Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs FK Zeleznicar Pancevo, 02:00 ngày 24/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 24/08/2026
Vojvodina Novi Sad
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Zeleznicar Pancevo
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Vojvodina Novi Sad Phút FK Zeleznicar Pancevo
8' Abdul Yusif
16' Mamane Moustapha Amadou Sabo
Dejan Zukic 23'
Dejan Zukic Đá hỏng penalty45+3'
HT 0-0
▲ Marko Velickovic ▼ Milan Kolarevic56'
▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Aleksa Vukanovic56'
57' Nikola Jovanovic
Dejan Zukic(Assists:Nardin Mulahusejnovic) (Kiến tạo: Nardin Mulahusejnovic) 1 - 0 58'
63' ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic
63' ▲ Kwaku Karikari ▼ David Ankeye
▲ Ifet Djakovac ▼ Dragan Kokanovic65'
Petar Sukacev 71'
71' ▲ Marko Curic ▼ Kristian Sekularac
▲ Stefan Mitrovic ▼ Lazar Randelovic76'
▲ Lucas Barros da Cunha ▼ Dejan Zukic76'
77' ▲ Davorin Tosic ▼ Mamane Moustapha Amadou Sabo
Lucas Barros da Cunha 83'
90+4' Abdul Yusif
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 02
Bại 02 45
Ghi bàn 85 1912
Mất bàn 14 1514
Điểm 93 1811

Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = FK Zeleznicar Pancevo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina Novi Sad (19)Hiệp 1 / Cả trậnFK Zeleznicar Pancevo (16)
3 (16%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (21%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (25%)
4 (21%)Hòa/Bại3 (19%)
2 (11%)Bại/Thắng1 (6%)
5 (26%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Vojvodina Novi Sad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502156152
Sân nhà440091122
Sân khách31026538
6 gần6204714--

FK Zeleznicar Pancevo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52219588
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần622279--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Vojvodina Novi Sad 2 (29%)Hòa 4 (57%)FK Zeleznicar Pancevo 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D128/02/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad7-9+0.252.5B
SER D128/09/25Vojvodina Novi Sad1-1 (0-1)FK Zeleznicar Pancevo4-2+1.252.75H
SER D117/02/25FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Vojvodina Novi Sad1-1+0.252.25H
SER D114/09/24Vojvodina Novi Sad2-0 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo6-5+12.75T
SER D106/04/24FK Zeleznicar Pancevo0-3 (0-2)Vojvodina Novi Sad2-5+0.252.5T
SER D105/11/23Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo5-5+1.252.75H

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

BTTBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D118/08/26Novi Pazar2-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad3-9+0.252.5B
SER D110/08/26Vojvodina Novi Sad2-1 (0-0)Radnik Surdulica8-3+1.252.75T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4+2.53.75T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2-23.25B
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2-1.753.5B
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10-12.75B
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H

Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo

HHBBTTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26OFK Beograd2-2 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo2-4-0.252.75H
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0+0.52.25H
UEFA ECL31/07/26Sporting Braga4-0 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo2-4-23B
UEFA ECL23/07/26FK Zeleznicar Pancevo0-1 (0-0)Sporting Braga2-2-1.252.75B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7+0.52.5T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75T
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5-0.252.75B
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6-0.252.75H
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0-0.752.75B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4+0.52.5H
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0+0.52.25H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4+0.252.5T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3-0.752.5H
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6-1.753.25H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6-0.752.75B
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25T
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3+0.252.5T
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6-0.252.25B

Đội hình

Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo
12Dragan Rosic15Erhan Masovic22Lazar Nikolic26Kornel Szucs27Petar Sukacev10CDejan Zukic18Njegos Petrovic20Dragan Kokanovic21Milan Kolarevic77Lazar Randelovic9Aleksa Vukanovic1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic12Abdul Yusif33Nikola Djuricic26Mamane Moustapha Amadou Sabo10Simao Pedro11Nikola Jovanovic20Janko Jevremovic77Kristian Sekularac21David Ankeye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
19
4
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
52
50
Tấn công nguy hiểm
52
42
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
270
439
TL chuyền bóng thành công
71%
80%
Phạm lỗi
20
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
23
20
Cắt bóng
14
8
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
21
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.05
0.16
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina Novi Sad (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FK Zeleznicar Pancevo (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vojvodina Novi Sad (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

