Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs Almere City FC, 01:00 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Vitesse Arnhem 0 Kết thúc HT 0-0 3
Almere City FC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Gelredome Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Vitesse Arnhem
Almere City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Enzo Cornelisse (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Mees Hoedemakers (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathangelo Markelo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Enzo Cornelisse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathijs Marschalk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Lawrence
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🟨 Thẻ vàng - Emmanuel van de Blaak
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Byron Burgering (chân trái) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Ferdy Druijf 0-1, kiến tạo: Enzo Cornelisse
53'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (đánh đầu) — vào lưới
55'
🟨 Thẻ vàng - Hamza El Dahri
🎯 Dứt điểm - Marco Schikora (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (đánh đầu) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Marley Dors, ra Mees Hoedemakers
59'
🔁 Thay người: vào Job Kalisvaart, ra Byron Burgering
60'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Mathijs Marschalk
🔁 Thay người: vào Nino Zonneveld, ra Filipe de Carvalho Ferreira
69'
🔁 Thay người: vào Damian van Bruggen, ra Jamie Lawrence
🎯 Dứt điểm - Nino Zonneveld (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Jamie Jacobs, ra Hamza El Dahri
70'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Cornelisse
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Achouitar (chân trái) — bị chặn
75'
⚽ BÀN THẮNG - Marley Dors 0-2, kiến tạo: Ferdy Druijf
75'
🎯 Dứt điểm - Marley Dors (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Eduard Probst, ra Omar Achouitar
77'
🔁 Thay người: vào Bas Huisman, ra Ferdy Druijf
79'
⚽ BÀN THẮNG - Emanuel Poku 0-3, kiến tạo: Marley Dors
79'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Poku (chân trái) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Bas Huisman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marcus Steffen, ra Naoufal Bannis
🔁 Thay người: vào Joao Pinto, ra Ricardo-Felipe Schwarz
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Joey Jacobs (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Vitesse Arnhem | Phút | |
| 44' | Jamie Lawrence | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Emmanuel van de Blaak | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Ferdy Druijf(Assists:Enzo Cornelisse) (Kiến tạo: Enzo Cornelisse) | |
| 55' | Hamza El Dahri | |
| 59' ⇄ | ▲ Marley Dors ▼ Mees Hoedemakers | |
| 59' ⇄ | ▲ Job Kalisvaart ▼ Byron Burgering | |
| ▲ Pontus Dahbo ▼ Mathijs Marschalk | 65' ⇄ | |
| ▲ Nino Zonneveld ▼ Filipe de Carvalho Ferreira | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Damian van Bruggen ▼ Jamie Lawrence | |
| 70' ⇄ | ▲ Jamie Jacobs ▼ Hamza El Dahri | |
| 70' | Enzo Cornelisse | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 Marley Dors(Assists:Ferdy Druijf) (Kiến tạo: Ferdy Druijf) | |
| ▲ Eduard Probst ▼ Omar Achouitar | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Bas Huisman ▼ Ferdy Druijf | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Emanuel Poku(Assists:Marley Dors) (Kiến tạo: Marley Dors) | |
| ▲ Marcus Steffen ▼ Naoufal Bannis | 84' ⇄ | |
| ▲ Joao Pinto ▼ Ricardo-Felipe Schwarz | 84' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitesse Arnhem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (55%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Vitesse Arnhem 0 (0%)Hòa 2 (50%)Almere City FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 11/10/25 | Almere City FC | 2-2 (0-0) | Vitesse Arnhem | -1.25 | 3 | H |
| 17/03/24 | Vitesse Arnhem | 1-1 (0-1) | Almere City FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/12/23 | Almere City FC | 5-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem
THBHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (1-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Almere City FC
THBTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Almere City FC | 8-4 (2-2) | TOP Oss Amateurs | - | - | T |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | T |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | +1 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | +1 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Vitesse Arnhem
Almere City FC
31Maximilian Brull14Omar Achouitar17Valon Zumberi24Nathangelo Markelo43Chiel Olde Keizer6CMarco Schikora33Mathijs Marschalk8Ricardo-Felipe Schwarz20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf9Naoufal Bannis1Wessel Speel3Joey Jacobs4Jamie Lawrence5Teun Bijleveld22Emmanuel van de Blaak6Enzo Cornelisse14Mees Hoedemakers7Byron Burgering17Emanuel Poku21Hamza El Dahri9CFerdy Druijf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Marco Schikora C7.6
- 8Ricardo-Felipe Schwarz▼ Rời sân 84'7.6
- 9Naoufal Bannis▼ Rời sân 84'6
- 14Omar Achouitar▼ Rời sân 77'6.3
- 17Valon Zumberi6.5
- 20Filipe de Carvalho Ferreira▼ Rời sân 65'7.1
- 21Ayman Sellouf6.4
