Kết quả bóng đá trận Vizela U23 vs Farense U23, 17:00 ngày 21/09/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 21/09/2026
Vizela U23 2 Kết thúc HT 0-0 0
Farense U23
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Vizela U23 | Phút | |
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| Mendes J. 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Adamu A. 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| Augustine Adamu 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Vizela U23 · Khách = Farense U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vizela U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Vizela U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
Farense U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
117
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
33
Quả ném biên
2129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vizela U23 (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Farense U23 (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vizela U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.18 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.15 ↑ | 33.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.40 ↑ | 2.40 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.15 ↑ | 33.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.43 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.13 | 2.49 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.53 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vizela U23 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Farense U23 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).