Kết quả bóng đá trận Vllaznia Shkoder (W) vs TJ Spartak Myjava(W), 01:30 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:30 ngày 06/08/2026
Vllaznia Shkoder (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
TJ Spartak Myjava(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 8 | 56 |
| Mất bàn | 12 | 12 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 24 |
Chủ = Vllaznia Shkoder (W) · Khách = TJ Spartak Myjava(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vllaznia Shkoder (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 14 (78%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vllaznia Shkoder (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)TJ Spartak Myjava(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-0 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vllaznia Shkoder (W)
BBTTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-5 (0-1) | Inter Milan (W) | - | - | B |
| 08/10/25 | Inter Milan (W) | 7-0 (4-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 17/09/25 | Kolos Kovalivka (W) | 0-2 (0-0) | Vllaznia Shkoder (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/09/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 2-0 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 3-1 (3-0) | Racing FC Union Luxembourg | - | - | T |
| 28/08/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-2 (0-1) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Lyon (W) | 8-0 (4-0) | Vllaznia Shkoder (W) | - | - | B |
| 07/09/24 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-1 (0-1) | St. Polten (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/09/24 | Vllaznia Shkoder (W) | 3-0 (2-0) | FC Guria Lanchkhuti(W) | - | - | T |
| 09/09/23 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-2 (0-1) | Valur (W) | - | - | B |
| 06/09/23 | Vllaznia Shkoder (W) | 4-2 (2-1) | KF Hajvalia (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/12/22 | Real Madrid (W) | 5-1 (3-1) | Vllaznia Shkoder (W) | -5.25 | 5.75 | B |
| 17/12/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-4 (0-2) | Chelsea FC (W) | -4.75 | 5 | B |
| 09/12/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-4 (0-2) | Paris Saint Germain (W) | -4.25 | 5 | B |
| 24/11/22 | Paris Saint Germain (W) | 5-0 (2-0) | Vllaznia Shkoder (W) | - | - | B |
| 27/10/22 | Chelsea FC (W) | 8-0 (3-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -5.25 | 5.75 | B |
| 20/10/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-2 (0-0) | Real Madrid (W) | -4.5 | 5 | B |
| 28/09/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 2-1 (1-0) | Zhilstroy Kharkov 2 (W) | - | - | T |
| 21/09/22 | Zhilstroy Kharkov 2 (W) | 1-1 (0-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -1 | 3.25 | H |
| 21/08/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-0 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — TJ Spartak Myjava(W)
BTBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 56/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sparta Praha (W) | 7-2 (3-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 26/07/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 6-1 (3-1) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 13/06/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 11-1 (6-0) | FC Tatran Presov (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Slovan Bratislava (W) | 0-4 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Partizan Bardejov (W) | 1-8 (0-4) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 23/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 9-1 (3-1) | Partizan Bardejov (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 10-0 (6-0) | FC Petrzalka (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-0 (2-0) | Slovan Bratislava (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Tatran Presov (W) | 0-2 (0-1) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 25/04/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 1-2 (0-2) | Slovan Bratislava (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Petrzalka (W) | 1-8 (1-5) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 21/03/26 | SKF Zilina (W) | 0-3 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 18/03/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 12-0 (8-0) | Spartak Trnava (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 7-0 (3-0) | AS Trencin (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Petrzalka (W) | 0-11 (0-3) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 24/01/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-2 (2-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Slovan Bratislava (W) | 1-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | +0.25 | 3 | H |
| 15/11/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 4-0 (0-0) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
1512
Tấn công nguy hiểm
96
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vllaznia Shkoder (W) (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
TJ Spartak Myjava(W) (22 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TJ Spartak Myjava(W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vllaznia Shkoder (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.35 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↓ | 3.84 ↑ | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.70 | 4.20 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.80 ↓ | 2.80 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.80 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.65 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.72 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 3.00 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.50 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.55 ↓ | 3.00 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.65 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.72 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.20 | 4.40 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.60 ↓ | 2.69 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.99 | 4.54 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.29 ↓ | 2.82 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.34 | 4.82 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.63 ↓ | 2.72 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.40 | 5.50 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.80 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.11 | 5.10 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.07 ↓ | 2.83 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.53 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.76 ↓ | 2.76 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.75 ↓ | 2.75 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.60 | 3.90 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.