Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs AFC Ajax, 01:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
Vojvodina Novi Sad
1 Kết thúc HT 1-2 4
AFC Ajax
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Vojvodina Novi SadAFC Ajax
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
3'
BÀN THẮNG - Davy Klaassen 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân trái) — vào lưới
3'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Barros da Cunha (chân trái) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị cản phá
14'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Daley Blind (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sinisa Tanjga
19'
20'
Phạt góc
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Petar Sukacev (đánh đầu) — vào lưới
28'
BÀN THẮNG - Petar Sukacev 1-1, kiến tạo: Lucas Barros da Cunha
28'
🎯 Dứt điểm - Nardin Mulahusejnovic (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Lazar Randelovic (chân trái) — chệch khung thành
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị chặn
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — vào lưới
37'
BÀN THẮNG - Steven Berghuis 1-2
🎯 Dứt điểm - Ifet Djakovac (chân trái) — bị cản phá
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Milutin Vidosavljevic, ra Ifet Djakovac
46'
🔁 Thay người: vào Mihai Butean, ra Sinisa Tanjga
46'
47'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lazar Randelovic (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
51'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
52'
BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 1-3, kiến tạo: Mika Godts
55'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nardin Mulahusejnovic (chân trái) — chệch khung thành
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lazar Randelovic (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Njegos Petrovic (chân phải) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Nardin Mulahusejnovic
64'
69'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Oscar Gloukh
69'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique Oliveira Silva, ra Owen Wijndal
🔁 Thay người: vào Dragan Kokanovic, ra Njegos Petrovic
71'
72'
🔁 Thay người: vào Don-Angelo Konadu, ra Kasper Dolberg
72'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Davy Klaassen
🔁 Thay người: vào Marko Poletanovic, ra Dejan Zukic
80'
🔁 Thay người: vào Stefan Mitrovic, ra Lazar Randelovic
80'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Barros da Cunha
84'
90'
🔁 Thay người: vào Mohammed Abdella, ra Mika Godts
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — vào lưới
90+3'
BÀN THẮNG - Mohammed Abdella 1-4, kiến tạo: Abdellah Ouazane
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Vojvodina Novi Sad Phút AFC Ajax
3' 0 - 1 Davy Klaassen
Sinisa Tanjga 18'
Petar Sukacev(Assists:Lucas Barros da Cunha) (Kiến tạo: Lucas Barros da Cunha) 1 - 1 28'
37' 1 - 2 Steven Berghuis
HT 1-2
▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Ifet Djakovac46'
▲ Mihai Butean ▼ Sinisa Tanjga46'
52' 1 - 3 Oscar Gloukh(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts)
Nardin Mulahusejnovic 64'
69' ▲ Jorthy Mokio ▼ Oscar Gloukh
69' ▲ Caio Henrique Oliveira Silva ▼ Owen Wijndal
▲ Dragan Kokanovic ▼ Njegos Petrovic71'
72' ▲ Don-Angelo Konadu ▼ Kasper Dolberg
72' ▲ Abdellah Ouazane ▼ Davy Klaassen
▲ Marko Poletanovic ▼ Dejan Zukic80'
▲ Stefan Mitrovic ▼ Lazar Randelovic80'
Lucas Barros da Cunha 84'
90' ▲ Mohammed Abdella ▼ Mika Godts
90+3' 1 - 4 Mohammed Abdella(Assists:Abdellah Ouazane)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 01 22
Bại 20 43
Ghi bàn 56 1823
Mất bàn 72 1618
Điểm 37 1417

Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = AFC Ajax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vojvodina Novi Sad (12)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Ajax (7)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
3 (25%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Vojvodina Novi Sad 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Ajax 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL02/08/24Vojvodina Novi Sad1-3 (0-0)AFC Ajax1-9-13B
UEFA EL26/07/24AFC Ajax1-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad10-3-1.753B

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

TBBTHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1+12.75T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2-1.253.25B
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5+1.252.75T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4+0.52.5H
INT CF28/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (1-2)Vojvodina Novi Sad8-2+13T
SER D121/03/26Vojvodina Novi Sad4-1 (2-0)FK Napredak Krusevac8-1+23T
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8+0.252.5T

Thành tích gần đây — AFC Ajax

THTBHTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1-0.53H
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3+13T
HOL D107/03/26Groningen3-1 (1-1)AFC Ajax6-8+0.253B
HOL D101/03/26PEC Zwolle0-0 (0-0)AFC Ajax12-3+0.753H
HOL D122/02/26AFC Ajax1-1 (1-0)NEC Nijmegen6-7+0.753H
HOL D115/02/26AFC Ajax4-1 (3-1)Fortuna Sittard4-0+1.253T
HOL D108/02/26AZ Alkmaar1-1 (0-0)AFC Ajax2-4-0.253H

