Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs FC Arouca, 00:00 ngày 09/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 09/08/2026
Vitoria Guimaraes
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Arouca
🟨 2 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio D. Afonso Henriques Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Vitoria GuimaraesFC Arouca
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Benedito Mambuene Mukendi (chân phải) — bị chặn
9'
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Thiago Balieiro (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Nogueira (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
37'
41'
🚩 Việt vị
Phạt góc
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Miguel Magalhes (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân trái) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🚩 Việt vị
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Tiago Esgaio (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
BÀN THẮNG - Ivan Martinez Gonzalvez 0-1, kiến tạo: Nais Djouahra
53'
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Mendes (chân trái) — bị cản phá
55'
56'
🚩 Việt vị
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
64'
🟨 Thẻ vàng - Lee Hyun-ju
65'
🔁 Thay người: vào Orest Lebedenko, ra Mateo Flores
65'
🔁 Thay người: vào Dylan Nandin, ra Ivan Martinez Gonzalvez
🎯 Dứt điểm - Oscar Rivas Viondi (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Tony Strata, ra Miguel Magalhes
69'
🟨 Thẻ vàng - Oumar Camara
69'
🔁 Thay người: vào Telmo Arcanjo, ra Oumar Camara
70'
70'
🔁 Thay người: vào Pablo Gozalbez Gilabert, ra Lee Hyun-ju
70'
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Espen van Ee
73'
🔁 Thay người: vào Diogo Monteiro, ra Javi Sanchez
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Goncalo Nogueira, ra Alioune Ndoye
78'
🔁 Thay người: vào Matija Mitrovic, ra Goncalo Nogueira
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Goncalo Nogueira (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Telmo Arcanjo (chân trái) — chệch khung thành
86'
🚩 Việt vị
89'
90'
🟨 Thẻ vàng - Diogo Monteiro
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Orest Lebedenko
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Diogo Monteiro
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio De Arruabarrena
🟨 Thẻ vàng - Matija Mitrovic
90+6'
🔁 Thay người: vào Lohann Doucet, ra Gustavo Silva
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Vitoria Guimaraes Phút FC Arouca
HT 0-0
53' 0 - 1 Ivan Martinez Gonzalvez(Assists:Nais Djouahra) (Kiến tạo: Nais Djouahra)
64' Lee Hyun-ju
65' ▲ Orest Lebedenko ▼ Mateo Flores
65' ▲ Dylan Nandin ▼ Ivan Martinez Gonzalvez
Oumar Camara 69'
▲ Tony Strata ▼ Miguel Magalhes69'
▲ Telmo Arcanjo ▼ Oumar Camara70'
70' ▲ Pablo Gozalbez Gilabert ▼ Lee Hyun-ju
70' ▲ Pedro Santos ▼ Espen van Ee
73' ▲ Diogo Monteiro ▼ Javi Sanchez
▲ Miguel Nogueira ▼ Alioune Ndoye78'
▲ Matija Mitrovic ▼ Goncalo Nogueira78'
90' Diogo Monteiro
90+2' Orest Lebedenko
90+3' Diogo Monteiro
90+4' Ignacio De Arruabarrena
Matija Mitrovic 90+6'
▲ Lohann Doucet ▼ Gustavo Silva90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 55
Hòa 10 23
Bại 20 32
Ghi bàn 37 1916
Mất bàn 50 109
Điểm 19 1718

Chủ = Vitoria Guimaraes · Khách = FC Arouca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitoria Guimaraes (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Arouca (7)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (14%)
3 (33%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Vitoria Guimaraes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224016
Sân nhà100101016
Sân khách100123013
6 gần6420143--

FC Arouca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005061
Sân nhà11004031
Sân khách11001035
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vitoria Guimaraes 8 (40%)Hòa 7 (35%)FC Arouca 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D108/02/26FC Arouca3-2 (1-2)Vitoria Guimaraes1-6+0.252.25B
POR D131/08/25Vitoria Guimaraes1-1 (1-1)FC Arouca2-2+0.752.5H
POR D119/01/25Vitoria Guimaraes2-2 (2-0)FC Arouca9-5+12.5H
POR D113/08/24FC Arouca0-1 (0-1)Vitoria Guimaraes6-502.5T
POR D118/05/24FC Arouca1-3 (1-0)Vitoria Guimaraes3-702.5T
POR D116/01/24Vitoria Guimaraes2-1 (1-1)FC Arouca10-1+0.52.25T
POR D112/03/23Vitoria Guimaraes0-2 (0-0)FC Arouca12-0+0.52.25B
POR D118/09/22FC Arouca2-2 (1-0)Vitoria Guimaraes3-602.25H
POR D120/02/22Vitoria Guimaraes1-3 (1-3)FC Arouca4-9+0.752.5B
POR D119/09/21FC Arouca2-2 (0-1)Vitoria Guimaraes6-4+0.252.25H
POR CUP21/11/20FC Arouca0-0 (0-0)Vitoria Guimaraes8-4+0.52.5H
INT CF06/07/19FC Arouca2-1 (1-0)Vitoria Guimaraes3-5--B
POR D108/05/17Vitoria Guimaraes1-0 (0-0)FC Arouca8-5+1.252.5T
POR D124/12/16FC Arouca0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes5-602.25T
POR D115/05/16FC Arouca2-2 (0-2)Vitoria Guimaraes7-6-0.252.5H
POR D110/01/16Vitoria Guimaraes2-2 (2-0)FC Arouca7-5+0.52.25H
INT CF16/07/15FC Arouca0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes6-2+0.52.5T
POR D104/04/15Vitoria Guimaraes1-0 (0-0)FC Arouca9-3+12.5T
POR D108/11/14FC Arouca1-2 (0-0)Vitoria Guimaraes2-4+0.252.25T
POR D118/04/14Vitoria Guimaraes2-3 (1-2)FC Arouca11-2+0.52.25B

Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes

HTHTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Varzim1-1 (0-0)Vitoria Guimaraes2-6+1.252.75H
INT CF01/08/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)GD Chaves4-2+12.75T
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---T
INT CF18/07/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Academica Coimbra---T
INT CF18/07/26Vitoria Guimaraes5-0 (0-0)Penafiel---T
INT CF11/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (2-1)FC Felgueiras---T
POR D117/05/26Nacional da Madeira2-0 (0-0)Vitoria Guimaraes2-6-0.52.75B
POR D112/05/26Vitoria Guimaraes0-1 (0-0)Casa Pia AC6-4+0.52.5B
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7-1.753B
POR D126/04/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Rio Ave3-5+0.52.5T
POR D119/04/26Gil Vicente0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes10-3-0.252.25T
POR D111/04/26AVS Futebol SAD1-1 (1-1)Vitoria Guimaraes5-4+0.752.5H
POR D104/04/26Vitoria Guimaraes5-0 (2-0)CD Tondela3-1+0.752.25T
POR D122/03/26Benfica3-0 (1-0)Vitoria Guimaraes4-8-1.52.75B
POR D114/03/26Vitoria Guimaraes1-2 (1-1)FC Famalicao3-1102.25B
POR D109/03/26Santa Clara2-0 (2-0)Vitoria Guimaraes2-4-0.252B
POR D101/03/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Alverca0-11+0.752.5H
POR D122/02/26Sporting Braga3-2 (2-1)Vitoria Guimaraes0-2-12.5B
POR D115/02/26Vitoria Guimaraes2-1 (0-1)Estrela da Amadora9-2+0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Arouca

TBHHBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Lusitania FC0-2 (0-0)FC Arouca---T
INT CF25/07/26Santa Clara3-0 (0-0)FC Arouca---B
INT CF22/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF18/07/26Feirense0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF11/07/26Rio Ave2-1 (0-0)FC Arouca---B
POR D117/05/26FC Arouca3-1 (1-0)CD Tondela5-6-0.252.5T
POR D112/05/26Gil Vicente1-3 (0-0)FC Arouca6-2-0.752.5T
POR D102/05/26FC Arouca2-2 (1-1)Santa Clara5-602.25H
POR D125/04/26Alverca2-1 (1-0)FC Arouca6-3-0.252.5B
POR D119/04/26FC Arouca1-0 (0-0)Estrela da Amadora4-3+0.52.5T
POR D113/04/26Sporting Braga1-0 (0-0)FC Arouca6-5-1.252.75B
POR D107/04/26FC Arouca3-2 (2-2)Estoril3-302.75T
POR D121/03/26Moreirense0-1 (0-0)FC Arouca3-7-0.252.25T
POR D115/03/26FC Arouca1-2 (1-0)Benfica2-15-1.753B
POR D107/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)FC Arouca5-1-0.752.5B
POR D128/02/26FC Porto3-1 (1-0)FC Arouca5-1-23B
POR D121/02/26FC Arouca3-0 (0-0)Nacional da Madeira4-102.5T
POR D114/02/26Casa Pia AC3-2 (3-2)FC Arouca2-302.25B
POR D108/02/26FC Arouca3-2 (1-2)Vitoria Guimaraes1-6-0.252.25T
POR D101/02/26Rio Ave0-3 (0-1)FC Arouca5-5-0.252.25T

