Kết quả bóng đá trận Vitez vs Jedinstvo Bihac, 21:30 ngày 29/08/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 21:30 ngày 29/08/2026
Vitez 1 Kết thúc HT 1-0 1
Jedinstvo Bihac
🟨 5 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Vitez | Phút | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 56' | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 | |
| 58' | ||
| 61' | ||
| 69' | ||
| 72' | ||
| 74' | ||
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 9 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = Vitez · Khách = Jedinstvo Bihac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vitez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Jedinstvo Bihac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vitez 0 (0%)Hòa 1 (33%)Jedinstvo Bihac 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vitez | 0-5 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 08/04/26 | Vitez | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/25 | Jedinstvo Bihac | 2-0 (2-0) | Vitez | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vitez
BHBBTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | NK Travnik | 2-0 (1-0) | Vitez | - | - | B |
| 16/08/26 | Vitez | 0-0 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
| 05/08/26 | Slavija Sarajevo | 2-1 (0-0) | Vitez | - | - | B |
| 02/08/26 | Vitez | 0-5 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 25/07/26 | Famos Hrasnica | 1-2 (0-0) | Vitez | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Buducnost Banovici | 2-2 (1-0) | Vitez | - | - | H |
| 30/05/26 | Vitez | 1-2 (1-1) | Sloboda | - | - | B |
| 24/05/26 | NK Tomislav | 3-0 (1-0) | Vitez | - | - | B |
| 16/05/26 | Vitez | 2-0 (2-0) | NK Travnik | - | - | T |
| 11/05/26 | GOSK Gabela | 1-0 (1-0) | Vitez | - | - | B |
| 03/05/26 | Vitez | 0-3 (0-1) | NK Celik | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Radnik Hadzici | 1-0 (0-0) | Vitez | - | - | B |
| 18/04/26 | Vitez | 1-0 (0-0) | FK Tuzla City | - | - | T |
| 12/04/26 | NK TOSK Tesanj | 1-0 (1-0) | Vitez | - | - | B |
| 08/04/26 | Vitez | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Vitez | 0-2 (0-0) | FK Igman Konjic | - | - | B |
| 22/03/26 | Stupcanica Olovo | 0-2 (0-1) | Vitez | - | - | T |
| 14/03/26 | Vitez | 1-2 (0-1) | Bratstvo Gracanica | - | - | B |
| 16/11/25 | Vitez | 1-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 08/11/25 | Sloboda | 3-1 (0-1) | Vitez | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jedinstvo Bihac
THHTTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Jedinstvo Bihac | 5-0 (0-0) | FK Rudar Kakanj | - | - | T |
| 16/08/26 | HNK Capljina | 2-2 (1-1) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 08/08/26 | Laktasi | 1-1 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 02/08/26 | Vitez | 0-5 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | T |
| 02/08/26 | Jedinstvo Bihac | 6-1 (4-0) | FK Krajina Cazin | - | - | T |
| 25/07/26 | zilate | 3-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 07/06/26 | Bratstvo Gracanica | 2-2 (2-1) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 30/05/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 24/05/26 | Sloboda | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 16/05/26 | Jedinstvo Bihac | 3-1 (0-1) | NK Tomislav | - | - | T |
| 09/05/26 | NK Travnik | 3-0 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 03/05/26 | Jedinstvo Bihac | 1-2 (0-1) | GOSK Gabela | - | - | B |
| 25/04/26 | NK Celik | 5-0 (2-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 18/04/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (2-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Tuzla City | 3-1 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 08/04/26 | Vitez | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Jedinstvo Bihac | 1-0 (1-0) | NK TOSK Tesanj | - | - | T |
| 22/03/26 | Jedinstvo Bihac | 1-0 (0-0) | FK Igman Konjic | - | - | T |
| 14/03/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (1-0) | Stupcanica Olovo | - | - | T |
| 01/03/26 | Bratstvo Bosanska Krupa | 0-2 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
55
Sút bóng
179
Sút cầu môn
63
Tấn công
7161
Tấn công nguy hiểm
3830
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitez (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Jedinstvo Bihac (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 | 3.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.10 | 2.80 | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.72 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.15 | 3.00 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.87 | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 | 2.85 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.89 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 9.09 ↑ | 1.14 ↓ | 12.40 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.