Kết quả bóng đá trận Vitesse Delft vs ASFA-Yennega, 22:30 ngày 28/09/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 28/09/2026
Vitesse Delft 0 Hiệp 1 - 41' HT 0-0 0
ASFA-Yennega
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Vitesse Delft · Khách = ASFA-Yennega
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitesse Delft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 11 (33%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Vitesse Delft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 25 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 15 | 11 | 23 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 14 | 14 | 12 |
ASFA-Yennega
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 28 | 38 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 10 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 13 | 18 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitesse Delft (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
ASFA-Yennega (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitesse Delft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.30 | 0.89 | 1.75 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.40 ↓ | 3.80 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.40 | 0.88 | 1.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 ↑ | 3.40 | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 2.68 | 3.22 | 0.80 | 1.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.19 ↓ | 3.43 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.64 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.35 | 0.83 | 1.75 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.35 ↓ | 3.70 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.75 | 3.40 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.41 ↓ | 3.76 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.30 ↓ | 3.60 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.