Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs FK Zeleznicar Pancevo, 02:00 ngày 24/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 24/08/2026
Vojvodina Novi Sad 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Zeleznicar Pancevo
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 8' | Abdul Yusif | |
| 16' | Mamane Moustapha Amadou Sabo | |
| Dejan Zukic | 23' | |
| Dejan Zukic ❌ Đá hỏng penalty | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marko Velickovic ▼ Milan Kolarevic | 56' ⇄ | |
| ▲ Nardin Mulahusejnovic ▼ Aleksa Vukanovic | 56' ⇄ | |
| 57' | Nikola Jovanovic | |
| Dejan Zukic(Assists:Nardin Mulahusejnovic) (Kiến tạo: Nardin Mulahusejnovic) 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic | |
| 63' ⇄ | ▲ Kwaku Karikari ▼ David Ankeye | |
| ▲ Ifet Djakovac ▼ Dragan Kokanovic | 65' ⇄ | |
| Petar Sukacev | 71' | |
| 71' ⇄ | ▲ Marko Curic ▼ Kristian Sekularac | |
| ▲ Stefan Mitrovic ▼ Lazar Randelovic | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Barros da Cunha ▼ Dejan Zukic | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Davorin Tosic ▼ Mamane Moustapha Amadou Sabo | |
| Lucas Barros da Cunha | 83' | |
| 90+4' | Abdul Yusif | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = FK Zeleznicar Pancevo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | - | - |
FK Zeleznicar Pancevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Vojvodina Novi Sad 2 (29%)Hòa 4 (57%)FK Zeleznicar Pancevo 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Vojvodina Novi Sad | 1-1 (0-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/02/25 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/09/24 | Vojvodina Novi Sad | 2-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-3 (0-2) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/23 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad
BTTBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Novi Pazar | 2-0 (1-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-1 (0-0) | Radnik Surdulica | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | +2.5 | 3.75 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | -2 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | -1 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | +1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | FK Graficar Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
HHBBTTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | OFK Beograd | 2-2 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -2 | 3 | B |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
FK Zeleznicar Pancevo
12Dragan Rosic15Erhan Masovic22Lazar Nikolic26Kornel Szucs27Petar Sukacev10CDejan Zukic18Njegos Petrovic20Dragan Kokanovic21Milan Kolarevic77Lazar Randelovic9Aleksa Vukanovic1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic12Abdul Yusif33Nikola Djuricic26Mamane Moustapha Amadou Sabo10Simao Pedro11Nikola Jovanovic20Janko Jevremovic77Kristian Sekularac21David Ankeye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Aleksa Vukanovic▼ Rời sân 56'6.4
- 10Dejan Zukic C⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ❌ Hỏng pen 45+3' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 12Dragan Rosic6.7
- 15Erhan Masovic7.1
- 18Njegos Petrovic6.5
- 20Dragan Kokanovic▼ Rời sân 65'6.4
- 21Milan Kolarevic▼ Rời sân 56'6.8
- 22Lazar Nikolic6.9
- 26Kornel Szucs7.5
- 27Petar Sukacev🟨 Thẻ vàng 71'7.3
- 77Lazar Randelovic▼ Rời sân 76'6.7
Khách · 4141
- 1Zoran Popovic C7.8
- 5Nemanja Vidojevic7.4
- 6Mirko Milikic6.2
- 10Simao Pedro6.9
- 11Nikola Jovanovic🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 63'6.3
- 12Abdul Yusif🟨 Thẻ vàng 8' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4'7
- 20Janko Jevremovic6.6
- 21David Ankeye▼ Rời sân 63'6.5
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 33Nikola Djuricic6.8
- 77Kristian Sekularac▼ Rời sân 71'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
34
Sút bóng
194
Sút cầu môn
80
Tấn công
5250
Tấn công nguy hiểm
5242
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
270439
TL chuyền bóng thành công
71%80%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
20
Cứu thua
06
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.050.16
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FK Zeleznicar Pancevo (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vojvodina Novi Sad (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
FK Zeleznicar Pancevo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vojvodina Novi Sad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Kornel Szucs Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 10Dejan Zukic Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 4/2 | 12/13 | 3 | 🟨 | |
| 27Petar Sukacev Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/1 | 17/24 | 4 | 🟨 | ||
| 15Erhan Masovic Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 25/32 | 0 | |||
| 22Lazar Nikolic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 21Milan Kolarevic Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 7/15 | 3 | |||
| 12Dragan Rosic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 6/21 | 0 | |||
| 77Lazar Randelovic Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 12/15 | 0 | |||
| 18Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 29/39 | 4 | |||
| 9Aleksa Vukanovic Trung phong | 6.4 | 3/2 | 4/9 | 1 | |||
| 20Dragan Kokanovic Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 11/14 | 1 | |||
| 8Marko Velickovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 99Nardin Mulahusejnovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1 | 1/0 | 7/7 | 0 | ||
| 35Ifet Djakovac (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 23Lucas Barros da Cunha (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 7Stefan Mitrovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
FK Zeleznicar Pancevo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Zoran Popovic Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 28/41 | 0 | |||
| 5Nemanja Vidojevic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 77/83 | 5 | |||
| 12Abdul Yusif Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 34/41 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 10Simao Pedro Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 13/18 | 2 | |||
| 77Kristian Sekularac Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 21/22 | 4 | |||
| 33Nikola Djuricic Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 46/57 | 3 | |||
| 20Janko Jevremovic Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 21David Ankeye Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 26Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 1 | 🟨 | ||
| 11Nikola Jovanovic Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 6Mirko Milikic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 58/74 | 0 | |||
| 90Kwaku Karikari (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 2/7 | 0 | |||
| 7Marko Curic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Aleksa Kuljanin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 14Davorin Tosic (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | |
| 15754 | Sức chứa | 0 |
| Miroslav Tanjga | HLV | Radomir Kokovic |
| Novi Sad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.40 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.33 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.75 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.75 | 5.20 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.60 ↑ | 100.00 ↑ | 3.88 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.75 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.30 | 4.80 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.90 ↓ | 4.15 ↓ | 1.08 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.81 | 4.56 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 135.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.40 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.45 | 2.25 | 1.25 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.81 | 4.64 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.85 ↑ | 29.76 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.71 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.92 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vojvodina Novi Sad | +1 | 2 | 0 | 0 |
| FK Zeleznicar Pancevo | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).