Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Casa Pia AC, 00:00 ngày 07/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 07/09/2026
Vitoria Guimaraes 0 Kết thúc HT 0-0 0
Casa Pia AC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 4
Địa điểm: Estadio D. Afonso Henriques Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Vitoria Guimaraes | Phút | |
| 29' ⇄ | ▲ I.Mandić ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 10 |
Chủ = Vitoria Guimaraes · Khách = Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria Guimaraes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria Guimaraes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
Casa Pia AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
Đội hình
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC
48O.Zych5A.Sidibé13João Mendes23T.Strata28Thiago Balieiro16Mukendi B.44Doucet L.11Silva G.17Nogueira M.20Samu24Ndoye A.31André Gomes3Kaly18Geraldes A.43David75Pedro Rosas16Clua Oya S.80Ofori L.19Prieto K.70Rego J.77B.Pauwels20Jatta A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Sút bóng
133
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
70
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
294103
TL chuyền bóng thành công
83%57%
Phạm lỗi
53
Cứu thua
12
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitoria Guimaraes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-22 | Thành lập | |
| Estadio D. Afonso Henriques | Sân nhà | Estadio Pina Manique |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Margarido | HLV | Filipe Coelho |
| Guimaraes | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.73 | 5.70 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 6.80 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 6.00 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 1.07 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.50 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 1.09 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.70 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.65 | 5.00 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.70 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↓ | 3.85 ↑ | 5.80 ↑ | 0.96 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.70 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.40 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.68 | 5.40 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 14.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.47 | 4.93 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.65 ↑ | 5.30 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.01 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.94 | 6.03 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.54 | 4.07 ↑ | 6.19 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.98 | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.90 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.84 | 5.25 | 1.06 | 2.50 | 0.84 | 1.65 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.75 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 6.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.75 ↑ | 5.80 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria Guimaraes | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Casa Pia AC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).