Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs FC Oss, 01:00 ngày 05/09/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 05/09/2026
Vitesse Arnhem
2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Oss
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Gelredome Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 00 40
Bại 12 28
Ghi bàn 63 149
Mất bàn 54 1120
Điểm 63 166

Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = FC Oss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitesse Arnhem (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Oss (9)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

Vitesse Arnhem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118677
Sân nhà201114117
Sân khách22007263

FC Oss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410337316
Sân nhà210133310
Sân khách200204020

Đội hình

Vitesse ArnhemFC Oss
1van den Berg C.14Achouitar O.17Valon Zumberi24Markelo N.43Chiel Olde Keizer6Marco Schikora8Schwarz R.7Zonneveld N.20De Carvalho F.21Sellouf A.9Bannis N.1Havekotte M.2Pata I.3Miguel L.23Vianello D.26Julian Kuijpers8Esajas M.10van der Venne R.22Erkan M.17Hinoke M.19Nsingi F.27Maurilio de Lannoy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
4
3
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Chuyền bóng
194
181
TL chuyền bóng thành công
81%
78%
Phạm lỗi
5
1
Quả ném biên
11
13
Chuyền dài
5
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Oss (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Vitesse Arnhem Thông tin FC Oss
1892-5-14 Thành lập 1928
Gelredome Sân nhà TOP Oss Stadion
26600 Sức chứa 4662
Rudiger Rehm HLV Sjors Ultee
Arnhem Khu vực Gemeente Oss
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.554.205.001.003.250.800.951.000.84
Live1.57 ↑4.204.75 ↓1.01 ↑3.250.79 ↓0.99 ↑1.000.81 ↓
InterwettenSớm1.534.305.001.203.500.600.901.000.80
Live1.63 ↑4.10 ↓4.60 ↓1.203.500.600.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.534.305.000.783.250.89---
Live1.58 ↑4.20 ↓4.60 ↓0.75 ↓3.000.93 ↑---
CrownSớm1.574.254.351.023.250.781.001.000.82
Live1.574.254.351.023.250.781.001.000.82
WewbetSớm1.584.114.490.833.001.031.021.000.86
Live1.59 ↑4.12 ↑4.46 ↓0.81 ↓3.001.05 ↑1.03 ↑1.000.85 ↓
LadbrokesSớm1.554.004.600.482.501.50---
Live1.57 ↑4.004.20 ↓0.482.501.50---
18BetSớm1.484.405.501.193.500.620.811.000.92
Live1.57 ↑4.20 ↓4.70 ↓0.99 ↓3.250.75 ↑0.94 ↑1.000.79 ↓
PinnacleSớm1.564.374.640.833.250.930.941.000.83
Live1.58 ↑4.32 ↓4.75 ↑1.02 ↑3.250.78 ↓1.00 ↑1.000.81 ↓
BwinSớm1.554.104.751.153.500.60---
Live1.58 ↑4.20 ↑4.40 ↓1.20 ↑3.500.60---
1xBetSớm1.554.304.961.203.500.600.220.002.70
Live1.59 ↑4.25 ↓4.80 ↓0.98 ↓3.250.78 ↑1.23 ↑1.250.61 ↓
Bet 365Sớm1.514.205.001.003.250.800.901.000.90
Live1.55 ↑4.205.000.78 ↓3.001.03 ↑1.00 ↑1.000.80 ↓
William HillSớm1.624.004.501.203.500.600.951.000.78
Live1.60 ↓4.004.80 ↑1.203.500.600.97 ↑1.000.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.