FK Zeleznicar Pancevo (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
13
B.thắng H1
81
B.thắng H2
Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
31
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
42
Thắng 1
49
Hòa
24
Thua 1
52
Thua 2+
Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Kornel Szucs
Trung vệ
7.50/021/233
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
7.314/212/133🟨
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
7.32/117/244🟨
15Erhan Masovic
Trung vệ
7.11/125/320
22Lazar Nikolic
Hậu vệ phải
6.90/027/343
21Milan Kolarevic
Tiền đạo cánh trái
6.82/07/153
12Dragan Rosic
Thủ môn
6.70/06/210
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
6.73/012/150
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
6.50/029/394
9Aleksa Vukanovic
Trung phong
6.43/24/91
20Dragan Kokanovic
Tiền vệ tấn công
6.42/111/141
8Marko Velickovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/13/61
99Nardin Mulahusejnovic (dự bị)
Trung phong
6.611/07/70
35Ifet Djakovac (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/92
23Lucas Barros da Cunha (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/04/60🟨
7Stefan Mitrovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/30

FK Zeleznicar Pancevo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Zoran Popovic
Thủ môn
7.80/028/410
5Nemanja Vidojevic
Trung vệ
7.40/077/835
12Abdul Yusif
Hậu vệ phải
70/034/413🟨🟥
10Simao Pedro
Tiền đạo
6.92/013/182
77Kristian Sekularac
Tiền vệ tấn công
6.80/021/224
33Nikola Djuricic
Hậu vệ trái
6.80/046/573
20Janko Jevremovic
Tiền đạo cánh phải
6.60/025/313
21David Ankeye
Trung phong
6.50/02/41
26Mamane Moustapha Amadou Sabo
Tiền vệ phòng ngự
6.41/020/261🟨
11Nikola Jovanovic
Tiền đạo cánh phải
6.30/014/161🟨
6Mirko Milikic
Trung vệ
6.20/058/740
90Kwaku Karikari (dự bị)
Trung phong
6.81/02/70
7Marko Curic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/03/40
17Aleksa Kuljanin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/07/111
14Davorin Tosic (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vojvodina Novi Sad Thông tin FK Zeleznicar Pancevo
1914 Thành lập
Karadorde Stadium Sân nhà
15754 Sức chứa 0
Miroslav Tanjga HLV Radomir Kokovic
Novi Sad Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.305.400.763.001.010.811.000.94
Live1.05 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.443.604.330.613.000.730.590.500.75
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑2.05 ↑1.500.15 ↓0.44 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.514.054.750.973.000.790.891.000.87
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.553.905.501.203.500.550.550.501.20
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.65 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.543.755.200.732.500.92---
Live1.03 ↓12.60 ↑100.00 ↑3.88 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm1.514.054.750.973.000.790.891.000.87
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.474.304.800.743.000.960.781.000.92
Live1.60 ↑3.90 ↓4.15 ↓1.08 ↑3.000.68 ↓1.08 ↑1.000.68 ↓
SbobetSớm1.513.814.560.953.000.850.971.000.85
Live1.05 ↓6.40 ↑135.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.523.905.400.782.500.980.911.000.87
Live1.02 ↓6.45 ↑35.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.553.904.600.552.501.30---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.443.905.500.452.251.250.761.000.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑7.59 ↑1.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.573.814.640.832.750.920.971.000.78
Live1.16 ↓5.85 ↑29.76 ↑3.05 ↑1.500.22 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm1.553.904.600.552.501.30---
Live1.01 ↓18.00 ↑151.00 ↑1.00 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm1.544.005.710.762.500.950.650.751.09
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.38 ↑1.500.07 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
SNAISớm1.503.755.50------
Live1.60 ↑4.00 ↑4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.534.105.750.802.501.000.931.000.88
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.553.805.000.602.501.200.921.000.77
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.88 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vojvodina Novi Sad+1200
FK Zeleznicar Pancevo-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).