Kết quả bóng đá trận Vizela vs FC Felgueiras, 17:00 ngày 06/09/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 06/09/2026
Vizela 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Felgueiras
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Vizela | Phút | |
| 7' | Armando Lopes | |
| 8' | ||
| 13' | Armando Lopes | |
| 16' ⇄ | ▲ Freitas A. ▼ | |
| Pires M. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Vizela · Khách = FC Felgueiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vizela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (45%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Vizela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
FC Felgueiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
Đội hình
Vizela
FC Felgueiras
1Gomis Aleman A.4Rhyner J.20Bright55Hristov A.77Jójó6Bamba G.16Pires M.8Bastunov A.17Tavares M.36Lacava M.99Carter A.14Pasinato M.3Joao Reis Pinto4Dudu Cruz15Armando Lopes17Nicolácia da Cruz F. M.8Landinho10Michel Costa da Silva77Francisco Frana80Tiago Ventura da Silva7Rivas M.9Leite T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gomis Aleman A.
- 4Rhyner J.
- 6Bamba G.
- 8Bastunov A.
- 16Pires M.⚽ Ghi bàn 21'
- 17Tavares M.
- 20Bright
- 36Lacava M.
- 55Hristov A.
- 77Jójó
- 99Carter A.
Khách · 442
- 3Joao Reis Pinto
- 4Dudu Cruz
- 7Rivas M.
- 8Landinho
- 9Leite T.
- 10Michel Costa da Silva
- 14Pasinato M.
- 15Armando Lopes🟨 Thẻ vàng 7' · 🟥 Thẻ đỏ 13'
- 17Nicolácia da Cruz F. M.
- 77Francisco Frana
- 80Tiago Ventura da Silva
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
42
Việt vị
01
Quả ném biên
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vizela (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Felgueiras (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vizela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-1-1 | Thành lập | |
| Estadio Futebol Clube de Vizela | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Agostinho Bento | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.10 | 3.20 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.84 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.00 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 2.89 | 2.96 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.30 | 0.77 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.23 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.38 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.53 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vizela | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| FC Felgueiras | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).