Kết quả bóng đá trận Vitkovice vs Vrchovina, 21:30 ngày 22/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 22/08/2026
Vitkovice 0 Kết thúc HT 0-1 1
Vrchovina
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Vitkovice | Phút | |
| 11' | Petr Duda | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Patrik Stocek | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 59' | ||
| 67' | ||
| 77' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 21 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 11 |
Chủ = Vitkovice · Khách = Vrchovina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitkovice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Vitkovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Vrchovina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Vitkovice 1 (25%)Hòa 2 (50%)Vrchovina 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 13/09/25 | Vitkovice | 2-4 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 13/05/23 | Vrchovina | 0-2 (0-0) | Vitkovice | - | - | T |
| 15/10/22 | Vitkovice | 0-0 (0-0) | Vrchovina | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vitkovice
HTHBTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Nove Sady | 0-6 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 08/08/26 | Vitkovice | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 01/08/26 | Uhersky Brod | 4-1 (3-0) | Vitkovice | - | - | B |
| 26/07/26 | SSK Bilovec | 0-1 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitkovice | 1-1 (0-0) | Cadca | - | - | H |
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 30/05/26 | Vitkovice | 0-1 (0-1) | Trinec | - | - | B |
| 23/05/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 20/05/26 | Vitkovice | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sigma Olomouc B | 3-3 (2-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 09/05/26 | Vitkovice | 2-2 (2-1) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | -0.75 | 3 | T |
| 29/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (1-0) | Vitkovice | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/04/26 | Vitkovice | 1-0 (1-0) | FC Vsetin | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Brno B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Vitkovice | 1-0 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vrchovina
TBHBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vrchovina | 1-0 (1-0) | Zlin B | - | - | T |
| 07/08/26 | SK Artis Brno B | 3-0 (2-0) | Vrchovina | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Vrchovina | 2-2 (2-0) | Blansko | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Sparta Brno | 1-0 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 15/07/26 | FK Horni Redice | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 11/07/26 | Vysocina jihlava | 8-0 (4-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 12/06/26 | Vrchovina | 1-2 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | T |
| 30/05/26 | Vrchovina | 6-0 (2-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 23/05/26 | Unie Hlubina | 1-0 (1-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 20/05/26 | Vrchovina | 2-2 (0-0) | Hranice KUNZ | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 02/05/26 | Vrchovina | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 29/04/26 | MFK Karvina B | 2-3 (0-2) | Vrchovina | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Blansko | 2-3 (0-1) | Vrchovina | - | - | T |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 11/04/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (1-1) | Vrchovina | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Vrchovina | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 29/03/26 | Polanka | 2-2 (0-2) | Vrchovina | 0 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
168
Sút cầu môn
104
Tấn công
10493
Tấn công nguy hiểm
4538
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
50
Quả ném biên
2729
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Vrchovina (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vrchovina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitkovice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.50 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↓ | 3.20 ↓ | 2.95 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.34 | 2.80 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.42 ↑ | 3.14 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.45 ↓ | 3.15 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.29 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.52 ↑ | 3.25 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.45 ↓ | 3.29 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.88 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 | 3.10 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitkovice | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Vrchovina | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).