Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes B vs Leca, 23:00 ngày 15/08/2026
Liga 3 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 15/08/2026
Vitoria Guimaraes B 2 Kết thúc HT 0-0 0
Leca
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Vitoria Guimaraes B | Phút | |
| 27' | Diego Fernandes | |
| 31' | Rodrigo Ferreira | |
| Mathias Tepe | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| Ricardo Rocha | 63' | |
| Mathias Tepe(Assists:Guilherme Paula) (Kiến tạo: Guilherme Paula) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| Mathias Tepe 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| Martim Guedes | 88' | |
| 90' | Carlos Avelino | |
| 90+2' | Carlos Avelino | |
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 17 |
Chủ = Vitoria Guimaraes B · Khách = Leca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria Guimaraes B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vitoria Guimaraes B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Leca 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Vitoria Guimaraes B | 3-4 (2-1) | Leca | +1 | 2.75 | B |
| 11/05/25 | Leca | 1-2 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes B
BTTBHBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Paredes | 3-1 (2-0) | Vitoria Guimaraes B | -0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Vitoria Guimaraes B | 2-0 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | T |
| 25/07/26 | GD Chaves | 2-3 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | - | - | T |
| 16/05/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-3 (0-3) | Amarante | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Clube Desportivo Trofense | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes B | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria Guimaraes B | 0-2 (0-1) | CD Mafra | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Varzim | 2-2 (1-1) | Vitoria Guimaraes B | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-1 (0-1) | UD Santarem | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | CF Os Belenenses | 0-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-0 (1-0) | Academica Coimbra | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Amarante | 2-1 (0-1) | Vitoria Guimaraes B | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-2 (0-1) | Clube Desportivo Trofense | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | CD Mafra | 1-2 (0-1) | Vitoria Guimaraes B | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Vitoria Guimaraes B | 3-0 (2-0) | Varzim | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | UD Santarem | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | -0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Vitoria Guimaraes B | 2-2 (0-1) | CF Os Belenenses | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Academica Coimbra | 1-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Sanjoanense | 2-3 (1-2) | Vitoria Guimaraes B | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-0 (0-0) | Fafe | 0 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-2 (0-1) | Varzim | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Leca
HHBHTBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Leca | 1-1 (0-1) | S. Joao Ver | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Lusitania FC | 0-0 (0-0) | Leca | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Santa Clara | 4-0 (0-0) | Leca | - | - | B |
| 10/06/26 | Leca | 1-1 (1-0) | GD Vitoria Sernache | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Leca | 1-0 (0-0) | GD Braganca | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Rebordosa | 2-1 (0-0) | Leca | - | - | B |
| 17/05/26 | Vianense | 3-4 (1-3) | Leca | - | - | T |
| 10/05/26 | GD Braganca | 1-1 (1-0) | Leca | - | - | H |
| 03/05/26 | Leca | 1-0 (0-0) | Rebordosa | - | - | T |
| 26/04/26 | Leca | 4-2 (0-2) | Vianense | - | - | T |
| 18/04/26 | Leca | 3-0 (1-0) | Vila Real | - | - | T |
| 12/04/26 | Rebordosa | 1-0 (1-0) | Leca | - | - | B |
| 04/04/26 | Leca | 5-1 (5-0) | Aparecida(POR) | - | - | T |
| 22/03/26 | GD Resende | 1-1 (0-0) | Leca | - | - | H |
| 15/03/26 | Leca | 3-1 (2-0) | Salgueiros | - | - | T |
| 08/03/26 | Beira Mar | 1-1 (1-1) | Leca | - | - | H |
| 01/03/26 | Leca | 1-1 (1-0) | Anadia | - | - | H |
| 22/02/26 | CD Gouveia | 0-3 (0-2) | Leca | - | - | T |
| 15/02/26 | Leca | 4-0 (1-0) | U. Lamas | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Alpendorada | 1-1 (0-1) | Leca | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
159
Sút cầu môn
65
Tấn công
9292
Tấn công nguy hiểm
5935
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
1925
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
2416
Việt vị
13
Quả ném biên
2728
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria Guimaraes B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Leca (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria Guimaraes B (33 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (52%)Hòa 3 (9%)Bại 13 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 19 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Leca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitoria Guimaraes B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Domingos Alexandre Martins da Costa | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.35 | 1.00 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 25.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.15 | 4.10 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.29 ↑ | 1.78 ↓ | 4.10 | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.35 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.15 ↑ | 2.49 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 2.92 | 3.15 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.72 ↓ | 4.23 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.09 | 3.35 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 41.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 1.04 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 97.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.33 | 4.26 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.76 ↑ | 20.59 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.48 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria Guimaraes B | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Leca | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).