Kết quả bóng đá trận Vital Ibiuna SP Youth vs Real Soccer Youth, 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Vital Ibiuna SP Youth Sắp đá --:--:--
Real Soccer Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 1 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 7 |
Chủ = Vital Ibiuna SP Youth · Khách = Real Soccer Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vital Ibiuna SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (50%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Vital Ibiuna SP Youth
THTTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Salto SP Youth | 0-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 11/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-1 (1-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | H |
| 15/06/24 | Audax Sao Paulo Youth | 1-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 08/06/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 02/06/24 | Sao Paulo Youth | 8-1 (4-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 25/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 3-4 (0-0) | Gremio Osasco Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | H |
| 11/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-2 (0-1) | Audax Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | OSTO youth team | 6-0 (2-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 28/04/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-2 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Gremio Osasco Youth | 4-2 (1-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Soccer Youth
TTBBH
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 4/7 (5 trận) Châu Á: 2/1/2 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Real Soccer Youth | 1-0 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Real Soccer Youth | 2-0 (2-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | Real Soccer Youth | 1-6 (1-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 08/01/26 | Real Soccer Youth | 0-1 (0-0) | CS Maruinense U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Real Soccer Youth | 0-0 (0-0) | Independente-AP U20 | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vital Ibiuna SP Youth (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Real Soccer Youth (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vital Ibiuna SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.21 | 2.01 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.41 | 3.21 | 2.03 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.79 ↑ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 1.95 | 0.67 | 2.25 | 0.91 | 0.69 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.25 ↑ | 2.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.72 ↑ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.51 ↓ | 3.24 ↑ | 1.97 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.