Kết quả bóng đá trận Vizela vs Uniao Leiria, 20:00 ngày 09/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 20:00 ngày 09/08/2026
Vizela 1 Kết thúc HT 1-0 0
Uniao Leiria
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Estadio Futebol Clube de Vizela Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Vizela | Phút | |
| Natanael Ntolla(Assists:Karamoko Bamba) (Kiến tạo: Karamoko Bamba) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Natanael Ntolla(Assists:Karamoko Bamba) (Kiến tạo: Karamoko Bamba) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Rodrigo Ramos ▼ Alfred Caicedo | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Pedro Manuel Borges Oliveira ▼ Diogo Martins | |
| 64' | Victor Rofino | |
| Jean-Pierre Rhyner | 65' | |
| ▲ Damien Loppy ▼ Yassin Fortune | 75' ⇄ | |
| 80' | Samuel Ntanda Lukisa | |
| ▲ Miguel Angelo Almeida Vieira ▼ Miguel Pires | 82' ⇄ | |
| ▲ Heinz Mörschel ▼ Natanael Ntolla | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tharlley Oliveira ▼ Samuel Ntanda Lukisa | |
| 84' ⇄ | ▲ Bernardo Gomes ▼ Albert-Nicolas Lottin | |
| Rodrigo Ramos | 89' | |
| Matias Lacava | 90+2' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Emanuel Antonio ▼ Pablo Fernandez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 10 |
Chủ = Vizela · Khách = Uniao Leiria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vizela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Vizela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Uniao Leiria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Vizela 4 (67%)Hòa 2 (33%)Uniao Leiria 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/01/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | H |
| 19/01/25 | Vizela | 1-0 (0-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/24 | Uniao Leiria | 0-2 (0-1) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/09 | Uniao Leiria | 1-1 (0-1) | Vizela | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/11/08 | Vizela | 3-2 (1-0) | Uniao Leiria | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Vizela
BBBTTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Leixoes | 3-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 25/07/26 | Vizela | 2-3 (0-0) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 18/07/26 | Vizela | 1-0 (0-0) | GD Chaves | - | - | T |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 11/07/26 | Vizela | 0-3 (0-1) | Fafe | - | - | B |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vizela | 0-2 (0-1) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Vizela | 1-2 (0-2) | SL Benfica B | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Vizela | 4-3 (2-1) | Lusitania FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FC Felgueiras | 0-1 (0-0) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Vizela | 3-2 (1-0) | GD Chaves | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Leixoes | 1-2 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Vizela | 0-3 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Uniao Leiria
BTBHBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Las Palmas | 3-2 (0-2) | Uniao Leiria | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Uniao Leiria | 2-0 (0-0) | AD Marco 09 | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | B |
| 17/05/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Feirense | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Uniao Leiria | 0-3 (0-1) | SC Farense | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Felgueiras | 2-1 (1-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Uniao Leiria | 4-2 (2-1) | Penafiel | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SL Benfica B | 2-2 (0-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Uniao Leiria | 2-0 (1-0) | Pacos de Ferreira | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | GD Chaves | 0-2 (0-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-2) | Maritimo | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Leixoes | 1-4 (0-3) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Uniao Leiria | 1-0 (0-0) | Portimonense | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Oliveirense | 2-4 (0-1) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Porto B | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | SCU Torreense | 3-1 (1-1) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/01/26 | Uniao Leiria | 3-1 (2-1) | Sporting CP B | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Vizela
Uniao Leiria
1Antonio Gomis4CJean-Pierre Rhyner13Luis Carlos Rocha20Bright33Alfred Caicedo6Giovani Bamba16Miguel Pires8Angel Georgiev Bastunov8Angel Bastunov11Thio A.11Natanael Ntolla36Matias Lacava23Yassin Fortune99Jakob Odehnal3Marc Baro Ortiz5Victor Rofino44Marcelo dos Santos Ferreira68Miguel Angelo Moreira Magalhaes19Albert-Nicolas Lottin88Diogo Martins98Ibrahima9CJuan Munoz17Pablo Fernandez82Samuel Ntanda Lukisa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Antonio Gomis
- 4Jean-Pierre Rhyner C🟨 Thẻ vàng 65'
- 6Giovani Bamba
- 8Angel Georgiev Bastunov
- 8Angel Bastunov
- 11Thio A.
- 11Natanael Ntolla⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 82'
- 13Luis Carlos Rocha
- 16Miguel Pires▼ Rời sân 82'
- 20Bright
- 23Yassin Fortune▼ Rời sân 75'
- 33Alfred Caicedo▼ Rời sân 57'
- 36Matias Lacava🟨 Thẻ vàng 90+2'
Khách · 433
- 3Marc Baro Ortiz
- 5Victor Rofino🟨 Thẻ vàng 64'
- 9Juan Munoz C
- 17Pablo Fernandez▼ Rời sân 90+3'
- 19Albert-Nicolas Lottin▼ Rời sân 84'
- 44Marcelo dos Santos Ferreira
- 68Miguel Angelo Moreira Magalhaes
- 82Samuel Ntanda Lukisa🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 84'
- 88Diogo Martins▼ Rời sân 61'
- 98Ibrahima
- 99Jakob Odehnal
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
147
Sút cầu môn
44
Tấn công
6766
Tấn công nguy hiểm
4944
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
11
Quả ném biên
2119
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vizela (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Uniao Leiria (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vizela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-1-1 | Thành lập | 1966-1-1 |
| Estadio Futebol Clube de Vizela | Sân nhà | Estadio Municipal de Leiria |
| 6000 | Sức chứa | 23850 |
| HLV | Fabio Pereira | |
| Khu vực | Leiria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.64 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.75 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.58 ↑ | 100.00 ↑ | 5.96 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.64 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.59 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.66 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.28 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 76.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.12 | 2.83 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.29 ↑ | 29.24 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vizela | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Uniao Leiria | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).