Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs AFC Ajax, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
Vojvodina Novi Sad 1 Kết thúc HT 1-2 4
AFC Ajax
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Karadorde Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Vojvodina Novi Sad
AFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
3'
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân trái) — vào lưới
3'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Barros da Cunha (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Daley Blind (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sinisa Tanjga
20'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Petar Sukacev (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Petar Sukacev 1-1, kiến tạo: Lucas Barros da Cunha
🎯 Dứt điểm - Nardin Mulahusejnovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lazar Randelovic (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — vào lưới
37'
⚽ BÀN THẮNG - Steven Berghuis 1-2
🎯 Dứt điểm - Ifet Djakovac (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Milutin Vidosavljevic, ra Ifet Djakovac
🔁 Thay người: vào Mihai Butean, ra Sinisa Tanjga
47'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lazar Randelovic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
51'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — vào lưới
52'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Gloukh 1-3, kiến tạo: Mika Godts
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nardin Mulahusejnovic (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lazar Randelovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Njegos Petrovic (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nardin Mulahusejnovic
69'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Oscar Gloukh
69'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique Oliveira Silva, ra Owen Wijndal
🔁 Thay người: vào Dragan Kokanovic, ra Njegos Petrovic
72'
🔁 Thay người: vào Don-Angelo Konadu, ra Kasper Dolberg
72'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Davy Klaassen
🔁 Thay người: vào Marko Poletanovic, ra Dejan Zukic
🔁 Thay người: vào Stefan Mitrovic, ra Lazar Randelovic
🟨 Thẻ vàng - Lucas Barros da Cunha
90'
🔁 Thay người: vào Mohammed Abdella, ra Mika Godts
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — vào lưới
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Abdella 1-4, kiến tạo: Abdellah Ouazane
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Davy Klaassen | |
| Sinisa Tanjga | 18' | |
| Petar Sukacev(Assists:Lucas Barros da Cunha) (Kiến tạo: Lucas Barros da Cunha) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Steven Berghuis | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Ifet Djakovac | 46' ⇄ | |
| ▲ Mihai Butean ▼ Sinisa Tanjga | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 1 - 3 Oscar Gloukh(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts) | |
| Nardin Mulahusejnovic | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Jorthy Mokio ▼ Oscar Gloukh | |
| 69' ⇄ | ▲ Caio Henrique Oliveira Silva ▼ Owen Wijndal | |
| ▲ Dragan Kokanovic ▼ Njegos Petrovic | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Don-Angelo Konadu ▼ Kasper Dolberg | |
| 72' ⇄ | ▲ Abdellah Ouazane ▼ Davy Klaassen | |
| ▲ Marko Poletanovic ▼ Dejan Zukic | 80' ⇄ | |
| ▲ Stefan Mitrovic ▼ Lazar Randelovic | 80' ⇄ | |
| Lucas Barros da Cunha | 84' | |
| 90' ⇄ | ▲ Mohammed Abdella ▼ Mika Godts | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Mohammed Abdella(Assists:Abdellah Ouazane) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vojvodina Novi Sad 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Ajax 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/24 | Vojvodina Novi Sad | 1-3 (0-0) | AFC Ajax | -1 | 3 | B |
| 26/07/24 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad
TBBTHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | +1 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | FK Graficar Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (1-2) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-1 (2-0) | FK Napredak Krusevac | +2 | 3 | T |
| 16/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
THTBHTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3 | H |
| 15/02/26 | AFC Ajax | 4-1 (3-1) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3 | T |
| 08/02/26 | AZ Alkmaar | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
AFC Ajax
12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic6Sinisa Tanjga22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha18Njegos Petrovic35Ifet Djakovac10CDejan Zukic27Petar Sukacev77Lazar Randelovic99Nardin Mulahusejnovic26Maarten Paes2Lucas Oliveira Rosa5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg11Mika Godts23Steven Berghuis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Djordje Crnomarkovic5.9
- 6Sinisa Tanjga🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 10Dejan Zukic C▼ Rời sân 80'6.7
- 12Dragan Rosic7.5
- 18Njegos Petrovic▼ Rời sân 71'6.3
- 22Lazar Nikolic5.9
- 23Lucas Barros da Cunha🎯 Kiến tạo 28' · 🟨 Thẻ vàng 84'5.9
