Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Radnik Surdulica, 01:00 ngày 10/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 10/08/2026
Vojvodina Novi Sad
2 Kết thúc HT 0-0 1
Radnik Surdulica
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Vojvodina Novi Sad Phút Radnik Surdulica
28' Emmanuel Quarshie
HT 0-0
46' ▲ Luka Jovanovic ▼ Đorđe Jovanović
46' ▲ Aleksandar Pejovic ▼ Teo Lakic
46' ▲ Aleksandar Pejovic ▼ Teo Lakic
Dejan Zukic 1 - 0 50'
51' ▲ Mateja Gasic ▼ Tijan Sonha
▲ Vuk Boskan ▼ Nardin Mulahusejnovic54'
▲ Ifet Djakovac ▼ Milutin Vidosavljevic54'
▲ Lucas Barros da Cunha ▼ Dejan Zukic62'
▲ Dragan Kokanovic ▼ Milan Kolarevic62'
Petar Sukacev(Assists:Lazar Randelovic) (Kiến tạo: Lazar Randelovic) 2 - 0 63'
67'📺 Uros Lazic(Reason:Penalty awarded) VAR
68' 2 - 1 Vukasin Bogdanovic
72' ▲ Tom Kljun ▼ Emmanuel Quarshie
79' ▲ Darko Stojanovic ▼ Martin Novakovic
83' Sadick Abubakar
Lazar Randelovic 84'
84' Aleksandar Pejovic
▲ Marko Poletanovic ▼ Lazar Randelovic85'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 65
Hòa 00 02
Bại 01 43
Ghi bàn 85 1913
Mất bàn 16 1516
Điểm 96 1817

Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = Radnik Surdulica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina Novi Sad (19)Hiệp 1 / Cả trậnRadnik Surdulica (13)
3 (16%)Thắng/Thắng6 (46%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
4 (21%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (15%)
4 (21%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (26%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Vojvodina Novi Sad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502156152
Sân nhà440091122
Sân khách31026538
6 gần6204914--

Radnik Surdulica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62226989
Sân nhà32104275
Sân khách301227112
6 gần6222512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vojvodina Novi Sad 12 (60%)Hòa 5 (25%)Radnik Surdulica 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER D121/11/25Radnik Surdulica3-1 (3-0)Vojvodina Novi Sad7-6+0.252.25B
SER D121/07/25Vojvodina Novi Sad2-0 (1-0)Radnik Surdulica3-2+12.5T
SER D129/03/24Radnik Surdulica0-4 (0-3)Vojvodina Novi Sad2-3+0.752.25T
SER D122/10/23Vojvodina Novi Sad3-0 (3-0)Radnik Surdulica5-0+1.252.5T
SER D124/02/23Vojvodina Novi Sad1-1 (1-1)Radnik Surdulica12-2+1.252.5H
SER D125/08/22Radnik Surdulica1-1 (1-0)Vojvodina Novi Sad2-6+0.752.5H
SER D126/02/22Vojvodina Novi Sad0-1 (0-0)Radnik Surdulica3-5+0.752.5B
SER D118/09/21Radnik Surdulica0-2 (0-2)Vojvodina Novi Sad6-202.25T
SER D115/03/21Radnik Surdulica2-2 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-6+0.52.5H
SER D118/09/20Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Radnik Surdulica4-2+1.53T
SER D104/12/19Vojvodina Novi Sad1-0 (0-0)Radnik Surdulica3-4+1.252.75T
SER D112/08/19Radnik Surdulica0-4 (0-3)Vojvodina Novi Sad4-202.25T
SER D103/04/19Radnik Surdulica0-1 (0-1)Vojvodina Novi Sad13-0-0.752T
SER D131/10/18Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Radnik Surdulica3-6+1.252.5T
SER D118/11/17Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+12.5H
SER D130/07/17Radnik Surdulica0-4 (0-2)Vojvodina Novi Sad4-402.25T
SER D113/04/17Radnik Surdulica0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-5+0.52.5H
INT CF10/02/17Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Radnik Surdulica5-4+12.5B
SER D104/11/16Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Radnik Surdulica10-2+1.252.5T

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

TBBBTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4+2.53.75T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2-23.25B
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2-1.753.5B
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10-12.75B
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5+1.252.75T

Thành tích gần đây — Radnik Surdulica

HHTTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3-0.252.5H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3+0.52.25H
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1-0.252.5T
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3-23B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1-0.752.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4-1.253H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0-0.52.25H
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3-0.252.25B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5-0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6-0.252.5H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3-0.252.5H
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7-1.52.75B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5+0.252.25T
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1+0.52.25H
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1+0.252.25H
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D121/02/26Radnik Surdulica2-1 (0-1)FK Napredak Krusevac8-4+12.5T
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2-0.52.75H

