Kết quả bóng đá trận Vitkovice vs MFK Havirov, 22:00 ngày 08/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Vitkovice
1 Kết thúc HT 1-1 1
MFK Havirov
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Vitkovice Phút MFK Havirov
15' 0 - 1 Michael Nemec
Nemanja Kuzmanovic 1 - 1 42'
HT 1-1
Jakub Graclik 51'
72' Vojtech Wala
Nemanja Kuzmanovic 75'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 12 44
Bại 11 22
Ghi bàn 32 1816
Mất bàn 53 139
Điểm 42 1616

Chủ = Vitkovice · Khách = MFK Havirov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitkovice (11)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Havirov (14)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (14%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (27%)Hòa/Hòa6 (43%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Vitkovice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201125113
Sân nhà101011112
Sân khách100114016
6 gần6312108--

MFK Havirov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112111
Sân nhà100101014
Sân khách101011110
6 gần613297--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Vitkovice 1 (33%)Hòa 1 (33%)MFK Havirov 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE DFL03/11/24MFK Havirov4-3 (0-2)Vitkovice8-1--B
CZE DFL10/09/23MFK Havirov2-2 (2-2)Vitkovice6-4--H
CZE DFL05/09/21MFK Havirov0-1 (0-0)Vitkovice1-5--T

Thành tích gần đây — Vitkovice

BTHTTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL01/08/26Uhersky Brod4-1 (3-0)Vitkovice4-2--B
CZEC26/07/26SSK Bilovec0-1 (0-1)Vitkovice1-6--T
INT CF11/07/26Vitkovice1-1 (0-0)Cadca5-3--H
CZE CFL11/06/26Vitkovice5-1 (1-1)Slovacko II12-4--T
CZE CFL06/06/26Hodonin Sardice1-2 (0-1)Vitkovice1-2--T
CZE CFL30/05/26Vitkovice0-1 (0-1)Trinec4-3--B
CZE CFL23/05/26Blansko1-1 (0-0)Vitkovice10-1--H
CZE CFL20/05/26Vitkovice3-0 (0-0)TJ Start Brno-+0.752.75T
CZE CFL17/05/26Sigma Olomouc B3-3 (2-1)Vitkovice4-6--H
CZE CFL09/05/26Vitkovice2-2 (2-1)Frydek-Mistek0-8--H
CZE CFL03/05/26Unicov0-4 (0-2)Vitkovice3-3-0.753T
CZE CFL29/04/26Unie Hlubina1-1 (1-0)Vitkovice6-7-0.52.75H
CZE CFL26/04/26Vitkovice1-1 (0-1)Polanka7-5+0.752.75H
CZE CFL18/04/26Vrchovina1-1 (1-1)Vitkovice2-2--H
CZE CFL12/04/26Vitkovice1-0 (1-0)FC Vsetin8-3+0.52.75T
CZE CFL05/04/26Brno B4-1 (2-0)Vitkovice6-4-12.75B
CZE CFL28/03/26Vitkovice1-0 (0-0)Hranice KUNZ6-3--T
CZE CFL22/03/26MFK Karvina B1-1 (1-1)Vitkovice7-8-0.53.25H
CZE CFL14/03/26Vitkovice1-0 (1-0)Hlucin4-5--T
CZE CFL08/03/26Zlin B4-1 (2-0)Vitkovice7-8-0.53.25B

Thành tích gần đây — MFK Havirov

BHBHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL02/08/26MFK Havirov0-1 (0-1)Zlin B10-302.75B
CZEC25/07/26FC Vratimov1-1 (1-1)MFK Havirov1-3--H
INT CF18/07/26BKS Sparta Katowice4-2 (1-2)MFK Havirov---B
CZE DFL10/05/26MFK Havirov1-1 (0-0)Pusta Polom11-3--H
CZE DFL01/05/26Novy Jicin0-0 (0-0)MFK Havirov4-16--H
CZE DFL26/04/26MFK Havirov5-0 (2-0)Valasske Mezirici7-4--T
CZE DFL12/04/26MFK Havirov2-0 (0-0)FC Irp Cesky Tesin9-1--T
CZE DFL05/04/26MFK Havirov2-1 (1-0)Petrvald na Morave2-4--T
CZE DFL22/03/26MFK Havirov2-0 (1-0)SSK Bilovec3-4--T
CZE DFL14/03/26Opava II2-1 (0-1)MFK Havirov4-10--B
INT CF03/03/26MFK Havirov4-4 (0-0)FC Vsetin---H
INT CF27/02/26MFK Havirov1-4 (0-0)Banik Ostrava U19---B
INT CF28/01/26MFK Havirov1-1 (0-0)GKS Jastrzebie7-7--H
CZE DFL01/11/25FC Vratimov1-6 (0-2)MFK Havirov4-9--T
CZE DFL26/10/25MFK Havirov2-1 (1-0)FK Bohumin11-9--T
CZE DFL12/10/25MFK Havirov5-0 (1-0)Rymarov---T
CZE DFL28/09/25MFK Havirov5-1 (2-1)Novy Jicin8-4--T
CZE DFL24/09/25MFK Havirov0-2 (0-1)Sumperk8-6--B
CZE DFL06/09/25FC Irp Cesky Tesin0-4 (0-3)MFK Havirov4-4--T
CZE DFL29/08/25Petrvald na Morave0-2 (0-0)MFK Havirov3-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
22
3
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
79
91
Tấn công nguy hiểm
102
85
Sút ngoài cầu môn
11
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
MFK Havirov (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Havirov (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VitkoviceMFK Havirov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
VitkoviceMFK Havirov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
52
Thắng 1
85
Hòa
12
Thua 1
33
Thua 2+
VitkoviceMFK Havirov

Thông tin đội bóng

Vitkovice Thông tin MFK Havirov
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.603.952.250.552.501.20---
Live2.15 ↓3.40 ↓2.90 ↑0.552.501.20---
10BETSớm2.433.652.110.833.000.77---
Live2.08 ↓3.30 ↓2.75 ↑0.87 ↑3.000.77---
WewbetSớm2.383.522.420.863.000.880.880.000.86
Live2.09 ↓3.53 ↑2.81 ↑0.92 ↑3.000.82 ↓0.85 ↓0.250.89 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.900.552.501.30---
Live2.103.402.900.552.501.30---
18BetSớm1.953.452.950.803.000.730.880.000.66
Live2.10 ↑3.50 ↑2.85 ↓0.82 ↑3.000.79 ↑0.79 ↓0.250.82 ↑
PinnacleSớm1.963.623.130.883.000.880.970.500.79
Live2.02 ↑3.622.78 ↓0.85 ↓3.000.85 ↓0.81 ↓0.250.88 ↑
BwinSớm2.053.402.900.552.501.30---
Live2.053.402.900.552.501.30---
1xBetSớm2.093.503.041.283.500.550.570.001.25
Live2.08 ↓3.58 ↑2.93 ↓0.67 ↓2.751.06 ↑0.83 ↑0.250.85 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.000.903.000.900.830.250.98
Live2.05 ↑3.502.90 ↓0.903.000.900.830.250.98
William HillSớm1.753.603.400.532.501.30---
Live2.10 ↑3.30 ↓2.88 ↓0.55 ↑2.501.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vitkovice+1/4Chưa có trận cùng mức
MFK Havirov-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).