Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs FC Oss, 01:00 ngày 05/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 05/09/2026
Vitesse Arnhem 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Oss
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Gelredome Nhiệt độ: 17℃~18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = FC Oss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitesse Arnhem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
Đội hình
Vitesse Arnhem
FC Oss
1van den Berg C.14Achouitar O.17Valon Zumberi24Markelo N.43Chiel Olde Keizer6Marco Schikora8Schwarz R.7Zonneveld N.20De Carvalho F.21Sellouf A.9Bannis N.1Havekotte M.2Pata I.3Miguel L.23Vianello D.26Julian Kuijpers8Esajas M.10van der Venne R.22Erkan M.17Hinoke M.19Nsingi F.27Maurilio de Lannoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
43
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
194181
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
51
Quả ném biên
1113
Chuyền dài
515
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Oss (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitesse Arnhem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-5-14 | Thành lập | 1928 |
| Gelredome | Sân nhà | TOP Oss Stadion |
| 26600 | Sức chứa | 4662 |
| Rudiger Rehm | HLV | Sjors Ultee |
| Arnhem | Khu vực | Gemeente Oss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 | 4.75 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.10 ↓ | 4.60 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 4.20 ↓ | 4.60 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.35 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.57 | 4.25 | 4.35 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.11 | 4.49 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.12 ↑ | 4.46 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 | 4.20 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.50 | 1.19 | 3.50 | 0.62 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↓ | 4.70 ↓ | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.37 | 4.64 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.32 ↓ | 4.75 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 4.20 ↑ | 4.40 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.96 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.25 ↓ | 4.80 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 1.23 ↑ | 1.25 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.20 | 5.00 | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 | 4.80 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.