Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Radnicki 1923 Kragujevac, 22:00 ngày 17/10/2026
Superliga (Serbia) · 22:00 ngày 17/10/2026
Vojvodina Novi Sad 2 Kết thúc HT 1-0 0
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Karadorde Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 8' | Hilo H. | |
| Zukic D. ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Zukic D. (Kiến tạo: Nardin Mulahusejnovic) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Nikolic L. | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 20 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac
12Rosic D.15Masovic E.22Nikolic L.26K.Szűcs27Sukacev P.18Petrovic N.10Zukic D.20Kokanovic D.21Milan Kolarevic77Randjelovic L.99Mulahusejnovic N.1Sahinovic M.5Nikola Marjanovic6Hilo H.7Nikcevic B.80Ilic J.9Uros Sremcevic10Mohamed Cisse19Buchta D.35Glavcic N.70Zivkovic J.11Ilija Babic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 10Zukic D.⚽ Ghi bàn 13' · ❌ Hỏng pen 9'
- 12Rosic D.
- 15Masovic E.
- 18Petrovic N.
- 20Kokanovic D.
- 21Milan Kolarevic
- 22Nikolic L.🟨 Thẻ vàng 15'
- 26K.Szűcs
- 27Sukacev P.
- 77Randjelovic L.
- 99Mulahusejnovic N.🎯 Kiến tạo 13'
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
93
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
146231
TL chuyền bóng thành công
66%78%
Phạm lỗi
99
Việt vị
11
Cứu thua
02
Quả ném biên
1115
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | Cika Daca Stadium |
| 15754 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Tanjga | HLV | Fedja Dudic |
| Novi Sad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.05 | 4.15 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↓ | 4.70 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.69 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 3.75 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.62 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.25 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↓ | 4.40 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.25 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.95 | 3.95 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.15 ↑ | 4.70 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.08 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.20 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 70.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.01 | 4.32 | 0.64 | 2.50 | 1.26 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.33 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.