Đội hình

Vojvodina Novi SadAFC Ajax
12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic6Sinisa Tanjga22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha18Njegos Petrovic35Ifet Djakovac10CDejan Zukic27Petar Sukacev77Lazar Randelovic99Nardin Mulahusejnovic26Maarten Paes2Lucas Oliveira Rosa5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg11Mika Godts23Steven Berghuis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
0
8
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
81
111
Tấn công nguy hiểm
27
62
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
7
18
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Chuyền bóng
345
685
TL chuyền bóng thành công
79%
89%
Phạm lỗi
18
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
3
8
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
9
18
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
21
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.68
1.63
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vojvodina Novi Sad (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
AFC Ajax (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vojvodina Novi Sad (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vojvodina Novi SadAFC Ajax

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vojvodina Novi SadAFC Ajax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
52
Thắng 1
59
Hòa
22
Thua 1
22
Thua 2+
Vojvodina Novi SadAFC Ajax

Vojvodina Novi Sad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Dragan Rosic
Thủ môn
7.50/020/280
77Lazar Randelovic
Tiền đạo cánh phải
73/14/134
27Petar Sukacev
Tiền đạo cánh trái
6.911/14/81
10Dejan Zukic
Tiền vệ tấn công
6.70/030/363
35Ifet Djakovac
Tiền vệ trung tâm
6.51/19/140
18Njegos Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
6.31/020/224
99Nardin Mulahusejnovic
Trung phong
6.22/07/110🟨
5Djordje Crnomarkovic
Trung vệ
5.90/032/391
22Lazar Nikolic
Hậu vệ phải
5.90/034/390
23Lucas Barros da Cunha
Hậu vệ trái
5.911/116/226🟨
6Sinisa Tanjga
Trung vệ
5.80/013/200🟨
4Marko Poletanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/010/120
7Stefan Mitrovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/40
20Dragan Kokanovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/013/142
55Milutin Vidosavljevic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/011/130
16Mihai Butean (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/045/500

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Oscar Gloukh
Tiền vệ tấn công
8.112/141/460
6Youri Regeer
Tiền vệ phòng ngự
7.61/167/725
26Maarten Paes
Thủ môn
7.40/024/270
11Mika Godts
Tiền đạo cánh trái
7.412/134/474
30Aaron Bouwman
Trung vệ
7.40/0103/1063
17Daley Blind
Trung vệ
7.11/0104/1134
2Lucas Oliveira Rosa
Hậu vệ phải
7.11/064/695
18Davy Klaassen
Tiền vệ trung tâm
7.112/231/342
23Steven Berghuis
Tiền đạo cánh phải
713/160/691
9Kasper Dolberg
Trung phong
6.85/316/191
5Owen Wijndal
Hậu vệ trái
5.90/037/452
67Mohammed Abdella (dự bị)
Tiền vệ
7.511/10/10
68Abdellah Ouazane (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.210/09/112
19Don-Angelo Konadu (dự bị)
Trung phong
6.60/01/11
12Caio Henrique Oliveira Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/010/140
24Jorthy Mokio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vojvodina Novi Sad Thông tin AFC Ajax
1914 Thành lập 1900-3-18
Karadorde Stadium Sân nhà Johan Cruijff Arena
15754 Sức chứa 51638
Miroslav Tanjga HLV Michel Angel Sanchez
Novi Sad Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.603.881.420.742.750.880.85-1.000.85
Live3.55 ↓4.00 ↑1.55 ↑0.80 ↑2.750.82 ↓0.76 ↓-1.000.94 ↑
EasybetsSớm3.803.701.730.832.750.900.83-0.750.91
Live61.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑4.500.03 ↓0.04 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm4.203.751.700.832.750.920.81-0.750.93
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑4.500.19 ↓1.51 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm5.303.801.500.862.500.900.84-1.000.92
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm3.903.901.770.652.501.101.05-0.500.70
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.17 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm3.853.851.750.792.750.88---
Live76.59 ↑10.80 ↑1.01 ↓3.13 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm5.303.801.500.862.500.900.84-1.000.92
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm4.854.101.500.782.750.920.85-1.000.85
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑4.500.08 ↓0.11 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm4.933.581.510.882.500.920.81-1.001.01
Live14.00 ↑5.60 ↑1.14 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm3.983.701.740.852.750.950.86-0.750.96
Live18.00 ↑5.75 ↑1.15 ↓5.85 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm4.504.001.700.652.501.15---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm3.803.801.750.792.750.900.90-0.500.79
Live314.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.913.561.690.822.750.890.81-0.750.89
Live20.59 ↑6.17 ↑1.18 ↓3.27 ↑4.500.23 ↓1.97 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm5.103.951.460.782.750.92---
Live5.20 ↑4.10 ↑1.43 ↓0.70 ↓2.751.02 ↑---
BwinSớm4.333.801.660.632.501.10---
Live351.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑4.500.95 ↓---
1xBetSớm3.954.001.820.652.501.101.26-0.250.57
Live135.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.90 ↑4.500.11 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm3.753.751.730.852.750.950.85-0.750.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑4.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm4.203.601.750.672.501.100.76-0.750.92
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.04 ↓0.88 ↑-0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vojvodina Novi Sad-3/4001
AFC Ajax+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).