Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs NAC Breda, 21:30 ngày 03/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 03/10/2026
Vitesse Arnhem 2 Kết thúc HT 1-2 2
NAC Breda
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Gelredome Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Vitesse Arnhem | Phút | |
| Bannis N. (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Brym C. (Kiến tạo: Kamal Sowah) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitesse Arnhem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
NAC Breda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
Vitesse Arnhem
NAC Breda
1van den Berg C.17Valon Zumberi22Thenu X.24Markelo N.55Marcus Steffen6Marco Schikora20De Carvalho F.21Sellouf A.33Marschalk M.9Bannis N.19Hilterman J.1Verrips M.2Lucassen B.4Greiml L.12Van den Bergh J.22Hillen R.6Balard M.78Van Hecke J.10Nassoh M.14Sowah K.28Brym C.9Soumano M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1van den Berg C.
- 6Marco Schikora
- 9Bannis N.⚽ Ghi bàn 14'
- 17Valon Zumberi
- 19Hilterman J.
- 20De Carvalho F.🎯 Kiến tạo 14'
- 21Sellouf A.
- 22Thenu X.
- 24Markelo N.
- 33Marschalk M.
- 55Marcus Steffen
Khách · 4231
- 1Verrips M.
- 2Lucassen B.
- 4Greiml L.
- 6Balard M.
- 9Soumano M.
- 10Nassoh M.
- 12Van den Bergh J.
- 14Sowah K.🎯 Kiến tạo 24'
- 22Hillen R.
- 28Brym C.⚽ Ghi bàn 24'
- 78Van Hecke J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
16
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
67138
TL chuyền bóng thành công
66%86%
Phạm lỗi
43
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
65
Chuyền dài
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitesse Arnhem (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
NAC Breda (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitesse Arnhem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-5-14 | Thành lập | 1912-9-19 |
| Gelredome | Sân nhà | Rat Verlegh Stadion |
| 26600 | Sức chứa | 17078 |
| Rudiger Rehm | HLV | Carl Hoefkens |
| Arnhem | Khu vực | Breda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.83 | 2.18 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.80 ↓ | 1.88 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.26 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.80 | 2.08 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.75 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.80 | 2.08 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.85 | 2.22 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.51 | 2.17 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.85 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.01 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitesse Arnhem | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| NAC Breda | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).