Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Gremio (RS), 06:00 ngày 08/09/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 08/09/2026
Vitoria BA 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio (RS)
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA | Phút | |
| 36' | Pedro Gabriel | |
| 38' | Pavon C. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Caio Paulista ▼ | |
| 48' | Caio Paulista | |
| Erick | 48' | |
| Caique de Jesus Goncalves | 55' | |
| 59' | Noriega E. | |
| 60' | Noriega E. | |
| Rene Sousa (Kiến tạo: Matheus Silva Duarte,Matheusinho) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| Rene Sousa 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Danilo ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Enamorado J. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Nardoni J. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Danilo ▼ | |
| ▲ Marinho ▼ | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Braithwaite M. ▼ | |
| 79' | Gustavo Martins | |
| ▲ Edenilson ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Fabricio ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Pochettino T. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Renato Kayser ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Vitoria BA · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (20%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (14%) |
| 7 (12%) | Hòa/Hòa | 10 (17%) |
| 7 (12%) | Hòa/Bại | 10 (17%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 12 (21%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | 29 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 9 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 8 | 28 | 4 | 19 |
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
Đội hình
Vitoria BA
Gremio (RS)
1Lucas Arcanjo2Emanuel Britez36Luan Candido83Jamerson98Matheus Silva Duarte,Matheusinho88Ze Vitor95Caique de Jesus Goncalves10Matheusinho12Tarzia D.33Erick91Rene Sousa1Weverton6Gustavo Martins27Diego Caito54Pedro Gabriel82Wallace8Noriega E.7Pavon C.10Krovinovic F.11Tete20Villasanti M.95Carlos Vinicius
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lucas Arcanjo
- 2Emanuel Britez
- 10Matheusinho
- 12Tarzia D.
- 33Erick🟨 Thẻ vàng 48'
- 36Luan Candido
- 83Jamerson
- 88Ze Vitor
- 91Rene Sousa⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 64'
- 95Caique de Jesus Goncalves🟨 Thẻ vàng 55'
- 98Matheus Silva Duarte,Matheusinho🎯 Kiến tạo 63'
Khách · 4141
- 1Weverton
- 6Gustavo Martins🟨 Thẻ vàng 79'
- 7Pavon C.🟨 Thẻ vàng 38'
- 8Noriega E.🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 10Krovinovic F.
- 11Tete
- 20Villasanti M.
- 27Diego Caito
- 54Pedro Gabriel🟨 Thẻ vàng 36'
- 82Wallace
- 95Carlos Vinicius
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
25
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
394480
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
11
Cứu thua
55
Quả ném biên
1417
Chuyền dài
2730
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-13 | Thành lập | 1903-9-15 |
| Estadio Manoel Barradas | Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental |
| 35632 | Sức chứa | 51081 |
| Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Salvador | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.28 | 3.12 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.01 | 3.28 | 3.08 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 3.25 | 3.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.12 | 3.31 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.01 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.03 ↑ | 3.30 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.32 | 3.49 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.37 ↑ | 3.70 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.56 | 1.20 | 2.50 | 0.71 | 0.55 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 | 3.30 | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria BA | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Gremio (RS) | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).