Đội hình

Vojvodina Novi SadRadnik Surdulica
12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic26Kornel Szucs27Petar Sukacev18Njegos Petrovic10CDejan Zukic21Milan Kolarevic55Milutin Vidosavljevic77Lazar Randelovic99Nardin Mulahusejnovic99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic22Uros Lazic37Sadick Abubakar5CMilos Popovic25Teo Lakic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie88Đorđe Jovanović9Vukasin Bogdanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
88
66
Tấn công nguy hiểm
37
39
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
334
270
TL chuyền bóng thành công
80%
72%
Phạm lỗi
21
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
22
19
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
28
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
1.69
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina Novi Sad (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Radnik Surdulica (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vojvodina Novi Sad (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Radnik Surdulica (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Vojvodina Novi SadRadnik Surdulica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Vojvodina Novi SadRadnik Surdulica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
42
Thắng 1
411
Hòa
21
Thua 1
53
Thua 2+
Vojvodina Novi SadRadnik Surdulica

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Dragan Rosic
Thủ môn
8.10/024/330
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
7.911/121/231
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
7.712/125/301🟨
21Milan Kolarevic
Tiền đạo cánh trái
7.13/012/170
22Lazar Nikolic
Hậu vệ phải
70/033/392
26Kornel Szucs
Trung vệ
6.70/042/452
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
6.713/213/201
5Djordje Crnomarkovic
Trung vệ
6.50/036/460
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
6.50/028/353
99Nardin Mulahusejnovic
Trung phong
6.41/02/21
55Milutin Vidosavljevic
Tiền vệ tấn công
6.31/011/140
23Lucas Barros da Cunha (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/04/61
4Marko Poletanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/30
35Ifet Djakovac (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/06/112
33Vuk Boskan (dự bị)
Trung phong
6.62/14/61
20Dragan Kokanovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.10/02/40

Radnik Surdulica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Vukasin Bogdanovic
Trung phong
7.513/220/251
30Martin Novakovic
Tiền vệ trung tâm
7.13/215/204
88Đorđe Jovanović
Tiền vệ
6.90/07/71
25Teo Lakic
Tiền đạo cánh trái
6.80/03/42
22Uros Lazic
Hậu vệ phải
6.61/116/222
99Stefan Randjelovic
Thủ môn
6.40/014/230
37Sadick Abubakar
Trung vệ
6.41/018/301🟨
5Milos Popovic
Tiền vệ phòng ngự
6.42/013/202
2Tijan Sonha
Hậu vệ
6.40/012/134
6David Stojanovic
Trung vệ
6.20/029/394
47Emmanuel Quarshie
Tiền đạo cánh trái
6.11/04/111🟨
28Aleksandar Pejovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.60/024/292🟨
11Tom Kljun (dự bị)
Tiền đạo
6.72/15/50
7Darko Stojanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/21
20Luka Jovanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.52/17/101
66Mateja Gasic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/06/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vojvodina Novi Sad Thông tin Radnik Surdulica
1914 Thành lập
Karadorde Stadium Sân nhà
15754 Sức chứa 0
Miroslav Tanjga HLV
Novi Sad Khu vực Radnik Surdulica
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.304.608.800.942.750.791.011.500.76
Live1.02 ↓19.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.363.505.500.622.500.720.721.500.62
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.78 ↑3.500.19 ↓0.28 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.483.905.300.842.500.920.821.000.94
Live1.04 ↓6.60 ↑150.00 ↑3.03 ↑3.500.21 ↓2.50 ↑0.250.24 ↓
InterwettenSớm1.334.509.000.802.500.851.051.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.90 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.424.105.800.862.750.78---
Live1.01 ↓18.48 ↑100.00 ↑4.58 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.483.905.300.842.500.920.821.000.94
Live1.04 ↓6.60 ↑150.00 ↑3.03 ↑3.500.21 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.344.456.600.902.750.800.801.250.90
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.334.146.701.002.750.800.871.250.95
Live1.06 ↓6.10 ↑90.00 ↑3.33 ↑3.500.12 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.444.166.050.902.750.861.011.250.77
Live1.05 ↓5.60 ↑33.00 ↑2.56 ↑3.500.23 ↓0.38 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.364.406.500.702.501.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑0.44 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.393.906.250.812.750.710.641.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.603.604.810.912.500.830.780.750.98
Live1.13 ↓6.28 ↑30.61 ↑3.02 ↑3.500.23 ↓0.38 ↓0.001.97 ↑
BwinSớm1.374.406.500.702.501.00---
Live1.01 ↓12.50 ↑101.00 ↑0.87 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm1.494.206.050.762.500.951.001.250.72
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.28 ↓0.002.74 ↑
SNAISớm1.304.758.00------
Live1.36 ↑4.25 ↓7.50 ↓------
Bet 365Sớm1.484.206.000.832.500.980.781.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.443.606.000.832.500.850.440.501.45
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.75 ↑1.250.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vojvodina Novi Sad+1200
Radnik Surdulica-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).