Đội hình

Vitoria GuimaraesFC Arouca
48Oliwier Zych2Miguel Magalhes4Oscar Rivas Viondi13Joao Mendes28Thiago Balieiro8Goncalo Nogueira16Benedito Mambuene Mukendi7Oumar Camara11Gustavo Silva20CFabio Samuel Amorim Silva24Alioune Ndoye12Ignacio De Arruabarrena3Jose Manuel Fontan Mondragon15Javi Sanchez21Mateo Flores28CTiago Esgaio6Espen van Ee8Taichi Fukui7Nais Djouahra14Lee Hyun-ju19Alfonso Trezza17Ivan Martinez Gonzalvez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
24
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
140
62
Tấn công nguy hiểm
84
11
Sút ngoài cầu môn
14
1
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
497
379
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
31
17
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
43
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
0.49
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vitoria GuimaraesFC Arouca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vitoria GuimaraesFC Arouca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
24
Thắng 1
43
Hòa
36
Thua 1
42
Thua 2+
Vitoria GuimaraesFC Arouca

Vitoria Guimaraes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Benedito Mambuene Mukendi
Tiền vệ trung tâm
7.51/053/598
20Fabio Samuel Amorim Silva
Tiền vệ tấn công
7.11/038/401
13Joao Mendes
Hậu vệ trái
7.11/148/590
11Gustavo Silva
Tiền đạo cánh phải
7.16/215/224
8Goncalo Nogueira
Tiền vệ trung tâm
7.11/034/381
28Thiago Balieiro
Trung vệ
7.11/072/778
2Miguel Magalhes
Hậu vệ phải
6.91/026/281
4Oscar Rivas Viondi
Trung vệ
6.81/073/822
48Oliwier Zych
Thủ môn
6.50/017/181
24Alioune Ndoye
Trung phong
6.56/06/80
7Oumar Camara
Tiền đạo cánh trái
6.43/08/162🟨
18Telmo Arcanjo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/09/111
6Matija Mitrovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/013/150🟨
17Miguel Nogueira (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/04/41
23Tony Strata (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/015/201

FC Arouca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Jose Manuel Fontan Mondragon
Trung vệ
7.80/058/692
15Javi Sanchez
Trung vệ
7.70/039/432
28Tiago Esgaio
Hậu vệ phải
7.51/015/243
17Ivan Martinez Gonzalvez
Trung phong
7.511/112/172
12Ignacio De Arruabarrena
Thủ môn
7.40/032/530🟨
7Nais Djouahra
Tiền đạo cánh trái
712/119/244
8Taichi Fukui
Tiền vệ trung tâm
70/033/386
21Mateo Flores
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/271
6Espen van Ee
Tiền vệ trung tâm
6.60/018/221
19Alfonso Trezza
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/111
14Lee Hyun-ju
Tiền vệ tấn công
6.10/012/131🟨
23Dylan Nandin (dự bị)
Trung phong
6.70/05/90
18Orest Lebedenko (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/04/52🟨
10Pablo Gozalbez Gilabert (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/05/61
89Pedro Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/100
4Diogo Monteiro (dự bị)
Trung vệ
5.70/07/81🟨🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vitoria Guimaraes Thông tin FC Arouca
1922-9-22 Thành lập
Estadio D. Afonso Henriques Sân nhà Aluca Municipal Stadium
30000 Sức chứa 0
Tiago Margarido HLV Vasco Seabra
Guimaraes Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.393.470.892.500.830.850.500.93
Live1.853.393.470.892.500.830.850.500.93
EasybetsSớm1.863.303.900.942.500.880.850.500.96
Live321.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓4.10 ↑1.500.02 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.913.403.600.982.500.890.990.500.88
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.80 ↑1.500.27 ↓2.35 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.873.503.850.922.500.920.870.500.99
Live161.00 ↑6.70 ↑1.08 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.953.503.900.902.500.830.950.500.83
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.950.500.83
10BETSớm1.943.453.550.862.500.84---
Live38.08 ↑4.41 ↑1.21 ↓2.50 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm1.873.503.850.922.500.920.870.500.99
Live298.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.25 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.823.653.900.922.500.880.820.501.00
Live41.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.06 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.883.173.651.012.500.850.880.501.00
Live32.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓5.26 ↑1.500.11 ↓3.84 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm1.973.203.380.952.500.890.970.500.89
Live33.00 ↑5.55 ↑1.15 ↓3.44 ↑1.500.19 ↓2.38 ↑0.250.32 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.750.912.500.80---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.053.403.300.872.500.870.930.500.82
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.453.910.982.500.810.920.500.88
Live30.81 ↑4.88 ↑1.21 ↓3.25 ↑1.500.23 ↓2.22 ↑0.250.36 ↓
HK Jockey ClubSớm1.603.504.450.832.500.870.900.750.86
Live1.73 ↑3.40 ↓3.80 ↓0.832.500.871.12 ↑0.750.71 ↓
BwinSớm1.883.503.900.882.500.80---
Live101.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓0.71 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm2.043.623.770.952.500.930.520.001.69
Live190.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓5.83 ↑1.500.11 ↓0.13 ↓0.005.99 ↑
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.90 ↑3.40 ↓4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.913.403.800.982.500.880.980.500.88
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.10 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm1.953.303.700.912.500.800.910.500.80
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.