Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk, 01:00 ngày 08/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
Vitesse Arnhem 1 Kết thúc HT 1-0 1
RKC Waalwijk
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Gelredome Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Pinto (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ayman Sellouf
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (đánh đầu) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Rein van Hedel (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 1-0, kiến tạo: Omar Achouitar
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
42'
🟨 Thẻ vàng - Tim van de Loo
44'
🎯 Dứt điểm - Tim van de Loo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathijs Marschalk (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Ryan Fage, ra Azzedine Dkidak
60'
🔁 Thay người: vào Finn Stokkers, ra Tim van de Loo
60'
🔁 Thay người: vào Thijs van Leeuwen, ra Jesse van de Haar
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Nazjir Held (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Jochem Nap
🔁 Thay người: vào Eduard Probst, ra Joao Pinto
🎯 Dứt điểm - Joao Pinto (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Loek Postma, ra Rein van Hedel
75'
🟨 Thẻ vàng - Loek Postma
🔁 Thay người: vào Alexander Büttner, ra Mathijs Marschalk
🔁 Thay người: vào Filipe de Carvalho Ferreira, ra Ayman Sellouf
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Jochem Nap
83'
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Connor Van Den Berg
83'
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Liam Van Gelderen (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Chiel Olde Keizer
🔁 Thay người: vào Marcus Steffen, ra Naoufal Bannis
🔁 Thay người: vào Maximilian Brull, ra Ricardo-Felipe Schwarz
87'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Finn Stokkers 1-1
87'
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (chân phải) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Vitesse Arnhem | Phút | |
| Ayman Sellouf | 27' | |
| Naoufal Bannis(Assists:Omar Achouitar) (Kiến tạo: Omar Achouitar) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 42' | Tim van de Loo | |
| HT 1-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Ryan Fage ▼ Azzedine Dkidak | |
| 60' ⇄ | ▲ Finn Stokkers ▼ Tim van de Loo | |
| 60' ⇄ | ▲ Thijs van Leeuwen ▼ Jesse van de Haar | |
| 64' | Jochem Nap | |
| ▲ Eduard Probst ▼ Joao Pinto | 66' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Loek Postma ▼ Rein van Hedel | |
| 75' | Loek Postma | |
| ▲ Alexander Büttner ▼ Mathijs Marschalk | 77' ⇄ | |
| ▲ Filipe de Carvalho Ferreira ▼ Ayman Sellouf | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Yoram van der Veen ▼ Jochem Nap | |
| Connor Van Den Berg | 83' | |
| Chiel Olde Keizer | 84' | |
| ▲ Maximilian Brull ▼ Ricardo-Felipe Schwarz | 86' ⇄ | |
| ▲ Marcus Steffen ▼ Naoufal Bannis | 86' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 1 - 1 Finn Stokkers | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 12 |
Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitesse Arnhem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitesse Arnhem 8 (40%)Hòa 4 (20%)RKC Waalwijk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/25 | Vitesse Arnhem | 2-1 (1-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | T |
| 17/09/25 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-0) | Vitesse Arnhem | -2 | 3.5 | H |
| 31/10/24 | RKC Waalwijk | 3-1 (3-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3 | B |
| 10/03/24 | RKC Waalwijk | 3-1 (1-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/09/23 | Vitesse Arnhem | 0-2 (0-1) | RKC Waalwijk | +1 | 3.25 | B |
| 02/04/23 | RKC Waalwijk | 1-0 (1-0) | Vitesse Arnhem | 0 | 2.75 | B |
| 27/08/22 | Vitesse Arnhem | 2-2 (0-1) | RKC Waalwijk | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/03/22 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-1) | RKC Waalwijk | +1 | 2.5 | B |
| 12/09/21 | RKC Waalwijk | 1-2 (1-1) | Vitesse Arnhem | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/01/21 | Vitesse Arnhem | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | +1.5 | 3 | H |
| 13/09/20 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.75 | 3 | T |
| 29/09/19 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +1.25 | 3 | T |
| 27/10/16 | Vitesse Arnhem | 4-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/02/14 | Vitesse Arnhem | 3-1 (0-1) | RKC Waalwijk | +1.25 | 3 | T |
| 11/08/13 | RKC Waalwijk | 4-2 (2-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/13 | RKC Waalwijk | 3-2 (2-0) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | B |
| 16/12/12 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | RKC Waalwijk | +1 | 3 | H |
| 20/05/12 | Vitesse Arnhem | 2-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | T |
| 17/05/12 | RKC Waalwijk | 1-3 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/12 | RKC Waalwijk | 1-0 (1-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem
BHTHBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Dordrecht | +0.25 | 3 | B |
| 27/01/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Vitesse Arnhem | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — RKC Waalwijk
TBBHHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | RKC Waalwijk | 3-0 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-0) | Patro Eisden | - | - | B |
| 25/07/26 | RKC Waalwijk | 0-2 (0-0) | VfL Bochum (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-0) | Alemannia Aachen | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKC Waalwijk | - | - | H |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 30/06/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Almere City FC | 2-2 (1-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk
1Connor Van Den Berg6CMarco Schikora14Omar Achouitar17Valon Zumberi33Mathijs Marschalk2Solomon Bonnah8Ricardo-Felipe Schwarz21Ayman Sellouf43Chiel Olde Keizer9Naoufal Bannis13Joao Pinto1Niek Schiks4Liam Van Gelderen30CJordy de Wijs33Faissal Al Mazyani55Nazjir Held5Juan Familio-Castillo8Jochem Nap22Tim van de Loo24Azzedine Dkidak9Jesse van de Haar18Rein van Hedel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Connor Van Den Berg🟥 Thẻ đỏ 83'7.1
- 2Solomon Bonnah6.8
- 6Marco Schikora C6.9
- 8Ricardo-Felipe Schwarz▼ Rời sân 86'7.5
- 9Naoufal Bannis⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 86'7.5
- 13Joao Pinto▼ Rời sân 66'6.6
- 14Omar Achouitar🎯 Kiến tạo 38'8.4
- 17Valon Zumberi6.8
- 21Ayman Sellouf🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 33Mathijs Marschalk▼ Rời sân 77'7.4
- 43Chiel Olde Keizer🟨 Thẻ vàng 84'7.4
Khách · 442
- 1Niek Schiks7.6
- 4Liam Van Gelderen7.2
- 5Juan Familio-Castillo6.4
- 8Jochem Nap🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 9Jesse van de Haar▼ Rời sân 60'6.1
- 18Rein van Hedel▼ Rời sân 74'6.5
- 22Tim van de Loo🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 24Azzedine Dkidak▼ Rời sân 60'6
- 30Jordy de Wijs C7.3
- 33Faissal Al Mazyani7.1
- 55Nazjir Held7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
45
Tấn công
6591
Tấn công nguy hiểm
5446
Sút ngoài cầu môn
412
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
339467
TL chuyền bóng thành công
75%87%
Phạm lỗi
914
Việt vị
30
Cứu thua
43
Tắc bóng
124
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
211
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.761.89
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitesse Arnhem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Omar Achouitar Hậu vệ | 8.4 | 1 | 0/0 | 50/60 | 1 | ||
| 9Naoufal Bannis Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 8/15 | 1 | ||
| 8Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ | 7.5 | 2/1 | 29/39 | 1 | |||
| 43Chiel Olde Keizer Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 8/22 | 2 | 🟨 | ||
| 33Mathijs Marschalk Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 25/27 | 3 | |||
| 1Connor Van Den Berg Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/37 | 0 | 🟥 | ||
| 21Ayman Sellouf Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 27/28 | 1 | 🟨 | ||
| 6Marco Schikora Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 2Solomon Bonnah Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 17Valon Zumberi Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 28/36 | 1 | |||
| 13Joao Pinto Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 4/5 | 1 | |||
| 27Eduard Probst (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Filipe de Carvalho Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 28Alexander Büttner (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 55Marcus Steffen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 31Maximilian Brull (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 1/5 | 0 |
RKC Waalwijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Niek Schiks Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 30Jordy de Wijs Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 55Nazjir Held Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 40/49 | 1 | |||
| 4Liam Van Gelderen Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 71/76 | 5 | |||
| 33Faissal Al Mazyani Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/40 | 4 | |||
| 22Tim van de Loo Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 34/36 | 4 | 🟨 | ||
| 18Rein van Hedel Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 31/37 | 2 | |||
| 8Jochem Nap Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 39/47 | 0 | 🟨 | ||
| 5Juan Familio-Castillo Hậu vệ | 6.4 | 4/1 | 40/41 | 1 | |||
| 9Jesse van de Haar Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 24Azzedine Dkidak Tiền đạo | 6 | 1/0 | 9/19 | 3 | |||
| 7Ryan Fage (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 27Finn Stokkers (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/1 | 1/2 | 0 | ||
| 6Loek Postma (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 11Yoram van der Veen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Thijs van Leeuwen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 9/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitesse Arnhem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-5-14 | Thành lập | 1940-8-26 |
| Gelredome | Sân nhà | Mandemakers Stadion |
| 26600 | Sức chứa | 7500 |
| Rudiger Rehm | HLV | Sander Duits |
| Arnhem | Khu vực | Waalwijk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.63 | 2.51 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.22 | 3.63 | 2.51 | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.02 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.70 | 2.70 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 17.35 ↑ | 1.11 ↓ | 7.59 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.75 | 2.58 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.37 | 2.56 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.51 ↑ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.72 | 2.69 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 ↓ | 2.50 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.42 | 3.09 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 16.24 ↑ | 1.12 ↓ | 7.96 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.72 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.35 | 2.55 ↓ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.71 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitesse Arnhem | 0 | 0 | 0 | 1 |
| RKC Waalwijk | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).