- 24Nathangelo Markelo6.6
- 31Maximilian Brull7
- 33Mathijs Marschalk▼ Rời sân 65'6.6
- 43Chiel Olde Keizer6
Khách · 4231
- 1Wessel Speel8.1
- 3Joey Jacobs7.1
- 4Jamie Lawrence🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 5Teun Bijleveld7.6
- 6Enzo Cornelisse🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 70'7.2
- 7Byron Burgering▼ Rời sân 59'6.6
- 9Ferdy Druijf C⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 77'8.1
- 14Mees Hoedemakers▼ Rời sân 59'6.8
- 17Emanuel Poku⚽ Ghi bàn 79'7.8
- 21Hamza El Dahri🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 22Emmanuel van de Blaak🟨 Thẻ vàng 47'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
04
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
59
Tấn công
11775
Tấn công nguy hiểm
7027
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
458318
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Cứu thua
65
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2614
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.571.65
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitesse Arnhem (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Almere City FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitesse Arnhem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marco Schikora Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 43/47 | 1 | |||
| 8Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 44/49 | 0 | |||
| 20Filipe de Carvalho Ferreira Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 31Maximilian Brull Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 24Nathangelo Markelo Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 44/51 | 3 | |||
| 33Mathijs Marschalk Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 5 | |||
| 17Valon Zumberi Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 21Ayman Sellouf Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 40/44 | 2 | |||
| 14Omar Achouitar Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 51/62 | 1 | |||
| 9Naoufal Bannis Tiền đạo | 6 | 4/4 | 8/18 | 0 | |||
| 43Chiel Olde Keizer Hậu vệ | 6 | 6/1 | 19/26 | 5 | |||
| 16Pontus Dahbo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 55Marcus Steffen (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Nino Zonneveld (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 27Eduard Probst (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Joao Pinto (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Almere City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ferdy Druijf Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 5/3 | 11/14 | 0 | |
| 1Wessel Speel Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 23/39 | 0 | |||
| 17Emanuel Poku Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | ||
| 5Teun Bijleveld Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 6Enzo Cornelisse Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 28/32 | 5 | 🟨 | |
| 3Joey Jacobs Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 25/32 | 1 | |||
| 22Emmanuel van de Blaak Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 4Jamie Lawrence Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/38 | 3 | 🟨 | ||
| 14Mees Hoedemakers Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 7Byron Burgering Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 11/15 | 3 | |||
| 21Hamza El Dahri Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 11Marley Dors (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 8/14 | 0 | |
| 44Damian van Bruggen (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 10Jamie Jacobs (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Job Kalisvaart (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Bas Huisman (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitesse Arnhem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-5-14 | Thành lập | 1932 |
| Gelredome | Sân nhà | Mitsubishi Forklift Stadion |
| 26600 | Sức chứa | 3000 |
| Rudiger Rehm | HLV | Jeroen Rijsdijk |
| Arnhem | Khu vực | Almere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.50 | 2.73 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.05 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 87.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.41 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 70.42 ↑ | 13.39 ↑ | 1.04 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.05 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 87.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.61 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.42 | 2.94 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.56 | 2.41 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 10.20 ↑ | 3.57 ↑ | 1.43 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 74.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.54 | 2.68 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.65 ↑ | 3.79 ↑ | 1.40 ↓ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.55 | 2.98 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.65 ↑ | 2.57 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 ↑ | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitesse Arnhem | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Almere City FC | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).