Kết quả bóng đá trận Vizela vs Amarante, 20:00 ngày 22/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 20:00 ngày 22/08/2026
Vizela 0 Kết thúc HT 0-0 0
Amarante
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Estadio Futebol Clube de Vizela Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Vizela | Phút | |
| Bright | 14' | |
| 37' ⇄ | ▲ Diogo Pereira ▼ Guilherme Antonio de Souza | |
| Jean-Pierre Rhyner | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Miguel Angelo Almeida Vieira ▼ Natanael Ntolla | 63' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Ramos ▼ Bright | 63' ⇄ | |
| ▲ Anthony Carter ▼ Angel Georgiev Bastunov | 63' ⇄ | |
| Karamoko Bamba | 65' | |
| 69' ⇄ | ▲ Arome Idache ▼ Abdoul Zangre | |
| ▲ Damien Loppy ▼ Karamoko Bamba | 81' ⇄ | |
| ▲ Angelo Pelegrinelli Neto ▼ Yassin Fortune | 82' ⇄ | |
| 84' | Arome Idache | |
| 88' ⇄ | ▲ Ruben Alves ▼ Nito Fernando Lacerda Gomes | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Vizela · Khách = Amarante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vizela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Bảng xếp hạng
Vizela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Amarante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vizela 1 (100%)Hòa 0 (0%)Amarante 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/19 | Amarante | 1-3 (1-2) | Vizela | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vizela
BTBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Vizela | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Leixoes | 3-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 25/07/26 | Vizela | 2-3 (0-0) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 18/07/26 | Vizela | 1-0 (0-0) | GD Chaves | - | - | T |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 11/07/26 | Vizela | 0-3 (0-1) | Fafe | - | - | B |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vizela | 0-2 (0-1) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Vizela | 1-2 (0-2) | SL Benfica B | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Vizela | 4-3 (2-1) | Lusitania FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FC Felgueiras | 0-1 (0-0) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Vizela | 3-2 (1-0) | GD Chaves | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Amarante
BBBBTTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Amarante | 0-1 (0-1) | Lusitania FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | CD Tondela | 2-1 (2-1) | Amarante | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Moreirense | 2-0 (1-0) | Amarante | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | GD Chaves | 2-1 (0-0) | Amarante | - | - | B |
| 16/05/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-3 (0-3) | Amarante | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Amarante | 1-0 (0-0) | UD Santarem | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Clube Desportivo Trofense | 0-0 (0-0) | Amarante | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Amarante | 2-2 (1-1) | CF Os Belenenses | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | CD Mafra | 1-4 (0-1) | Amarante | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | Academica Coimbra | 1-1 (1-1) | Amarante | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Amarante | 1-0 (1-0) | Varzim | 0 | 2 | T |
| 29/03/26 | Amarante | 1-1 (0-0) | Academica Coimbra | -0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Amarante | 2-1 (0-1) | Vitoria Guimaraes B | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | UD Santarem | 1-2 (1-0) | Amarante | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Amarante | 1-0 (0-0) | Clube Desportivo Trofense | +0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | CF Os Belenenses | 1-2 (0-1) | Amarante | -0.75 | 2 | T |
| 21/02/26 | Amarante | 1-0 (1-0) | CD Mafra | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Varzim | 2-1 (1-0) | Amarante | -0.5 | 2 | B |
| 25/01/26 | Amarante | 1-1 (0-1) | Clube Desportivo Trofense | +0.25 | 2 | H |
| 18/01/26 | Paredes | 0-0 (0-0) | Amarante | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Vizela
Amarante
1Antonio Gomis4CJean-Pierre Rhyner20Bright55Andrea Hristov77Jójó0Karamoko Bamba6Giovani Bamba16Miguel Pires8Angel Georgiev Bastunov11Natanael Ntolla36Matias Lacava23Yassin Fortune65Diogo Figueiredo2Goncalo Cunha3Feliciano Mendes4João Filipe4CJoao Filipe5Joao Ricardo8Tokinho Dória11Guilherme Antonio de Souza85Nito Fernando Lacerda Gomes10Melvin Costa20Luis Miguel Vieira Babo Machado26Abdoul Zangre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 0Karamoko Bamba🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 81'
- 1Antonio Gomis
- 4Jean-Pierre Rhyner C🟨 Thẻ vàng 38'
- 6Giovani Bamba
- 8Angel Georgiev Bastunov▼ Rời sân 63'
- 11Natanael Ntolla▼ Rời sân 63'
- 16Miguel Pires
- 20Bright🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 63'
- 23Yassin Fortune▼ Rời sân 82'
- 36Matias Lacava
- 55Andrea Hristov
- 77Jójó
Khách · 343
- 2Goncalo Cunha
- 3Feliciano Mendes
- 4João Filipe
- 4Joao Filipe C
- 5Joao Ricardo
- 8Tokinho Dória
- 10Melvin Costa
- 11Guilherme Antonio de Souza▼ Rời sân 37'
- 20Luis Miguel Vieira Babo Machado
- 26Abdoul Zangre▼ Rời sân 69'
- 65Diogo Figueiredo
- 85Nito Fernando Lacerda Gomes▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
31
Sút bóng
179
Sút cầu môn
31
Tấn công
8160
Tấn công nguy hiểm
6140
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
30
Quả ném biên
1820
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vizela (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Amarante (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vizela (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Amarante (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vizela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-1-1 | Thành lập | |
| Estadio Futebol Clube de Vizela | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Couto E. | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.90 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 3.45 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.20 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.03 ↑ | 1.33 ↓ | 10.92 ↑ | 1.82 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.12 | 3.69 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.58 | 4.81 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.30 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.41 | 4.11 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 4.92 ↑ | 1.30 ↓ | 10.27 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.41 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.82 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.