Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Atletico Paranaense, 06:00 ngày 07/08/2026
Copa (Brazil) · 06:00 ngày 07/08/2026
Vitoria BA 4 Kết thúc HT 2-0 0
Atletico Paranaense
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Vitoria BA
Atletico Paranaense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Braulio da Silva Machado
8'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Rene Sousa 1-0
🎯 Dứt điểm - Gabriel Baralhas dos Santos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — vào lưới
15'
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Caique de Jesus Goncalves
26'
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo Dias (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Baralhas dos Santos (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Juan Felipe Aguirre
⚽ BÀN THẮNG - Erick de Arruda Serafim 2-0, kiến tạo: Emanuel Britez
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Ze Vitor, ra Caique de Jesus Goncalves
46'
🔁 Thay người: vào Joao Cruz, ra Leonardo Derik Dias Goncalves
46'
🔁 Thay người: vào Kerwin Vargas, ra Leozinho
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emanuel Britez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (đánh đầu) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Arthur Dias (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Rene Sousa 3-0
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Gilberto Moraes Junior
66'
🔁 Thay người: vào Bruno Zapelli, ra Luiz Gustavo Dias
69'
🎯 Dứt điểm - Bruno Zapelli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Diego Tarzia, ra Erick de Arruda Serafim
72'
🟨 Thẻ vàng - Arthur Dias
🟨 Thẻ vàng - Diego Tarzia
74'
🟨 Thẻ vàng - John Stiveen Mendoza Valencia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rene Sousa
🔁 Thay người: vào Fabricio Santos, ra Renato Kayser De Souza
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Santos Costa, Marinho, ra Matheusinho
82'
🔁 Thay người: vào Renan, ra Jadson Alves dos Santos
82'
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân trái) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Rene Sousa
🟨 Thẻ vàng - Mario Sergio Santos Costa, Marinho
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mario Sergio Santos Costa, Marinho 4-0, kiến tạo: Fabricio Santos
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Britez
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA | Phút | |
| Rene Sousa 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Caique de Jesus Goncalves | 25' | |
| 45+2' | Juan Felipe Aguirre | |
| Erick de Arruda Serafim(Assists:Emanuel Britez) (Kiến tạo: Emanuel Britez) 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Ze Vitor ▼ Caique de Jesus Goncalves | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Joao Cruz ▼ Leonardo Derik Dias Goncalves | |
| 46' ⇄ | ▲ Kerwin Vargas ▼ Leozinho | |
| Rene Sousa 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Dudu Kogitzki ▼ Gilberto Moraes Junior | |
| 66' ⇄ | ▲ Bruno Zapelli ▼ Luiz Gustavo Dias | |
| ▲ Diego Tarzia ▼ Erick de Arruda Serafim | 71' ⇄ | |
| 72' | Arthur Dias | |
| Diego Tarzia | 74' | |
| 74' | John Stiveen Mendoza Valencia | |
| Rene Sousa | 79' | |
| ▲ Fabricio Santos ▼ Renato Kayser De Souza | 81' ⇄ | |
| ▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Matheusinho | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Renan ▼ Jadson Alves dos Santos | |
| Mario Sergio Santos Costa, Marinho | 89' | |
| ▲ Walace Souza Silva ▼ Rene Sousa | 89' ⇄ | |
| Mario Sergio Santos Costa, Marinho(Assists:Fabricio Santos) (Kiến tạo: Fabricio Santos) 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| Emanuel Britez | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Vitoria BA · Khách = Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (23%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria BA 8 (40%)Hòa 2 (10%)Atletico Paranaense 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | Atletico Paranaense | 1-2 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/07/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | B |
| 18/11/18 | Vitoria BA | 1-2 (0-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/07/18 | Atletico Paranaense | 4-0 (3-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/10/17 | Vitoria BA | 2-3 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/17 | Atletico Paranaense | 4-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/11/16 | Vitoria BA | 3-2 (1-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/16 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/09/14 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/14 | Vitoria BA | 2-2 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/13 | Atletico Paranaense | 3-5 (0-3) | Vitoria BA | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/06/13 | Vitoria BA | 3-2 (2-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/10/12 | Vitoria BA | 0-2 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/12 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/09/10 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/06/10 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/09 | Vitoria BA | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/09 | Atletico Paranaense | 0-2 (0-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
BBBHTTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
THTTBBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Vitoria BA
Atletico Paranaense
1Lucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido10Matheusinho13Ramon Ramos Lima33Erick de Arruda Serafim44CGabriel Baralhas dos Santos95Caique de Jesus Goncalves79Renato Kayser De Souza91Rene Sousa23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias29Gaston Americo Benavidez33Juan Felipe Aguirre6Leonardo Derik Dias Goncalves12Gilberto Moraes Junior14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos7John Stiveen Mendoza Valencia21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo7.4
- 2Emanuel Britez🎯 Kiến tạo 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.5
- 10Matheusinho▼ Rời sân 82'6.8
- 13Ramon Ramos Lima6
- 25Carlos de Menezes Júnior7.1
- 33Erick de Arruda Serafim⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 36Luan Candido7.5
- 44Gabriel Baralhas dos Santos C6.5
- 79Renato Kayser De Souza▼ Rời sân 81'6.1
- 91Rene Sousa⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 89'8.3
- 95Caique de Jesus Goncalves🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 3421
- 4Arthur Dias🟨 Thẻ vàng 72'6.6
- 6Leonardo Derik Dias Goncalves▼ Rời sân 46'6.4
- 7John Stiveen Mendoza Valencia🟨 Thẻ vàng 74'5.9
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega6.9
- 12Gilberto Moraes Junior▼ Rời sân 66'7
- 14Luiz Gustavo Dias▼ Rời sân 66'5.8
- 16Jadson Alves dos Santos▼ Rời sân 82'6.6
- 21Leozinho▼ Rời sân 46'6.8
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C4.6
- 29Gaston Americo Benavidez6.4
- 33Juan Felipe Aguirre🟨 Thẻ vàng 45+2'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
93
Tấn công
7078
Tấn công nguy hiểm
2441
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
380367
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
21
Cứu thua
35
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.461.21
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria BA (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Atletico Paranaense (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 8.3 | 2 | 2/2 | 8/11 | 3 | 🟨 | |
| 33Erick de Arruda Serafim Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/23 | 1 | ||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 42/50 | 1 | ||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 52/57 | 2 | |||
| 10Matheusinho Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 25/30 | 3 | |||
| 95Caique de Jesus Goncalves Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 2 | 🟨 | ||
| 44Gabriel Baralhas dos Santos Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 32/37 | 1 | |||
| 79Renato Kayser De Souza Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 6 | 2/1 | 27/32 | 0 | |||
| 88Ze Vitor (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 9/14 | 1 | |||
| 12Diego Tarzia (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 15Walace Souza Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | 🟨 | |
| 23Fabricio Santos (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 31/35 | 5 | 🟨 | ||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 7 | 0/0 | 22/28 | 4 | |||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 6.9 | 6/0 | 6/9 | 0 | |||
| 21Leozinho Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 28/38 | 2 | 🟨 | ||
| 29Gaston Americo Benavidez Hậu vệ | 6.4 | 2/2 | 30/37 | 1 | |||
| 6Leonardo Derik Dias Goncalves Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 30/38 | 1 | 🟨 | ||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 25/28 | 0 | |||
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 8Joao Cruz (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 10Bruno Zapelli (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 22/27 | 1 | |||
| 53Dudu Kogitzki (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 18Kerwin Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 18/22 | 0 | |||
| 70Renan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-13 | Thành lập | 1924-3-26 |
| Estadio Manoel Barradas | Sân nhà | Arena da Baixada |
| 35632 | Sức chứa | 32864 |
| Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura | HLV | Odair Hellmann |
| Salvador | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 2.85 | 2.78 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 ↓ | 3.10 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.00 | 2.94 | 1.07 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.70 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.65 ↑ | 100.00 ↑ | 6.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.77 | 1.07 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.83 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.02 | 2.80 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.01 | 2.71 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 52.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.75 ↓ | 3.10 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.02 | 2.93 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.28 ↑ | 12.82 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.95 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.28 | 2.81 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.00 ↓ | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria BA | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).