Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs FC Arouca, 00:00 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 09/08/2026
Vitoria Guimaraes 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Arouca
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio D. Afonso Henriques Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benedito Mambuene Mukendi (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Balieiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Nogueira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Magalhes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🚩 Việt vị
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Tiago Esgaio (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Martinez Gonzalvez 0-1, kiến tạo: Nais Djouahra
53'
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Mendes (chân trái) — bị cản phá
56'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Lee Hyun-ju
65'
🔁 Thay người: vào Orest Lebedenko, ra Mateo Flores
65'
🔁 Thay người: vào Dylan Nandin, ra Ivan Martinez Gonzalvez
🎯 Dứt điểm - Oscar Rivas Viondi (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tony Strata, ra Miguel Magalhes
🟨 Thẻ vàng - Oumar Camara
🔁 Thay người: vào Telmo Arcanjo, ra Oumar Camara
70'
🔁 Thay người: vào Pablo Gozalbez Gilabert, ra Lee Hyun-ju
70'
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Espen van Ee
73'
🔁 Thay người: vào Diogo Monteiro, ra Javi Sanchez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Goncalo Nogueira, ra Alioune Ndoye
🔁 Thay người: vào Matija Mitrovic, ra Goncalo Nogueira
79'
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Goncalo Nogueira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Telmo Arcanjo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90'
🟨 Thẻ vàng - Diogo Monteiro
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Orest Lebedenko
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Diogo Monteiro
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio De Arruabarrena
🟨 Thẻ vàng - Matija Mitrovic
🔁 Thay người: vào Lohann Doucet, ra Gustavo Silva
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Vitoria Guimaraes | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Ivan Martinez Gonzalvez(Assists:Nais Djouahra) (Kiến tạo: Nais Djouahra) | |
| 64' | Lee Hyun-ju | |
| 65' ⇄ | ▲ Orest Lebedenko ▼ Mateo Flores | |
| 65' ⇄ | ▲ Dylan Nandin ▼ Ivan Martinez Gonzalvez | |
| Oumar Camara | 69' | |
| ▲ Tony Strata ▼ Miguel Magalhes | 69' ⇄ | |
| ▲ Telmo Arcanjo ▼ Oumar Camara | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Pablo Gozalbez Gilabert ▼ Lee Hyun-ju | |
| 70' ⇄ | ▲ Pedro Santos ▼ Espen van Ee | |
| 73' ⇄ | ▲ Diogo Monteiro ▼ Javi Sanchez | |
| ▲ Miguel Nogueira ▼ Alioune Ndoye | 78' ⇄ | |
| ▲ Matija Mitrovic ▼ Goncalo Nogueira | 78' ⇄ | |
| 90' | Diogo Monteiro | |
| 90+2' | Orest Lebedenko | |
| 90+3' | Diogo Monteiro | |
| 90+4' | Ignacio De Arruabarrena | |
| Matija Mitrovic | 90+6' | |
| ▲ Lohann Doucet ▼ Gustavo Silva | 90+6' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 10 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 17 | 18 |
Chủ = Vitoria Guimaraes · Khách = FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria Guimaraes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria Guimaraes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
FC Arouca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria Guimaraes 8 (40%)Hòa 7 (35%)FC Arouca 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | FC Arouca | 3-2 (1-2) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/25 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (1-1) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/01/25 | Vitoria Guimaraes | 2-2 (2-0) | FC Arouca | +1 | 2.5 | H |
| 13/08/24 | FC Arouca | 0-1 (0-1) | Vitoria Guimaraes | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/24 | FC Arouca | 1-3 (1-0) | Vitoria Guimaraes | 0 | 2.5 | T |
| 16/01/24 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (1-1) | FC Arouca | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/23 | Vitoria Guimaraes | 0-2 (0-0) | FC Arouca | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/09/22 | FC Arouca | 2-2 (1-0) | Vitoria Guimaraes | 0 | 2.25 | H |
| 20/02/22 | Vitoria Guimaraes | 1-3 (1-3) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/09/21 | FC Arouca | 2-2 (0-1) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/11/20 | FC Arouca | 0-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/19 | FC Arouca | 2-1 (1-0) | Vitoria Guimaraes | - | - | B |
| 08/05/17 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/12/16 | FC Arouca | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/16 | FC Arouca | 2-2 (0-2) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/01/16 | Vitoria Guimaraes | 2-2 (2-0) | FC Arouca | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/07/15 | FC Arouca | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/15 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1 | 2.5 | T |
| 08/11/14 | FC Arouca | 1-2 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/14 | Vitoria Guimaraes | 2-3 (1-2) | FC Arouca | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes
HTHTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Varzim | 1-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | GD Chaves | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (0-0) | Penafiel | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (2-1) | FC Felgueiras | - | - | T |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Sporting Braga | 3-2 (2-1) | Vitoria Guimaraes | -1 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-1) | Estrela da Amadora | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Arouca
TBHHBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Porto | 3-1 (1-0) | FC Arouca | -2 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Casa Pia AC | 3-2 (3-2) | FC Arouca | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | FC Arouca | 3-2 (1-2) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Rio Ave | 0-3 (0-1) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
48Oliwier Zych2Miguel Magalhes4Oscar Rivas Viondi13Joao Mendes28Thiago Balieiro8Goncalo Nogueira16Benedito Mambuene Mukendi7Oumar Camara11Gustavo Silva20CFabio Samuel Amorim Silva24Alioune Ndoye12Ignacio De Arruabarrena3Jose Manuel Fontan Mondragon15Javi Sanchez21Mateo Flores28CTiago Esgaio6Espen van Ee8Taichi Fukui7Nais Djouahra14Lee Hyun-ju19Alfonso Trezza17Ivan Martinez Gonzalvez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Miguel Magalhes▼ Rời sân 69'6.9
- 4Oscar Rivas Viondi6.8
- 7Oumar Camara🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 8Goncalo Nogueira▼ Rời sân 78'7.1
- 11Gustavo Silva▼ Rời sân 90+6'7.1
- 13Joao Mendes7.1
- 16Benedito Mambuene Mukendi7.5
- 20Fabio Samuel Amorim Silva C7.1
- 24Alioune Ndoye▼ Rời sân 78'6.5
- 28Thiago Balieiro7.1
- 48Oliwier Zych6.5
Khách · 4231
- 3Jose Manuel Fontan Mondragon7.8
- 6Espen van Ee▼ Rời sân 70'6.6
- 7Nais Djouahra🎯 Kiến tạo 53'7
- 8Taichi Fukui7
- 12Ignacio De Arruabarrena🟨 Thẻ vàng 90+4'7.4
- 14Lee Hyun-ju🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 70'6.1
- 15Javi Sanchez▼ Rời sân 73'7.7
- 17Ivan Martinez Gonzalvez⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 19Alfonso Trezza6.4
- 21Mateo Flores▼ Rời sân 65'6.7
- 28Tiago Esgaio C7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
25
Sút bóng
244
Sút cầu môn
32
Tấn công
14062
Tấn công nguy hiểm
8411
Sút ngoài cầu môn
141
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
497379
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
97
Việt vị
13
Cứu thua
13
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
3117
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
4328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.220.49
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria Guimaraes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Benedito Mambuene Mukendi Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 53/59 | 8 | |||
| 20Fabio Samuel Amorim Silva Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 38/40 | 1 | |||
| 13Joao Mendes Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 48/59 | 0 | |||
| 11Gustavo Silva Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 6/2 | 15/22 | 4 | |||
| 8Goncalo Nogueira Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 28Thiago Balieiro Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 72/77 | 8 | |||
| 2Miguel Magalhes Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 4Oscar Rivas Viondi Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 73/82 | 2 | |||
| 48Oliwier Zych Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 24Alioune Ndoye Trung phong | 6.5 | 6/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Oumar Camara Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 8/16 | 2 | 🟨 | ||
| 18Telmo Arcanjo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 6Matija Mitrovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 17Miguel Nogueira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 23Tony Strata (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 15/20 | 1 |
FC Arouca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jose Manuel Fontan Mondragon Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 58/69 | 2 | |||
| 15Javi Sanchez Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 28Tiago Esgaio Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 15/24 | 3 | |||
| 17Ivan Martinez Gonzalvez Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 12/17 | 2 | ||
| 12Ignacio De Arruabarrena Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 32/53 | 0 | 🟨 | ||
| 7Nais Djouahra Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/1 | 19/24 | 4 | ||
| 8Taichi Fukui Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 33/38 | 6 | |||
| 21Mateo Flores Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 6Espen van Ee Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 19Alfonso Trezza Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 14Lee Hyun-ju Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 12/13 | 1 | 🟨 | ||
| 23Dylan Nandin (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Orest Lebedenko (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 2 | 🟨 | ||
| 10Pablo Gozalbez Gilabert (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 89Pedro Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 4Diogo Monteiro (dự bị) Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria Guimaraes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-22 | Thành lập | |
| Estadio D. Afonso Henriques | Sân nhà | Aluca Municipal Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Margarido | HLV | Vasco Seabra |
| Guimaraes | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.39 | 3.47 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.85 | 3.39 | 3.47 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 321.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 161.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 38.08 ↑ | 4.41 ↑ | 1.21 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 298.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.17 | 3.65 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.38 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.15 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.91 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.81 ↑ | 4.88 ↑ | 1.21 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.45 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.71 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.62 | 3.77 | 0.95 | 2.50 | 0.93 | 0.52 | 0.00 | 1.69 |
| Live | 190.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.