11/25FK Napredak U190-1 (0-0)Vojvodina U191-3+13.25T
SER U1931/10/25Vojvodina U192-2 (2-0)Red Star Belgrade U191-7-13.25H
SER U1926/10/25Mladost Lucani U190-0 (0-0)Vojvodina U194-5--H
SER U1922/10/25Vojvodina U196-0 (5-0)Partizan Belgrade U197-3--T
SER U1918/10/25FK Novi Pazar U194-2 (3-1)Vojvodina U193-3--B
SER U1904/10/25Vojvodina U191-2 (0-1)IMT Novi Beograd U192-5--B
SER U1927/09/25Spartak Subotica U192-1 (0-1)Vojvodina U197-5--B
SER U1920/09/25Vojvodina U192-1 (1-0)OFK Vrsac U194-5--T

Thành tích gần đây — Cukaricki U19

HBTHTHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER U1923/08/26Cukaricki U191-1 (0-0)Red Star Belgrade U199-4--H
SER U1918/05/26Cukaricki U192-4 (1-1)Red Star Belgrade U195-5-0.753.25B
SER U1915/04/26Cukaricki U194-1 (2-1)IMT Novi Beograd U192-6-0.252.75T
SER U1909/04/26Spartak Subotica U191-1 (1-0)Cukaricki U194-7-0.53H
SER U1905/04/26Cukaricki U194-0 (1-0)OFK Vrsac U196-2--T
SER U1918/03/26FK Graficar Beograd U190-0 (0-0)Cukaricki U193-603H
SER U1914/03/26Cukaricki U192-2 (2-2)TSC Backa Topola U195-7--H
SER U1907/03/26OFK Belgrade U192-1 (1-1)Cukaricki U191-4--B
SER U1927/02/26Cukaricki U192-2 (1-1)FK Vozdovac U194-8--H
SER U1921/02/26FK Usce Novi Beograd U194-3 (1-2)Cukaricki U194-2--B
SER U1917/12/25Red Star Belgrade U191-0 (0-0)Cukaricki U199-5--B
SER U1906/12/25Cukaricki U194-3 (3-1)Borac Cacak U196-3--T
SER U1930/11/25Cukaricki U194-1 (1-0)Vojvodina U19---T
SER U1922/11/25Cukaricki U196-2 (2-0)FK Napredak U195-0+1.53.25T
SER U1902/11/25Cukaricki U192-2 (1-0)Mladost Lucani U195-6--H
SER U1926/10/25Partizan Belgrade U192-2 (2-1)Cukaricki U194-4--H
SER U1922/10/25Cukaricki U190-0 (0-0)FK Novi Pazar U194-5--H
SER U1917/10/25IMT Novi Beograd U191-2 (1-1)Cukaricki U197-2--T
SER U1904/10/25Cukaricki U191-0 (0-0)Spartak Subotica U193-1--T
SER U1920/09/25Cukaricki U191-1 (1-1)FK Graficar Beograd U199-5--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B9
T9 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina U19 (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Cukaricki U19 (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vojvodina U19 (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Cukaricki U19 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Vojvodina U19Cukaricki U19

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
30
B/B
Vojvodina U19Cukaricki U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
33
Thắng 1
49
Hòa
43
Thua 1
41
Thua 2+
Vojvodina U19Cukaricki U19

Thông tin đội bóng

Vojvodina U19 Thông tin Cukaricki U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.733.703.300.873.250.77---
Live1.66 ↓3.90 ↑3.70 ↑0.81 ↓3.250.83 ↑---
CrownSớm1.803.853.250.943.250.820.800.500.96
Live1.53 ↓4.20 ↑3.85 ↑0.85 ↓3.500.85 ↑0.70 ↓0.751.00 ↑
WewbetSớm1.743.673.220.863.250.820.740.500.94
Live1.57 ↓3.92 ↑3.69 ↑0.92 ↑3.500.76 ↓0.73 ↓0.750.95 ↑
PinnacleSớm1.743.763.490.783.250.930.940.750.78
Live1.64 ↓3.96 ↑3.98 ↑0.79 ↑3.250.95 ↑0.81 ↓0.750.93 ↑
1xBetSớm1.804.003.531.073.500.680.400.001.75
Live1.72 ↓3.80 ↓4.04 ↑0.95 ↓3.500.73 ↑0.83 ↑0.750.98 ↓
Bet 365Sớm1.734.003.500.903.250.900.800.501.00
Live1.65 ↓4.20 ↑3.70 ↑0.98 ↑3.500.83 ↓0.83 ↑0.750.98 ↓
William HillSớm1.703.503.900.953.500.73---
Live1.703.503.900.953.500.73---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.