- 27Petar Sukacev⚽ Ghi bàn 28'6.9
- 35Ifet Djakovac▼ Rời sân 46'6.5
- 77Lazar Randelovic▼ Rời sân 80'7
- 99Nardin Mulahusejnovic🟨 Thẻ vàng 64'6.2
Khách · 433
- 2Lucas Oliveira Rosa7.1
- 5Owen Wijndal▼ Rời sân 69'5.9
- 6Youri Regeer7.6
- 9Kasper Dolberg▼ Rời sân 72'6.8
- 10Oscar Gloukh⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 69'8.1
- 11Mika Godts🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 90'7.4
- 17Daley Blind7.1
- 18Davy Klaassen C⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 23Steven Berghuis⚽ Ghi bàn 37'7
- 26Maarten Paes7.4
- 30Aaron Bouwman7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
30
Sút bóng
918
Sút cầu môn
410
Tấn công
81111
Tấn công nguy hiểm
2762
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Chuyền bóng
345685
TL chuyền bóng thành công
79%89%
Phạm lỗi
187
Việt vị
11
Cứu thua
63
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
918
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.681.63
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
AFC Ajax (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vojvodina Novi Sad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vojvodina Novi Sad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Dragan Rosic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 77Lazar Randelovic Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/1 | 4/13 | 4 | |||
| 27Petar Sukacev Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 4/8 | 1 | ||
| 10Dejan Zukic Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 35Ifet Djakovac Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 9/14 | 0 | |||
| 18Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 20/22 | 4 | |||
| 99Nardin Mulahusejnovic Trung phong | 6.2 | 2/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 5Djordje Crnomarkovic Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 22Lazar Nikolic Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 23Lucas Barros da Cunha Hậu vệ trái | 5.9 | 1 | 1/1 | 16/22 | 6 | 🟨 | |
| 6Sinisa Tanjga Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 13/20 | 0 | 🟨 | ||
| 4Marko Poletanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 7Stefan Mitrovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 20Dragan Kokanovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 55Milutin Vidosavljevic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 16Mihai Butean (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 45/50 | 0 |
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Oscar Gloukh Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/1 | 41/46 | 0 | ||
| 6Youri Regeer Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/1 | 67/72 | 5 | |||
| 26Maarten Paes Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 11Mika Godts Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 34/47 | 4 | ||
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 103/106 | 3 | |||
| 17Daley Blind Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 104/113 | 4 | |||
| 2Lucas Oliveira Rosa Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 64/69 | 5 | |||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/2 | 31/34 | 2 | ||
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 3/1 | 60/69 | 1 | ||
| 9Kasper Dolberg Trung phong | 6.8 | 5/3 | 16/19 | 1 | |||
| 5Owen Wijndal Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 37/45 | 2 | |||
| 67Mohammed Abdella (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 68Abdellah Ouazane (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/11 | 2 | ||
| 19Don-Angelo Konadu (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 15754 | Sức chứa | 51638 |
| Miroslav Tanjga | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Novi Sad | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 3.88 | 1.42 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 3.55 ↓ | 4.00 ↑ | 1.55 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.70 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.77 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.75 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 76.59 ↑ | 10.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.93 | 3.58 | 1.51 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.98 | 3.70 | 1.74 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.75 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.91 | 3.56 | 1.69 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 20.59 ↑ | 6.17 ↑ | 1.18 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 3.95 | 1.46 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 4.10 ↑ | 1.43 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.66 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 4.00 | 1.82 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.26 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 135.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.76 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vojvodina Novi Sad | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Ajax | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).