Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs IMT Novi Beograd, 22:00 ngày 19/09/2026
Superliga (Serbia) · 22:00 ngày 19/09/2026
Vojvodina Novi Sad 1 Kết thúc HT 1-0 1
IMT Novi Beograd
🟨 2 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Karadorde Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Sukacev P. (Kiến tạo: Lazar Randelovic) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 5' ⇄ | ▲ Sedlar A. ▼ | |
| 8' | Martos I. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 12 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = IMT Novi Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
IMT Novi Beograd
12Rosic D.15Masovic E.22Nikolic L.26K.Szűcs27Sukacev P.18Petrovic N.35Ifet Djakovac20Kokanovic D.21Milan Kolarevic77Randjelovic L.99Mulahusejnovic N.1Cancarevic O.2Delmas J.3Martos I.5Sissako M.65Sapic S.14Kebe I.19Cojic T.22Novicic V.27Vladimir Radocaj18Tiendrebeogo J.29Karl Fabien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 12Rosic D.
- 15Masovic E.
- 18Petrovic N.
- 20Kokanovic D.
- 21Milan Kolarevic
- 22Nikolic L.
- 26K.Szűcs
- 27Sukacev P.⚽ Ghi bàn 2'
- 35Ifet Djakovac
- 77Randjelovic L.🎯 Kiến tạo 2'
- 99Mulahusejnovic N.
Khách · 442
- 1Cancarevic O.
- 2Delmas J.
- 3Martos I.🟨 Thẻ vàng 8'
- 5Sissako M.
- 14Kebe I.
- 18Tiendrebeogo J.
- 19Cojic T.
- 22Novicic V.
- 27Vladimir Radocaj
- 29Karl Fabien
- 65Sapic S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
164193
TL chuyền bóng thành công
73%77%
Phạm lỗi
79
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
98
Chuyền dài
715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
IMT Novi Beograd (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | |
| 15754 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Tanjga | HLV | Zoran Popovic |
| Novi Sad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.92 | 4.10 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.48 | 3.92 | 4.10 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.90 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.40 | 4.20 | 0.60 | 2.75 | 0.75 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.25 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.25 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.15 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.55 ↓ | 3.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.59 | 4.11 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.21 ↓ | 7.10 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.80 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.01 | 5.13 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 1.36 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vojvodina Novi Sad | +1 | 3 | 0 | 0 |
| IMT Novi Beograd | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).