Kết quả bóng đá trận VJS Vantaa (W) vs FC Nokia (W), 23:15 ngày 17/09/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 23:15 ngày 17/09/2026
VJS Vantaa (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Nokia (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 12 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = VJS Vantaa (W) · Khách = FC Nokia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VJS Vantaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
76
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VJS Vantaa (W) (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
FC Nokia (W) (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VJS Vantaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.30 | 1.91 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 4.33 | 1.95 | 0.82 | 3.75 | 0.83 | 0.73 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.95 | 1.30 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 27.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 4.30 | 1.88 | 0.74 | 4.00 | 0.79 | 0.69 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.40 | 1.96 | 1.22 | 4.50 | 0.59 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.33 | 1.91 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.