Kết quả bóng đá trận Vocem SP Youth vs Real Soccer Youth, 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
Vocem SP Youth 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Real Soccer Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 2 | 8 |
| Điểm | 2 | 7 | 2 | 11 |
Chủ = Vocem SP Youth · Khách = Real Soccer Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vocem SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (50%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Vocem SP Youth
HHHHBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Santacruzense U20 | 1-1 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 27/06/26 | Bandeirante U20 | 1-1 (1-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Vocem SP Youth | 2-2 (0-2) | Presidente Prudente SP Youth | - | - | H |
| 08/06/24 | Tupa SP Youth | 2-2 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 01/06/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 25/05/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-1) | Marilia (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Gremio Novorizontin (Youth) | 6-0 (3-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 11/05/24 | Presidente Prudente SP Youth | 2-1 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | Vocem SP Youth | 5-0 (1-0) | Tupa SP Youth | - | - | T |
| 27/04/24 | Gremio Prudente SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Marilia (Youth) | 1-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 13/04/24 | Vocem SP Youth | 0-5 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 09/01/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-0) | Fortaleza U20 | -1 | 3 | B |
| 07/01/24 | Vocem SP Youth | 2-2 (1-2) | Castanhal (Youth) | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/01/24 | Vocem SP Youth | 1-2 (0-1) | CRB (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/23 | Vocem SP Youth | 3-0 (0-0) | Mogi Mirim (Youth) | - | - | T |
| 19/08/23 | EC Sao Bernardo U20 | 1-0 (1-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 11/08/23 | Mirassol FC Youth | 0-0 (0-0) | Vocem SP Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 04/08/23 | Vocem SP Youth | 2-3 (0-1) | Mirassol FC Youth | - | - | B |
| 02/07/23 | Vocem SP Youth | 2-1 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Soccer Youth
THTTBBH
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 6/8 (7 trận) Châu Á: 3/2/2 T/X: 5/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Barcelona EC SP U20 | 1-2 (1-1) | Real Soccer Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-0 (0-0) | Real Soccer Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Soccer Youth | 1-0 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Real Soccer Youth | 2-0 (2-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | Real Soccer Youth | 1-6 (1-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 08/01/26 | Real Soccer Youth | 0-1 (0-0) | CS Maruinense U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Real Soccer Youth | 0-0 (0-0) | Independente-AP U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
57
Tấn công nguy hiểm
51
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vocem SP Youth (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Real Soccer Youth (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vocem SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.70 | 2.10 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.63 ↓ | 2.15 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.63 ↑ | 0.59 ↓ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 2.99 | 2.32 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.83 ↓ | 2.23 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.80 | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 2.80 ↓ | 2.25 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.25 | 0.67 | 0.70 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.33 ↑ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 2.86 | 2.21 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.12 ↑ | 2.64 ↓ | 2.40 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.87 | 2.20 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 2.75 ↓ | 2.25 ↑ | 0.46 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.31 ↓ | 2.29 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 2.63 ↓ | 2.30 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.