Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Ferencvarosi TC, 01:00 ngày 10/07/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 10/07/2026
Vojvodina Novi Sad 1 Kết thúc HT 1-1 2
Ferencvarosi TC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Vojvodina Novi Sad
Ferencvarosi TC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathieu Vernice
8'
⚽ BÀN THẮNG - Kristoffer Zachariassen 0-1, kiến tạo: Krisztian Lisztes
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Toon Raemaekers 1-1
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lenny Joseph, ra Krisztian Lisztes
50'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Njegos Petrovic
🔁 Thay người: vào Aleksa Vukanovic, ra Nardin Mulahusejnovic
🔁 Thay người: vào Milan Kolarevic, ra Stefan Mitrovic
66'
🟨 Thẻ vàng - Bamidele Isa Yusuf
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Lenny Joseph
🔁 Thay người: vào Milutin Vidosavljevic, ra Dejan Zukic
80'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dragan Kokanovic, ra Lazar Randelovic
86'
⚽ BÀN THẮNG - Bamidele Isa Yusuf 1-2, kiến tạo: Naby Deco Keita
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Philippe Rommens, ra Marius Corbu
90'
🔁 Thay người: vào Elton Acolatse, ra Kristoffer Zachariassen
90'
🔁 Thay người: vào Zsombor Gruber, ra Bamidele Isa Yusuf
90+3'
🔁 Thay người: vào Jonathan Levi, ra Gavriel Kanichowsky
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Kristoffer Zachariassen(Assists:Krisztian Lisztes) (Kiến tạo: Krisztian Lisztes) | |
| Toon Raemaekers 0 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lenny Joseph ▼ Krisztian Lisztes | |
| Njegos Petrovic | 59' | |
| ▲ Aleksa Vukanovic ▼ Nardin Mulahusejnovic | 63' ⇄ | |
| ▲ Milan Kolarevic ▼ Stefan Mitrovic | 63' ⇄ | |
| 66' | Bamidele Isa Yusuf | |
| 71' | Lenny Joseph | |
| ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Dejan Zukic | 73' ⇄ | |
| ▲ Dragan Kokanovic ▼ Lazar Randelovic | 84' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 0 - 3 Bamidele Isa Yusuf(Assists:Naby Deco Keita) (Kiến tạo: Naby Deco Keita) | |
| 90' ⇄ | ▲ Philippe Rommens ▼ Marius Corbu | |
| 90' ⇄ | ▲ Elton Acolatse ▼ Kristoffer Zachariassen | |
| 90' ⇄ | ▲ Zsombor Gruber ▼ Bamidele Isa Yusuf | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Jonathan Levi ▼ Gavriel Kanichowsky | |
| FT 1-2 | ||
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
Ferencvarosi TC
12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs10CDejan Zukic18Njegos Petrovic35Djakovac I.35Ifet Djakovac7Stefan Mitrovic77Lazar Randelovic99Nardin Mulahusejnovic90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers8Naby Deco Keita17Marius Corbu36Gavriel Kanichowsky11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen76Krisztian Lisztes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Djordje Crnomarkovic
- 7Stefan Mitrovic▼ Rời sân 63'
- 10Dejan Zukic C▼ Rời sân 73'
- 12Dragan Rosic
- 18Njegos Petrovic🟨 Thẻ vàng 59'
- 22Lazar Nikolic
- 23Lucas Barros da Cunha
- 26Kornel Szucs
- 35Djakovac I.
- 35Ifet Djakovac
- 77Lazar Randelovic▼ Rời sân 84'
- 99Nardin Mulahusejnovic▼ Rời sân 63'
Khách · 433
- 4Mariano Gomez
- 8Naby Deco Keita🎯 Kiến tạo 86'
- 11Bamidele Isa Yusuf⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 90'
- 14Attila Osvath
- 16Kristoffer Zachariassen⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 90'
- 17Marius Corbu▼ Rời sân 90'
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz
- 28Toon Raemaekers⚽ Phản lưới 45'
- 36Gavriel Kanichowsky▼ Rời sân 90+3'
- 76Krisztian Lisztes🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 46'
- 90Denes Dibusz C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
13
Tấn công
8499
Tấn công nguy hiểm
3238
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
304400
TL chuyền bóng thành công
76%78%
Phạm lỗi
1114
Cứu thua
11
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
1629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.83
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1899 |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 15754 | Sức chứa | 18000 |
| Miroslav Tanjga | HLV | Robbie Keane |
| Novi Sad | Khu vực | BUDAPEST |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.